Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 423.550 | 5.130 | 1.409.702 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 423.550 | 5.130 | 1.418.235 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 423.550 | 5.130 | 1.421.364 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 423.550 | 5.130 | 1.409.702 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 423.550 | 5.130 | 1.418.235 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 423.550 | 5.130 | 1.421.364 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 998.168 |
| 423.550 |
| 5.130 |
| 1.426.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 423.550 | 5.130 | 1.430.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 423.550 | 5.130 | 1.435.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 423.550 | 5.130 | 1.440.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 423.550 | 5.130 | 1.443.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 436.450 | 49.140 | 1.465.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 436.450 | 49.140 | 1.466.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 436.450 | 49.140 | 1.475.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 436.450 | 49.140 | 1.478.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 436.450 | 49.140 | 1.483.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 436.450 | 49.140 | 1.487.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 436.450 | 49.140 | 1.492.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 436.450 | 49.140 | 1.497.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 436.450 | 49.140 | 1.500.753 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 479.450 | 96.818 | 1.555.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 479.450 | 96.818 | 1.557.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 479.450 | 96.818 | 1.565.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 479.450 | 96.818 | 1.568.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 479.450 | 96.818 | 1.574.436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 479.450 | 96.818 | 1.578.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 479.450 | 96.818 | 1.583.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 479.450 | 96.818 | 1.587.836 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 479.450 | 96.818 | 1.591.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 498.800 | 148.583 | 1.626.817 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 498.800 | 148.583 | 1.628.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 498.800 | 148.583 | 1.636.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 498.800 | 148.583 | 1.640.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 498.800 | 148.583 | 1.645.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 498.800 | 148.583 | 1.649.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 498.800 | 148.583 | 1.654.304 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 498.800 | 148.583 | 1.658.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 498.800 | 148.583 | 1.662.546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 962.927 | 427.850 | 5.618 | 1.396.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 964.743 | 427.850 | 5.618 | 1.398.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974.503 | 427.850 | 5.618 | 1.407.971 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 978.083 | 427.850 | 5.618 | 1.411.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.355 | 427.850 | 5.618 | 1.417.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 988.882 | 427.850 | 5.618 | 1.422.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.367 | 427.850 | 5.618 | 1.427.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 999.683 | 427.850 | 5.618 | 1.433.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.003.795 | 427.850 | 5.618 | 1.437.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 962.927 | 440.750 | 49.629 | 1.453.306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 964.743 | 440.750 | 49.629 | 1.455.122 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974.503 | 440.750 | 49.629 | 1.464.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 978.083 | 440.750 | 49.629 | 1.468.462 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.355 | 440.750 | 49.629 | 1.474.734 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 988.882 | 440.750 | 49.629 | 1.479.261 |
| m3 |
| 998.168 |
| 423.550 |
| 5.130 |
| 1.426.848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 423.550 | 5.130 | 1.430.805 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 423.550 | 5.130 | 1.435.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 423.550 | 5.130 | 1.440.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 423.550 | 5.130 | 1.443.843 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 436.450 | 49.140 | 1.465.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 436.450 | 49.140 | 1.466.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 436.450 | 49.140 | 1.475.145 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 436.450 | 49.140 | 1.478.274 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 436.450 | 49.140 | 1.483.758 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 436.450 | 49.140 | 1.487.715 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 436.450 | 49.140 | 1.492.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 436.450 | 49.140 | 1.497.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 436.450 | 49.140 | 1.500.753 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 479.450 | 96.818 | 1.555.702 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 479.450 | 96.818 | 1.557.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 479.450 | 96.818 | 1.565.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 479.450 | 96.818 | 1.568.952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 479.450 | 96.818 | 1.574.436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 479.450 | 96.818 | 1.578.393 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 479.450 | 96.818 | 1.583.189 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 479.450 | 96.818 | 1.587.836 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 479.450 | 96.818 | 1.591.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 979.434 | 498.800 | 148.583 | 1.626.817 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 981.022 | 498.800 | 148.583 | 1.628.405 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.555 | 498.800 | 148.583 | 1.636.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 992.684 | 498.800 | 148.583 | 1.640.067 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 998.168 | 498.800 | 148.583 | 1.645.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.002.125 | 498.800 | 148.583 | 1.649.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.006.921 | 498.800 | 148.583 | 1.654.304 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.011.568 | 498.800 | 148.583 | 1.658.951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (8x13x39)cm, chiều dày 8cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.015.163 | 498.800 | 148.583 | 1.662.546 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 962.927 | 427.850 | 5.618 | 1.396.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 964.743 | 427.850 | 5.618 | 1.398.211 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974.503 | 427.850 | 5.618 | 1.407.971 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 978.083 | 427.850 | 5.618 | 1.411.551 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.355 | 427.850 | 5.618 | 1.417.823 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 988.882 | 427.850 | 5.618 | 1.422.350 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.367 | 427.850 | 5.618 | 1.427.835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 999.683 | 427.850 | 5.618 | 1.433.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.003.795 | 427.850 | 5.618 | 1.437.263 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 962.927 | 440.750 | 49.629 | 1.453.306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 964.743 | 440.750 | 49.629 | 1.455.122 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974.503 | 440.750 | 49.629 | 1.464.882 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 978.083 | 440.750 | 49.629 | 1.468.462 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 984.355 | 440.750 | 49.629 | 1.474.734 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 988.882 | 440.750 | 49.629 | 1.479.261 |