Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.143.978 | 483.750 | 148.095 | 1.775.823 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.145.413 | 483.750 | 148.095 | 1.777.258 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.153.127 | 483.750 | 148.095 | 1.784.972 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.143.978 | 483.750 | 148.095 | 1.775.823 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.145.413 | 483.750 | 148.095 | 1.777.258 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.153.127 | 483.750 | 148.095 | 1.784.972 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 1.155.957 |
| 483.750 |
| 148.095 |
| 1.787.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.160.915 | 483.750 | 148.095 | 1.792.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.164.492 | 483.750 | 148.095 | 1.796.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.168.828 | 483.750 | 148.095 | 1.800.673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.173.030 | 483.750 | 148.095 | 1.804.875 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.176.280 | 483.750 | 148.095 | 1.808.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 445.050 | 7.084 | 2.370.594 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 445.050 | 7.084 | 2.372.921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 445.050 | 7.084 | 2.385.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 445.050 | 7.084 | 2.390.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 445.050 | 7.084 | 2.398.052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 445.050 | 7.084 | 2.403.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 445.050 | 7.084 | 2.410.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 445.050 | 7.084 | 2.417.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 445.050 | 7.084 | 2.422.963 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 457.950 | 51.094 | 2.427.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 457.950 | 51.094 | 2.429.831 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 457.950 | 51.094 | 2.442.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 457.950 | 51.094 | 2.446.925 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 457.950 | 51.094 | 2.454.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 457.950 | 51.094 | 2.460.763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 457.950 | 51.094 | 2.467.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 457.950 | 51.094 | 2.474.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 457.950 | 51.094 | 2.479.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 500.950 | 98.772 | 2.518.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 500.950 | 98.772 | 2.520.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 500.950 | 98.772 | 2.533.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 500.950 | 98.772 | 2.537.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 500.950 | 98.772 | 2.545.640 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 500.950 | 98.772 | 2.551.441 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 500.950 | 98.772 | 2.558.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 500.950 | 98.772 | 2.565.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 500.950 | 98.772 | 2.570.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 524.600 | 150.537 | 2.593.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 524.600 | 150.537 | 2.595.924 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 524.600 | 150.537 | 2.608.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 524.600 | 150.537 | 2.613.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 524.600 | 150.537 | 2.621.055 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 524.600 | 150.537 | 2.626.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 524.600 | 150.537 | 2.633.885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 524.600 | 150.537 | 2.640.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 524.600 | 150.537 | 2.645.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.000.142 | 365.500 | 3.909 | 1.369.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.001.425 | 365.500 | 3.909 | 1.370.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.321 | 365.500 | 3.909 | 1.377.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.010.851 | 365.500 | 3.909 | 1.380.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.283 | 365.500 | 3.909 | 1.384.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 1.155.957 |
| 483.750 |
| 148.095 |
| 1.787.802 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.160.915 | 483.750 | 148.095 | 1.792.760 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.164.492 | 483.750 | 148.095 | 1.796.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.168.828 | 483.750 | 148.095 | 1.800.673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.173.030 | 483.750 | 148.095 | 1.804.875 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x19x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.176.280 | 483.750 | 148.095 | 1.808.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 445.050 | 7.084 | 2.370.594 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 445.050 | 7.084 | 2.372.921 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 445.050 | 7.084 | 2.385.428 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 445.050 | 7.084 | 2.390.015 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 445.050 | 7.084 | 2.398.052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 445.050 | 7.084 | 2.403.853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 445.050 | 7.084 | 2.410.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 445.050 | 7.084 | 2.417.694 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 445.050 | 7.084 | 2.422.963 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 457.950 | 51.094 | 2.427.504 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 457.950 | 51.094 | 2.429.831 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 457.950 | 51.094 | 2.442.338 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 457.950 | 51.094 | 2.446.925 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 457.950 | 51.094 | 2.454.962 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 457.950 | 51.094 | 2.460.763 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 457.950 | 51.094 | 2.467.792 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 457.950 | 51.094 | 2.474.604 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 457.950 | 51.094 | 2.479.873 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 500.950 | 98.772 | 2.518.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 500.950 | 98.772 | 2.520.509 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 500.950 | 98.772 | 2.533.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 500.950 | 98.772 | 2.537.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 500.950 | 98.772 | 2.545.640 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 500.950 | 98.772 | 2.551.441 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 500.950 | 98.772 | 2.558.470 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 500.950 | 98.772 | 2.565.282 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 500.950 | 98.772 | 2.570.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.918.460 | 524.600 | 150.537 | 2.593.597 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.920.787 | 524.600 | 150.537 | 2.595.924 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.933.294 | 524.600 | 150.537 | 2.608.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.937.881 | 524.600 | 150.537 | 2.613.018 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.945.918 | 524.600 | 150.537 | 2.621.055 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.951.719 | 524.600 | 150.537 | 2.626.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.958.748 | 524.600 | 150.537 | 2.633.885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.965.560 | 524.600 | 150.537 | 2.640.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.970.829 | 524.600 | 150.537 | 2.645.966 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.000.142 | 365.500 | 3.909 | 1.369.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.001.425 | 365.500 | 3.909 | 1.370.834 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.321 | 365.500 | 3.909 | 1.377.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.010.851 | 365.500 | 3.909 | 1.380.260 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.015.283 | 365.500 | 3.909 | 1.384.692 |