Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 685.099 | 164.160 | 73.282 | 922.541 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700.573 | 164.160 | 73.282 | 938.015 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.200 | 164.160 | 73.282 | 995.642 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 685.099 | 164.160 | 73.282 | 922.541 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700.573 | 164.160 | 73.282 | 938.015 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.200 | 164.160 | 73.282 | 995.642 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 818.022 |
| 164.160 |
| 73.282 |
| 1.055.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 633.393 | 164.160 | 73.282 | 870.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 647.955 | 164.160 | 73.282 | 885.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 702.957 | 164.160 | 73.282 | 940.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.866 | 164.160 | 73.282 | 997.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 681.692 | 91.551 | 65.459 | 838.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 697.088 | 91.551 | 65.459 | 854.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 754.429 | 91.551 | 65.459 | 911.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 813.954 | 91.551 | 65.459 | 970.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 630.243 | 91.551 | 65.459 | 787.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 644.732 | 91.551 | 65.459 | 801.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 699.460 | 91.551 | 65.459 | 856.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 756.087 | 91.551 | 65.459 | 913.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922.063 | 508.716 | 105.501 | 1.536.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.125 | 508.716 | 105.501 | 1.593.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.038.361 | 508.716 | 105.501 | 1.652.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.551 | 508.716 | 105.501 | 1.723.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.961 | 508.716 | 105.501 | 1.484.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924.424 | 508.716 | 105.501 | 1.538.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980.776 | 508.716 | 105.501 | 1.594.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.040.949 | 508.716 | 105.501 | 1.655.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786.398 | 460.529 | 105.501 | 1.352.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.460 | 460.529 | 105.501 | 1.409.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.696 | 460.529 | 105.501 | 1.468.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973.886 | 460.529 | 105.501 | 1.539.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734.296 | 460.529 | 105.501 | 1.300.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788.759 | 460.529 | 105.501 | 1.354.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.110 | 460.529 | 105.501 | 1.411.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905.284 | 460.529 | 105.501 | 1.471.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.595 | 414.407 | 97.966 | 1.270.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815.657 | 414.407 | 97.966 | 1.328.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874.893 | 414.407 | 97.966 | 1.387.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946.083 | 414.407 | 97.966 | 1.458.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.493 | 414.407 | 97.966 | 1.218.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.955 | 414.407 | 97.966 | 1.273.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817.307 | 414.407 | 97.966 | 1.329.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.481 | 414.407 | 97.966 | 1.389.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.039 | 372.932 | 97.966 | 1.210.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.101 | 372.932 | 97.966 | 1.267.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856.337 | 372.932 | 97.966 | 1.327.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927.527 | 372.932 | 97.966 | 1.398.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687.937 | 372.932 | 97.966 | 1.158.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742.400 | 372.932 | 97.966 | 1.213.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.751 | 372.932 | 97.966 | 1.269.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858.925 | 372.932 | 97.966 | 1.329.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 726.141 | 335.587 | 90.431 | 1.152.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 783.203 | 335.587 | 90.431 | 1.209.221 |
| m3 |
| 818.022 |
| 164.160 |
| 73.282 |
| 1.055.464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 633.393 | 164.160 | 73.282 | 870.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 647.955 | 164.160 | 73.282 | 885.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 702.957 | 164.160 | 73.282 | 940.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759.866 | 164.160 | 73.282 | 997.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 681.692 | 91.551 | 65.459 | 838.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 697.088 | 91.551 | 65.459 | 854.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 754.429 | 91.551 | 65.459 | 911.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 813.954 | 91.551 | 65.459 | 970.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 630.243 | 91.551 | 65.459 | 787.253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 644.732 | 91.551 | 65.459 | 801.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 699.460 | 91.551 | 65.459 | 856.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 756.087 | 91.551 | 65.459 | 913.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922.063 | 508.716 | 105.501 | 1.536.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.125 | 508.716 | 105.501 | 1.593.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.038.361 | 508.716 | 105.501 | 1.652.578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.551 | 508.716 | 105.501 | 1.723.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.961 | 508.716 | 105.501 | 1.484.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924.424 | 508.716 | 105.501 | 1.538.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980.776 | 508.716 | 105.501 | 1.594.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.040.949 | 508.716 | 105.501 | 1.655.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786.398 | 460.529 | 105.501 | 1.352.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.460 | 460.529 | 105.501 | 1.409.490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.696 | 460.529 | 105.501 | 1.468.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973.886 | 460.529 | 105.501 | 1.539.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734.296 | 460.529 | 105.501 | 1.300.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788.759 | 460.529 | 105.501 | 1.354.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.110 | 460.529 | 105.501 | 1.411.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905.284 | 460.529 | 105.501 | 1.471.314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.595 | 414.407 | 97.966 | 1.270.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815.657 | 414.407 | 97.966 | 1.328.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874.893 | 414.407 | 97.966 | 1.387.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946.083 | 414.407 | 97.966 | 1.458.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.493 | 414.407 | 97.966 | 1.218.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.955 | 414.407 | 97.966 | 1.273.328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817.307 | 414.407 | 97.966 | 1.329.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.481 | 414.407 | 97.966 | 1.389.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.039 | 372.932 | 97.966 | 1.210.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.101 | 372.932 | 97.966 | 1.267.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856.337 | 372.932 | 97.966 | 1.327.235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927.527 | 372.932 | 97.966 | 1.398.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687.937 | 372.932 | 97.966 | 1.158.835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742.400 | 372.932 | 97.966 | 1.213.298 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.751 | 372.932 | 97.966 | 1.269.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858.925 | 372.932 | 97.966 | 1.329.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 726.141 | 335.587 | 90.431 | 1.152.159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 783.203 | 335.587 | 90.431 | 1.209.221 |