Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 53.721 | 221.438 | 65.744 | 340.903 | |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.910.624 | 6.801.629 | 2.070.014 | 21.782.267 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.910.624 | 16.025.756 | 2.070.014 | 31.006.394 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 53.721 | 221.438 | 65.744 | 340.903 | |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.910.624 | 6.801.629 | 2.070.014 | 21.782.267 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.910.624 | 16.025.756 | 2.070.014 | 31.006.394 | |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm ngang (Theo ĐG 5913/2015) |
| tấn |
| 517.272 |
| 2.768.989 |
| 1.504.411 |
| 4.790.672 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 464.195 | 2.894.945 | 1.498.132 | 4.857.272 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 175.538 | 130.653 | 306.191 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 209.957 | 130.653 | 340.610 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 444.105 | 877.690 | 274.478 | 1.596.273 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.472.707 | 13.031.176 | 2.917.369 | 28.421.252 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 28.456.733 | 6.708.456 | 2.876.351 | 38.041.540 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 68.180 | 180.807 | 192.485 | 441.472 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 158.539 | 253.943 | 73.510 | 485.992 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 205.726 | 357.551 | 199.173 | 762.450 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 205.726 | 430.686 | 792.730 | 1.429.142 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 178.573 | 253.943 | 346.851 | 779.367 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 193.873 | 335.204 | 729.955 | 1.259.032 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 3.961.503 | 92.242 | 5.907.930 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 4.367.811 | 902.526 | 7.124.522 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 4.774.119 | 1.242.692 | 7.870.996 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 3.814.503 | 92.242 | 5.638.573 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 4.192.785 | 902.526 | 6.827.139 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 4.613.927 | 1.242.692 | 7.588.447 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 3.997.122 | 92.242 | 6.170.622 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 4.405.219 | 902.526 | 7.389.003 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 4.844.996 | 1.242.692 | 8.168.946 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 4.196.512 | 92.242 | 5.522.662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 4.612.064 | 902.526 | 6.748.498 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 5.077.929 | 1.242.692 | 7.554.529 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 4.158.562 | 92.242 | 7.044.304 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 4.711.141 | 902.526 | 8.407.167 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 5.170.269 | 1.242.692 | 9.206.461 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 3.928.174 | 92.242 | 7.017.295 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 4.321.364 | 902.526 | 8.220.769 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 4.742.506 | 1.242.692 | 8.982.077 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 4.196.512 | 92.242 | 7.558.339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 4.615.790 | 902.526 | 8.787.901 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 5.077.929 | 1.242.692 | 9.590.206 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 7.008.813 | 92.242 | 9.599.341 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 7.719.852 | 902.526 | 11.120.664 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 8.430.891 | 1.242.692 | 12.171.869 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.922.360 | 6.987.975 | 92.242 | 10.002.577 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.922.360 | 7.733.359 | 902.526 | 11.558.245 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.926.560 | 8.478.743 | 1.242.692 | 12.647.995 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 7.008.813 | 92.242 | 8.070.798 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 7.719.852 | 902.526 | 9.592.121 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 8.430.891 | 1.242.692 | 10.643.326 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 3.814.503 | 1.987.715 | 7.248.813 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 4.192.785 | 2.797.999 | 8.437.379 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 4.613.927 | 3.138.165 | 9.198.687 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.426.607 | 6.987.975 | 92.242 | 8.506.824 |
| tấn |
| 517.272 |
| 2.768.989 |
| 1.504.411 |
| 4.790.672 |
| Tổ hợp di chuyển, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, hầm đứng nghiêng (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 464.195 | 2.894.945 | 1.498.132 | 4.857.272 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 175.538 | 130.653 | 306.191 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng nghiêng (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 209.957 | 130.653 | 340.610 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 444.105 | 877.690 | 274.478 | 1.596.273 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 12.472.707 | 13.031.176 | 2.917.369 | 28.421.252 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 28.456.733 | 6.708.456 | 2.876.351 | 38.041.540 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 68.180 | 180.807 | 192.485 | 441.472 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 158.539 | 253.943 | 73.510 | 485.992 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 205.726 | 357.551 | 199.173 | 762.450 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 205.726 | 430.686 | 792.730 | 1.429.142 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 178.573 | 253.943 | 346.851 | 779.367 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 193.873 | 335.204 | 729.955 | 1.259.032 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 3.961.503 | 92.242 | 5.907.930 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 4.367.811 | 902.526 | 7.124.522 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.854.185 | 4.774.119 | 1.242.692 | 7.870.996 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 3.814.503 | 92.242 | 5.638.573 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 4.192.785 | 902.526 | 6.827.139 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.731.828 | 4.613.927 | 1.242.692 | 7.588.447 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 3.997.122 | 92.242 | 6.170.622 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 4.405.219 | 902.526 | 7.389.003 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.081.258 | 4.844.996 | 1.242.692 | 8.168.946 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 4.196.512 | 92.242 | 5.522.662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 4.612.064 | 902.526 | 6.748.498 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.233.908 | 5.077.929 | 1.242.692 | 7.554.529 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 4.158.562 | 92.242 | 7.044.304 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 4.711.141 | 902.526 | 8.407.167 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.793.500 | 5.170.269 | 1.242.692 | 9.206.461 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 3.928.174 | 92.242 | 7.017.295 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 4.321.364 | 902.526 | 8.220.769 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.996.879 | 4.742.506 | 1.242.692 | 8.982.077 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 4.196.512 | 92.242 | 7.558.339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 4.615.790 | 902.526 | 8.787.901 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 3.269.585 | 5.077.929 | 1.242.692 | 9.590.206 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 7.008.813 | 92.242 | 9.599.341 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 7.719.852 | 902.526 | 11.120.664 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.498.286 | 8.430.891 | 1.242.692 | 12.171.869 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.922.360 | 6.987.975 | 92.242 | 10.002.577 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.922.360 | 7.733.359 | 902.526 | 11.558.245 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 2.926.560 | 8.478.743 | 1.242.692 | 12.647.995 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 7.008.813 | 92.242 | 8.070.798 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 7.719.852 | 902.526 | 9.592.121 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 969.743 | 8.430.891 | 1.242.692 | 10.643.326 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 3.814.503 | 1.987.715 | 7.248.813 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 4.192.785 | 2.797.999 | 8.437.379 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.446.595 | 4.613.927 | 3.138.165 | 9.198.687 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 1.426.607 | 6.987.975 | 92.242 | 8.506.824 |