Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 999.874 | 440.750 | 96.818 | 1.537.442 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.004.669 | 440.750 | 96.818 | 1.542.237 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.316 | 440.750 | 96.818 | 1.546.884 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 999.874 | 440.750 | 96.818 | 1.537.442 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.004.669 | 440.750 | 96.818 | 1.542.237 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.316 | 440.750 | 96.818 | 1.546.884 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 1.012.912 |
| 440.750 |
| 96.818 |
| 1.550.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.183 | 462.250 | 148.583 | 1.588.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 978.770 | 462.250 | 148.583 | 1.589.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.303 | 462.250 | 148.583 | 1.598.136 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.433 | 462.250 | 148.583 | 1.601.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 995.916 | 462.250 | 148.583 | 1.606.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 999.874 | 462.250 | 148.583 | 1.610.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.004.669 | 462.250 | 148.583 | 1.615.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.316 | 462.250 | 148.583 | 1.620.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.012.912 | 462.250 | 148.583 | 1.623.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 414.950 | 5.130 | 1.397.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 414.950 | 5.130 | 1.399.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 414.950 | 5.130 | 1.407.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 414.950 | 5.130 | 1.410.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 414.950 | 5.130 | 1.416.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 414.950 | 5.130 | 1.420.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 414.950 | 5.130 | 1.425.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 414.950 | 5.130 | 1.429.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 414.950 | 5.130 | 1.433.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 425.700 | 49.140 | 1.452.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 425.700 | 49.140 | 1.453.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 425.700 | 49.140 | 1.462.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 425.700 | 49.140 | 1.465.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 425.700 | 49.140 | 1.471.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 425.700 | 49.140 | 1.475.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 425.700 | 49.140 | 1.479.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 425.700 | 49.140 | 1.484.616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 425.700 | 49.140 | 1.488.236 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 466.550 | 96.818 | 1.540.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 466.550 | 96.818 | 1.542.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 466.550 | 96.818 | 1.550.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 466.550 | 96.818 | 1.554.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 466.550 | 96.818 | 1.559.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 466.550 | 96.818 | 1.563.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 466.550 | 96.818 | 1.568.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 466.550 | 96.818 | 1.573.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 466.550 | 96.818 | 1.576.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 488.050 | 148.583 | 1.614.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 488.050 | 148.583 | 1.615.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 488.050 | 148.583 | 1.624.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 488.050 | 148.583 | 1.627.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 488.050 | 148.583 | 1.632.917 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 488.050 | 148.583 | 1.636.902 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 488.050 | 148.583 | 1.641.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 488.050 | 148.583 | 1.646.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 488.050 | 148.583 | 1.650.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 423.550 | 5.130 | 1.408.114 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 1.012.912 |
| 440.750 |
| 96.818 |
| 1.550.480 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.183 | 462.250 | 148.583 | 1.588.016 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 978.770 | 462.250 | 148.583 | 1.589.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.303 | 462.250 | 148.583 | 1.598.136 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.433 | 462.250 | 148.583 | 1.601.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 995.916 | 462.250 | 148.583 | 1.606.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 999.874 | 462.250 | 148.583 | 1.610.707 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.004.669 | 462.250 | 148.583 | 1.615.502 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.316 | 462.250 | 148.583 | 1.620.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x13x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.012.912 | 462.250 | 148.583 | 1.623.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 414.950 | 5.130 | 1.397.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 414.950 | 5.130 | 1.399.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 414.950 | 5.130 | 1.407.692 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 414.950 | 5.130 | 1.410.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 414.950 | 5.130 | 1.416.364 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 414.950 | 5.130 | 1.420.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 414.950 | 5.130 | 1.425.177 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 414.950 | 5.130 | 1.429.856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 414.950 | 5.130 | 1.433.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 425.700 | 49.140 | 1.452.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 425.700 | 49.140 | 1.453.861 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 425.700 | 49.140 | 1.462.452 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 425.700 | 49.140 | 1.465.603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 425.700 | 49.140 | 1.471.124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 425.700 | 49.140 | 1.475.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 425.700 | 49.140 | 1.479.937 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 425.700 | 49.140 | 1.484.616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 425.700 | 49.140 | 1.488.236 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 466.550 | 96.818 | 1.540.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 466.550 | 96.818 | 1.542.389 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 466.550 | 96.818 | 1.550.980 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 466.550 | 96.818 | 1.554.131 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 466.550 | 96.818 | 1.559.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 466.550 | 96.818 | 1.563.637 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 466.550 | 96.818 | 1.568.465 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 466.550 | 96.818 | 1.573.144 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 466.550 | 96.818 | 1.576.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 977.423 | 488.050 | 148.583 | 1.614.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 979.021 | 488.050 | 148.583 | 1.615.654 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 987.612 | 488.050 | 148.583 | 1.624.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 990.763 | 488.050 | 148.583 | 1.627.396 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996.284 | 488.050 | 148.583 | 1.632.917 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.000.269 | 488.050 | 148.583 | 1.636.902 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.005.097 | 488.050 | 148.583 | 1.641.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.009.776 | 488.050 | 148.583 | 1.646.409 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.013.396 | 488.050 | 148.583 | 1.650.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 423.550 | 5.130 | 1.408.114 |