Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 406.350 | 4.641 | 1.411.024 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 406.350 | 4.641 | 1.415.981 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 406.350 | 4.641 | 1.419.559 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 406.350 | 4.641 | 1.411.024 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 406.350 | 4.641 | 1.415.981 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 406.350 | 4.641 | 1.419.559 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 1.012.904 |
| 406.350 |
| 4.641 |
| 1.423.895 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 406.350 | 4.641 | 1.428.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 406.350 | 4.641 | 1.431.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 419.250 | 48.651 | 1.455.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 419.250 | 48.651 | 1.457.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 419.250 | 48.651 | 1.465.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 419.250 | 48.651 | 1.467.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 419.250 | 48.651 | 1.472.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 419.250 | 48.651 | 1.476.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 419.250 | 48.651 | 1.480.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 419.250 | 48.651 | 1.485.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 419.250 | 48.651 | 1.488.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 460.100 | 96.329 | 1.544.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 460.100 | 96.329 | 1.545.918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 460.100 | 96.329 | 1.553.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 460.100 | 96.329 | 1.556.462 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 460.100 | 96.329 | 1.561.419 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 460.100 | 96.329 | 1.564.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 460.100 | 96.329 | 1.569.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 460.100 | 96.329 | 1.573.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 460.100 | 96.329 | 1.576.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 481.600 | 148.095 | 1.617.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 481.600 | 148.095 | 1.619.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 481.600 | 148.095 | 1.626.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 481.600 | 148.095 | 1.629.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 481.600 | 148.095 | 1.634.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 481.600 | 148.095 | 1.638.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 481.600 | 148.095 | 1.642.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 481.600 | 148.095 | 1.646.801 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 481.600 | 148.095 | 1.650.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 860.651 | 333.250 | 3.664 | 1.197.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.836 | 333.250 | 3.664 | 1.198.750 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 868.206 | 333.250 | 3.664 | 1.205.120 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 870.543 | 333.250 | 3.664 | 1.207.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 874.636 | 333.250 | 3.664 | 1.211.550 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 877.591 | 333.250 | 3.664 | 1.214.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.171 | 333.250 | 3.664 | 1.218.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 884.641 | 333.250 | 3.664 | 1.221.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 887.325 | 333.250 | 3.664 | 1.224.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 860.651 | 344.000 | 47.674 | 1.252.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.836 | 344.000 | 47.674 | 1.253.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 868.206 | 344.000 | 47.674 | 1.259.880 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 870.543 | 344.000 | 47.674 | 1.262.217 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 874.636 | 344.000 | 47.674 | 1.266.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 877.591 | 344.000 | 47.674 | 1.269.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.171 | 344.000 | 47.674 | 1.272.845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 884.641 | 344.000 | 47.674 | 1.276.315 |
| m3 |
| 1.012.904 |
| 406.350 |
| 4.641 |
| 1.423.895 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 406.350 | 4.641 | 1.428.097 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 406.350 | 4.641 | 1.431.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 419.250 | 48.651 | 1.455.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 419.250 | 48.651 | 1.457.390 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 419.250 | 48.651 | 1.465.104 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 419.250 | 48.651 | 1.467.934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 419.250 | 48.651 | 1.472.891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 419.250 | 48.651 | 1.476.469 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 419.250 | 48.651 | 1.480.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 419.250 | 48.651 | 1.485.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 419.250 | 48.651 | 1.488.257 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 460.100 | 96.329 | 1.544.483 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 460.100 | 96.329 | 1.545.918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 460.100 | 96.329 | 1.553.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 460.100 | 96.329 | 1.556.462 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 460.100 | 96.329 | 1.561.419 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 460.100 | 96.329 | 1.564.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 460.100 | 96.329 | 1.569.333 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 460.100 | 96.329 | 1.573.535 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 460.100 | 96.329 | 1.576.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988.054 | 481.600 | 148.095 | 1.617.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 989.489 | 481.600 | 148.095 | 1.619.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997.203 | 481.600 | 148.095 | 1.626.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.000.033 | 481.600 | 148.095 | 1.629.728 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.004.990 | 481.600 | 148.095 | 1.634.685 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.008.568 | 481.600 | 148.095 | 1.638.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.012.904 | 481.600 | 148.095 | 1.642.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.017.106 | 481.600 | 148.095 | 1.646.801 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.020.356 | 481.600 | 148.095 | 1.650.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 860.651 | 333.250 | 3.664 | 1.197.565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.836 | 333.250 | 3.664 | 1.198.750 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 868.206 | 333.250 | 3.664 | 1.205.120 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 870.543 | 333.250 | 3.664 | 1.207.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 874.636 | 333.250 | 3.664 | 1.211.550 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 877.591 | 333.250 | 3.664 | 1.214.505 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.171 | 333.250 | 3.664 | 1.218.085 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 884.641 | 333.250 | 3.664 | 1.221.555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 887.325 | 333.250 | 3.664 | 1.224.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 860.651 | 344.000 | 47.674 | 1.252.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 861.836 | 344.000 | 47.674 | 1.253.510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 868.206 | 344.000 | 47.674 | 1.259.880 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 870.543 | 344.000 | 47.674 | 1.262.217 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 874.636 | 344.000 | 47.674 | 1.266.310 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 877.591 | 344.000 | 47.674 | 1.269.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.171 | 344.000 | 47.674 | 1.272.845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 884.641 | 344.000 | 47.674 | 1.276.315 |