Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842.439 | 335.587 | 90.431 | 1.268.457 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913.629 | 335.587 | 90.431 | 1.339.647 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674.039 | 335.587 | 90.431 | 1.100.057 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842.439 | 335.587 | 90.431 | 1.268.457 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 913.629 | 335.587 | 90.431 | 1.339.647 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674.039 | 335.587 | 90.431 | 1.100.057 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 728.501 |
| 335.587 |
| 90.431 |
| 1.154.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 784.853 | 335.587 | 90.431 | 1.210.871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.027 | 335.587 | 90.431 | 1.271.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 716.866 | 302.028 | 82.896 | 1.101.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 773.928 | 302.028 | 82.896 | 1.158.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833.164 | 302.028 | 82.896 | 1.218.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 904.354 | 302.028 | 82.896 | 1.289.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.764 | 302.028 | 82.896 | 1.049.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719.226 | 302.028 | 82.896 | 1.104.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 775.578 | 302.028 | 82.896 | 1.160.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835.752 | 302.028 | 82.896 | 1.220.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922.063 | 544.856 | 105.501 | 1.572.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.125 | 544.856 | 105.501 | 1.629.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.038.361 | 544.856 | 105.501 | 1.688.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.551 | 544.856 | 105.501 | 1.759.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.961 | 544.856 | 105.501 | 1.520.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924.424 | 544.856 | 105.501 | 1.574.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980.776 | 544.856 | 105.501 | 1.631.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.040.949 | 544.856 | 105.501 | 1.691.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786.398 | 491.506 | 105.501 | 1.383.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.460 | 491.506 | 105.501 | 1.440.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.696 | 491.506 | 105.501 | 1.499.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973.886 | 491.506 | 105.501 | 1.570.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734.296 | 491.506 | 105.501 | 1.331.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788.759 | 491.506 | 105.501 | 1.385.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.110 | 491.506 | 105.501 | 1.442.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905.284 | 491.506 | 105.501 | 1.502.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.595 | 442.287 | 97.966 | 1.298.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815.657 | 442.287 | 97.966 | 1.355.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874.893 | 442.287 | 97.966 | 1.415.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946.083 | 442.287 | 97.966 | 1.486.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.493 | 442.287 | 97.966 | 1.246.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.955 | 442.287 | 97.966 | 1.301.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817.307 | 442.287 | 97.966 | 1.357.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.481 | 442.287 | 97.966 | 1.417.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.039 | 398.058 | 97.966 | 1.236.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.101 | 398.058 | 97.966 | 1.293.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856.337 | 398.058 | 97.966 | 1.352.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927.527 | 398.058 | 97.966 | 1.423.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687.937 | 398.058 | 97.966 | 1.183.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742.400 | 398.058 | 97.966 | 1.238.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.751 | 398.058 | 97.966 | 1.294.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858.925 | 398.058 | 97.966 | 1.354.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.166 | 407.007 | 97.966 | 1.315.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867.227 | 407.007 | 97.966 | 1.372.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 926.463 | 407.007 | 97.966 | 1.431.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 997.653 | 407.007 | 97.966 | 1.502.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 728.501 |
| 335.587 |
| 90.431 |
| 1.154.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 784.853 | 335.587 | 90.431 | 1.210.871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.027 | 335.587 | 90.431 | 1.271.045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 716.866 | 302.028 | 82.896 | 1.101.790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 773.928 | 302.028 | 82.896 | 1.158.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833.164 | 302.028 | 82.896 | 1.218.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 904.354 | 302.028 | 82.896 | 1.289.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 664.764 | 302.028 | 82.896 | 1.049.688 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 719.226 | 302.028 | 82.896 | 1.104.150 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 775.578 | 302.028 | 82.896 | 1.160.502 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 835.752 | 302.028 | 82.896 | 1.220.676 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 922.063 | 544.856 | 105.501 | 1.572.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 979.125 | 544.856 | 105.501 | 1.629.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.038.361 | 544.856 | 105.501 | 1.688.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.109.551 | 544.856 | 105.501 | 1.759.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 869.961 | 544.856 | 105.501 | 1.520.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 924.424 | 544.856 | 105.501 | 1.574.781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 980.776 | 544.856 | 105.501 | 1.631.133 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.040.949 | 544.856 | 105.501 | 1.691.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 786.398 | 491.506 | 105.501 | 1.383.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 843.460 | 491.506 | 105.501 | 1.440.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 902.696 | 491.506 | 105.501 | 1.499.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 973.886 | 491.506 | 105.501 | 1.570.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 734.296 | 491.506 | 105.501 | 1.331.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 788.759 | 491.506 | 105.501 | 1.385.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845.110 | 491.506 | 105.501 | 1.442.117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905.284 | 491.506 | 105.501 | 1.502.291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 758.595 | 442.287 | 97.966 | 1.298.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815.657 | 442.287 | 97.966 | 1.355.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 874.893 | 442.287 | 97.966 | 1.415.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 946.083 | 442.287 | 97.966 | 1.486.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706.493 | 442.287 | 97.966 | 1.246.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760.955 | 442.287 | 97.966 | 1.301.208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817.307 | 442.287 | 97.966 | 1.357.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 877.481 | 442.287 | 97.966 | 1.417.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 740.039 | 398.058 | 97.966 | 1.236.063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 797.101 | 398.058 | 97.966 | 1.293.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 856.337 | 398.058 | 97.966 | 1.352.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 927.527 | 398.058 | 97.966 | 1.423.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 687.937 | 398.058 | 97.966 | 1.183.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 742.400 | 398.058 | 97.966 | 1.238.424 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 798.751 | 398.058 | 97.966 | 1.294.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 858.925 | 398.058 | 97.966 | 1.354.949 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 810.166 | 407.007 | 97.966 | 1.315.139 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 867.227 | 407.007 | 97.966 | 1.372.200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 926.463 | 407.007 | 97.966 | 1.431.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 997.653 | 407.007 | 97.966 | 1.502.626 |