Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.007.640 | 417.100 | 95.596 | 1.520.336 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.014.244 | 417.100 | 95.596 | 1.526.940 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.016.666 | 417.100 | 95.596 | 1.529.362 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.007.640 | 417.100 | 95.596 | 1.520.336 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.014.244 | 417.100 | 95.596 | 1.526.940 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.016.666 | 417.100 | 95.596 | 1.529.362 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.020.910 |
| 417.100 |
| 95.596 |
| 1.533.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.973 | 417.100 | 95.596 | 1.536.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.027.685 | 417.100 | 95.596 | 1.540.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.031.282 | 417.100 | 95.596 | 1.543.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.034.064 | 417.100 | 95.596 | 1.546.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.411 | 434.300 | 147.362 | 1.588.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.007.640 | 434.300 | 147.362 | 1.589.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.014.244 | 434.300 | 147.362 | 1.595.906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.016.666 | 434.300 | 147.362 | 1.598.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.910 | 434.300 | 147.362 | 1.602.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.973 | 434.300 | 147.362 | 1.605.635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.027.685 | 434.300 | 147.362 | 1.609.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.031.282 | 434.300 | 147.362 | 1.612.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.034.064 | 434.300 | 147.362 | 1.615.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 333.250 | 4.397 | 1.331.130 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 333.250 | 4.397 | 1.332.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 333.250 | 4.397 | 1.340.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 333.250 | 4.397 | 1.342.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 333.250 | 4.397 | 1.347.554 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 333.250 | 4.397 | 1.351.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 333.250 | 4.397 | 1.355.227 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 333.250 | 4.397 | 1.359.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 333.250 | 4.397 | 1.362.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 341.850 | 48.407 | 1.383.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 341.850 | 48.407 | 1.385.132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 341.850 | 48.407 | 1.392.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 341.850 | 48.407 | 1.395.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 341.850 | 48.407 | 1.400.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 341.850 | 48.407 | 1.403.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 341.850 | 48.407 | 1.407.837 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 341.850 | 48.407 | 1.411.912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 341.850 | 48.407 | 1.415.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 376.250 | 96.085 | 1.465.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 376.250 | 96.085 | 1.467.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 376.250 | 96.085 | 1.474.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 376.250 | 96.085 | 1.477.434 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 376.250 | 96.085 | 1.482.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 376.250 | 96.085 | 1.485.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 376.250 | 96.085 | 1.489.915 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 376.250 | 96.085 | 1.493.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 376.250 | 96.085 | 1.497.142 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 393.450 | 147.850 | 1.534.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 393.450 | 147.850 | 1.536.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 393.450 | 147.850 | 1.543.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 393.450 | 147.850 | 1.546.399 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 393.450 | 147.850 | 1.551.207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 393.450 | 147.850 | 1.554.676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.020.910 |
| 417.100 |
| 95.596 |
| 1.533.606 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.973 | 417.100 | 95.596 | 1.536.669 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.027.685 | 417.100 | 95.596 | 1.540.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.031.282 | 417.100 | 95.596 | 1.543.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.034.064 | 417.100 | 95.596 | 1.546.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.006.411 | 434.300 | 147.362 | 1.588.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.007.640 | 434.300 | 147.362 | 1.589.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.014.244 | 434.300 | 147.362 | 1.595.906 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.016.666 | 434.300 | 147.362 | 1.598.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.910 | 434.300 | 147.362 | 1.602.572 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.973 | 434.300 | 147.362 | 1.605.635 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.027.685 | 434.300 | 147.362 | 1.609.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.031.282 | 434.300 | 147.362 | 1.612.944 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.034.064 | 434.300 | 147.362 | 1.615.726 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 333.250 | 4.397 | 1.331.130 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 333.250 | 4.397 | 1.332.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 333.250 | 4.397 | 1.340.003 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 333.250 | 4.397 | 1.342.746 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 333.250 | 4.397 | 1.347.554 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 333.250 | 4.397 | 1.351.023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 333.250 | 4.397 | 1.355.227 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 333.250 | 4.397 | 1.359.302 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 333.250 | 4.397 | 1.362.454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 341.850 | 48.407 | 1.383.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 341.850 | 48.407 | 1.385.132 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 341.850 | 48.407 | 1.392.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 341.850 | 48.407 | 1.395.356 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 341.850 | 48.407 | 1.400.164 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 341.850 | 48.407 | 1.403.633 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 341.850 | 48.407 | 1.407.837 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 341.850 | 48.407 | 1.411.912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 341.850 | 48.407 | 1.415.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 376.250 | 96.085 | 1.465.818 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 376.250 | 96.085 | 1.467.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 376.250 | 96.085 | 1.474.691 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 376.250 | 96.085 | 1.477.434 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 376.250 | 96.085 | 1.482.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 376.250 | 96.085 | 1.485.711 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.017.580 | 376.250 | 96.085 | 1.489.915 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.021.655 | 376.250 | 96.085 | 1.493.990 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.024.807 | 376.250 | 96.085 | 1.497.142 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 993.483 | 393.450 | 147.850 | 1.534.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 994.875 | 393.450 | 147.850 | 1.536.175 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.002.356 | 393.450 | 147.850 | 1.543.656 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.005.099 | 393.450 | 147.850 | 1.546.399 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.009.907 | 393.450 | 147.850 | 1.551.207 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.013.376 | 393.450 | 147.850 | 1.554.676 |