Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 340.147 | 340.147 | |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 374.162 | 374.162 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 685.403 | 764.326 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 340.147 | 340.147 | |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 374.162 | 374.162 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 685.403 | 764.326 | |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 102.600 |
| 799.962 |
| 902.562 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.083.859 | 1.211.714 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 612.479 | 691.402 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 728.381 | 830.981 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 916.044 | 1.043.899 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.007.201 | 1.188.724 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 650.569 | 729.492 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 758.159 | 860.759 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 883.185 | 1.011.040 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.189.547 | 1.371.070 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 685.690 | 764.613 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 781.977 | 884.577 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 928.390 | 1.056.245 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.329.608 | 1.511.131 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 723.252 | 802.175 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 879.118 | 981.718 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.107.234 | 1.235.089 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.563.217 | 1.744.740 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 748.136 | 827.059 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 909.342 | 1.011.942 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.150.705 | 1.278.560 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.568.414 | 1.749.937 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 781.946 | 1.531.715 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 920.519 | 1.884.958 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.286.747 | 2.467.435 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.492.131 | 2.772.262 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 826.475 | 1.576.244 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 962.477 | 1.926.916 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.119.402 | 2.300.090 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.527.409 | 2.807.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 852.136 | 1.601.905 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 969.096 | 1.933.535 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.144.536 | 2.325.224 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.654.147 | 2.934.278 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 883.682 | 1.633.451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 1.072.646 | 2.037.085 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.350.533 | 2.531.221 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.928.539 | 3.208.670 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 744.828 | 1.036.843 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 375.673 | 875.978 | 1.251.651 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.108.582 | 1.571.071 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.420.370 | 2.110.157 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 788.115 | 1.080.130 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 375.673 | 917.143 | 1.292.816 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.067.094 | 1.529.583 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.454.177 | 2.143.964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 818.719 | 1.110.734 |
| 100m3 |
| 0 |
| 102.600 |
| 799.962 |
| 902.562 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.083.859 | 1.211.714 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 612.479 | 691.402 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 728.381 | 830.981 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 916.044 | 1.043.899 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.007.201 | 1.188.724 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 650.569 | 729.492 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 758.159 | 860.759 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 883.185 | 1.011.040 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.189.547 | 1.371.070 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 685.690 | 764.613 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 781.977 | 884.577 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 928.390 | 1.056.245 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.329.608 | 1.511.131 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 723.252 | 802.175 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 879.118 | 981.718 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.107.234 | 1.235.089 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=2,3 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.563.217 | 1.744.740 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 78.923 | 748.136 | 827.059 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 102.600 | 909.342 | 1.011.942 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 127.855 | 1.150.705 | 1.278.560 |
| Đào xúc đất bằng máy đào <=3,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 181.523 | 1.568.414 | 1.749.937 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 781.946 | 1.531.715 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 920.519 | 1.884.958 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.286.747 | 2.467.435 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.492.131 | 2.772.262 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 826.475 | 1.576.244 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 962.477 | 1.926.916 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.119.402 | 2.300.090 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.527.409 | 2.807.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 852.136 | 1.601.905 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 969.096 | 1.933.535 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.144.536 | 2.325.224 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.654.147 | 2.934.278 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 749.769 | 883.682 | 1.633.451 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 964.439 | 1.072.646 | 2.037.085 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.180.688 | 1.350.533 | 2.531.221 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 1.280.131 | 1.928.539 | 3.208.670 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 744.828 | 1.036.843 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 375.673 | 875.978 | 1.251.651 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.108.582 | 1.571.071 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.420.370 | 2.110.157 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 788.115 | 1.080.130 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 375.673 | 917.143 | 1.292.816 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.067.094 | 1.529.583 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.454.177 | 2.143.964 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 292.015 | 818.719 | 1.110.734 |