Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 320.099 | 24.328 | 971.152 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, sỏi 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 320.099 | 24.328 | 1.105.697 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 320.099 | 24.328 | 1.022.345 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 320.099 | 24.328 | 971.152 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, sỏi 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 320.099 | 24.328 | 1.105.697 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 320.099 | 24.328 | 1.022.345 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 731.216 |
| 320.099 |
| 24.328 |
| 1.075.643 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.775 | 380.332 | 24.328 | 1.069.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.321 | 380.332 | 24.328 | 1.083.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 733.642 | 380.332 | 24.328 | 1.138.302 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 789.539 | 380.332 | 24.328 | 1.194.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 612.956 | 380.332 | 24.328 | 1.017.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 696.803 | 380.332 | 24.328 | 1.101.463 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 380.332 | 24.328 | 1.031.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 380.332 | 24.328 | 1.165.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 380.332 | 24.328 | 1.082.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 731.216 | 380.332 | 24.328 | 1.135.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.155.274 | 731.408 | 58.248 | 1.944.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.866 | 731.408 | 58.248 | 1.996.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.170.174 | 731.408 | 58.248 | 1.959.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.276.730 | 731.408 | 58.248 | 2.066.386 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.225.821 | 731.408 | 58.248 | 2.015.477 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.283.081 | 731.408 | 58.248 | 2.072.737 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.088.751 | 617.825 | 58.248 | 1.764.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.342 | 617.825 | 58.248 | 1.816.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.103.651 | 617.825 | 58.248 | 1.779.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.210.207 | 617.825 | 58.248 | 1.886.280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.159.297 | 617.825 | 58.248 | 1.835.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.216.557 | 617.825 | 58.248 | 1.892.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 949.622 | 588.568 | 58.248 | 1.596.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.213 | 588.568 | 58.248 | 1.648.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 964.522 | 588.568 | 58.248 | 1.611.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.071.078 | 588.568 | 58.248 | 1.717.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.020.169 | 588.568 | 58.248 | 1.666.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.077.428 | 588.568 | 58.248 | 1.724.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 949.622 | 542.102 | 41.100 | 1.532.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.213 | 542.102 | 41.100 | 1.584.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 964.522 | 542.102 | 41.100 | 1.547.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.071.078 | 542.102 | 41.100 | 1.654.280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.020.169 | 542.102 | 41.100 | 1.603.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.077.428 | 542.102 | 41.100 | 1.660.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 671.357 | 542.267 | 118.992 | 1.332.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 686.047 | 542.267 | 118.992 | 1.347.306 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.906 | 542.267 | 118.992 | 1.402.165 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.356 | 542.267 | 118.992 | 1.458.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 671.357 | 650.348 | 535.090 | 1.856.795 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 686.047 | 650.348 | 535.090 | 1.871.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.906 | 650.348 | 535.090 | 1.926.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.356 | 650.348 | 535.090 | 1.982.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 619.025 | 542.267 | 118.992 | 1.280.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 632.930 | 542.267 | 118.992 | 1.294.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 684.630 | 542.267 | 118.992 | 1.345.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738.455 | 542.267 | 118.992 | 1.399.714 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 731.216 |
| 320.099 |
| 24.328 |
| 1.075.643 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.775 | 380.332 | 24.328 | 1.069.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679.321 | 380.332 | 24.328 | 1.083.981 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 733.642 | 380.332 | 24.328 | 1.138.302 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 789.539 | 380.332 | 24.328 | 1.194.199 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 612.956 | 380.332 | 24.328 | 1.017.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 696.803 | 380.332 | 24.328 | 1.101.463 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 626.725 | 380.332 | 24.328 | 1.031.385 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 761.270 | 380.332 | 24.328 | 1.165.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 677.918 | 380.332 | 24.328 | 1.082.578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 731.216 | 380.332 | 24.328 | 1.135.876 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.155.274 | 731.408 | 58.248 | 1.944.930 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.206.866 | 731.408 | 58.248 | 1.996.522 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.170.174 | 731.408 | 58.248 | 1.959.830 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.276.730 | 731.408 | 58.248 | 2.066.386 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.225.821 | 731.408 | 58.248 | 2.015.477 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.283.081 | 731.408 | 58.248 | 2.072.737 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.088.751 | 617.825 | 58.248 | 1.764.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.140.342 | 617.825 | 58.248 | 1.816.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.103.651 | 617.825 | 58.248 | 1.779.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.210.207 | 617.825 | 58.248 | 1.886.280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.159.297 | 617.825 | 58.248 | 1.835.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.216.557 | 617.825 | 58.248 | 1.892.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 949.622 | 588.568 | 58.248 | 1.596.438 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.213 | 588.568 | 58.248 | 1.648.029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 964.522 | 588.568 | 58.248 | 1.611.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, sỏi 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.071.078 | 588.568 | 58.248 | 1.717.894 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.020.169 | 588.568 | 58.248 | 1.666.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.077.428 | 588.568 | 58.248 | 1.724.244 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 949.622 | 542.102 | 41.100 | 1.532.824 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.001.213 | 542.102 | 41.100 | 1.584.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 964.522 | 542.102 | 41.100 | 1.547.724 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, sỏi 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.071.078 | 542.102 | 41.100 | 1.654.280 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.020.169 | 542.102 | 41.100 | 1.603.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.077.428 | 542.102 | 41.100 | 1.660.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 671.357 | 542.267 | 118.992 | 1.332.616 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 686.047 | 542.267 | 118.992 | 1.347.306 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.906 | 542.267 | 118.992 | 1.402.165 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.356 | 542.267 | 118.992 | 1.458.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 671.357 | 650.348 | 535.090 | 1.856.795 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 686.047 | 650.348 | 535.090 | 1.871.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.906 | 650.348 | 535.090 | 1.926.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.356 | 650.348 | 535.090 | 1.982.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 619.025 | 542.267 | 118.992 | 1.280.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 632.930 | 542.267 | 118.992 | 1.294.189 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 684.630 | 542.267 | 118.992 | 1.345.889 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738.455 | 542.267 | 118.992 | 1.399.714 |