Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.019.589 | 421.400 | 96.329 | 1.537.318 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.022.840 | 421.400 | 96.329 | 1.540.569 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.537 | 438.600 | 148.095 | 1.577.232 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.019.589 | 421.400 | 96.329 | 1.537.318 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.022.840 | 421.400 | 96.329 | 1.540.569 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 990.537 | 438.600 | 148.095 | 1.577.232 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 991.972 |
| 438.600 |
| 148.095 |
| 1.578.667 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.687 | 438.600 | 148.095 | 1.586.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.002.516 | 438.600 | 148.095 | 1.589.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.007.474 | 438.600 | 148.095 | 1.594.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.011.052 | 438.600 | 148.095 | 1.597.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.015.388 | 438.600 | 148.095 | 1.602.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.019.589 | 438.600 | 148.095 | 1.606.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.022.840 | 438.600 | 148.095 | 1.609.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 395.600 | 4.641 | 1.388.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 395.600 | 4.641 | 1.390.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 395.600 | 4.641 | 1.398.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 395.600 | 4.641 | 1.400.945 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 395.600 | 4.641 | 1.405.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 395.600 | 4.641 | 1.409.610 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 395.600 | 4.641 | 1.414.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 395.600 | 4.641 | 1.418.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 395.600 | 4.641 | 1.421.577 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 406.350 | 48.651 | 1.443.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 406.350 | 48.651 | 1.445.002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 406.350 | 48.651 | 1.452.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 406.350 | 48.651 | 1.455.705 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 406.350 | 48.651 | 1.460.738 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 406.350 | 48.651 | 1.464.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 406.350 | 48.651 | 1.468.772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 406.350 | 48.651 | 1.473.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 406.350 | 48.651 | 1.476.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 447.200 | 96.329 | 1.532.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 447.200 | 96.329 | 1.533.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 447.200 | 96.329 | 1.541.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 447.200 | 96.329 | 1.544.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 447.200 | 96.329 | 1.549.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 447.200 | 96.329 | 1.552.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 447.200 | 96.329 | 1.557.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 447.200 | 96.329 | 1.561.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 447.200 | 96.329 | 1.564.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 466.550 | 148.095 | 1.603.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 466.550 | 148.095 | 1.604.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 466.550 | 148.095 | 1.612.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 466.550 | 148.095 | 1.615.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 466.550 | 148.095 | 1.620.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 466.550 | 148.095 | 1.624.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 466.550 | 148.095 | 1.628.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 466.550 | 148.095 | 1.632.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 466.550 | 148.095 | 1.635.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 406.350 | 4.641 | 1.399.045 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 406.350 | 4.641 | 1.400.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 406.350 | 4.641 | 1.408.194 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 991.972 |
| 438.600 |
| 148.095 |
| 1.578.667 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.687 | 438.600 | 148.095 | 1.586.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.002.516 | 438.600 | 148.095 | 1.589.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.007.474 | 438.600 | 148.095 | 1.594.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.011.052 | 438.600 | 148.095 | 1.597.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.015.388 | 438.600 | 148.095 | 1.602.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.019.589 | 438.600 | 148.095 | 1.606.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.022.840 | 438.600 | 148.095 | 1.609.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 395.600 | 4.641 | 1.388.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 395.600 | 4.641 | 1.390.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 395.600 | 4.641 | 1.398.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 395.600 | 4.641 | 1.400.945 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 395.600 | 4.641 | 1.405.978 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 395.600 | 4.641 | 1.409.610 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 395.600 | 4.641 | 1.414.012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 395.600 | 4.641 | 1.418.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 395.600 | 4.641 | 1.421.577 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 406.350 | 48.651 | 1.443.545 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 406.350 | 48.651 | 1.445.002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 406.350 | 48.651 | 1.452.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 406.350 | 48.651 | 1.455.705 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 406.350 | 48.651 | 1.460.738 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 406.350 | 48.651 | 1.464.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 406.350 | 48.651 | 1.468.772 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 406.350 | 48.651 | 1.473.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 406.350 | 48.651 | 1.476.337 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 447.200 | 96.329 | 1.532.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 447.200 | 96.329 | 1.533.530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 447.200 | 96.329 | 1.541.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 447.200 | 96.329 | 1.544.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 447.200 | 96.329 | 1.549.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 447.200 | 96.329 | 1.552.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 447.200 | 96.329 | 1.557.300 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 447.200 | 96.329 | 1.561.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 447.200 | 96.329 | 1.564.865 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.544 | 466.550 | 148.095 | 1.603.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 990.001 | 466.550 | 148.095 | 1.604.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.832 | 466.550 | 148.095 | 1.612.477 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.704 | 466.550 | 148.095 | 1.615.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.005.737 | 466.550 | 148.095 | 1.620.382 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.369 | 466.550 | 148.095 | 1.624.014 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.013.771 | 466.550 | 148.095 | 1.628.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.018.036 | 466.550 | 148.095 | 1.632.681 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.021.336 | 466.550 | 148.095 | 1.635.981 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 406.350 | 4.641 | 1.399.045 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 406.350 | 4.641 | 1.400.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 406.350 | 4.641 | 1.408.194 |