Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 591.923 | 51.636 | 1.298.590 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 591.923 | 51.636 | 1.312.922 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 591.923 | 51.636 | 1.366.447 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 591.923 | 51.636 | 1.298.590 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 591.923 | 51.636 | 1.312.922 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 591.923 | 51.636 | 1.366.447 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 777.965 |
| 591.923 |
| 51.636 |
| 1.421.524 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 591.923 | 51.636 | 1.480.005 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 591.923 | 51.636 | 1.995.162 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 304.610 | 64.073 | 1.023.714 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 304.610 | 64.073 | 1.038.046 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 304.610 | 64.073 | 1.091.571 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 304.610 | 64.073 | 1.146.648 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 304.610 | 64.073 | 1.205.129 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 304.610 | 64.073 | 1.720.286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 397.542 | 45.210 | 1.097.783 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 397.542 | 45.210 | 1.112.115 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 397.542 | 45.210 | 1.165.640 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 397.542 | 45.210 | 1.220.717 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 397.542 | 45.210 | 1.279.198 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 397.542 | 45.210 | 1.794.355 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 592.010 | 45.210 | 1.292.251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 592.010 | 45.210 | 1.306.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 592.010 | 45.210 | 1.360.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 592.010 | 45.210 | 1.415.185 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 592.010 | 45.210 | 1.473.666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 592.010 | 45.210 | 1.988.823 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 405.664 | 24.328 | 1.085.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 405.664 | 24.328 | 1.099.355 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 405.664 | 24.328 | 1.152.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 405.664 | 24.328 | 1.207.957 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 405.664 | 24.328 | 1.266.438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 405.664 | 24.328 | 1.781.595 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 784.495 | 24.328 | 1.463.854 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 784.495 | 24.328 | 1.478.186 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 784.495 | 24.328 | 1.531.711 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 784.495 | 24.328 | 1.586.788 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 784.495 | 24.328 | 1.645.269 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 784.495 | 24.328 | 2.160.426 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 492.480 | 24.328 | 1.171.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 492.480 | 24.328 | 1.186.171 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 492.480 | 24.328 | 1.239.696 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 492.480 | 24.328 | 1.294.773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 492.480 | 24.328 | 1.353.254 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 492.480 | 24.328 | 1.868.411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 571.403 | 24.328 | 1.250.762 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 571.403 | 24.328 | 1.265.094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 571.403 | 24.328 | 1.318.619 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 571.403 | 24.328 | 1.373.696 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 571.403 | 24.328 | 1.432.177 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 571.403 | 24.328 | 1.947.334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 451.440 | 24.328 | 1.130.799 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 451.440 | 24.328 | 1.145.131 |
| m3 |
| 777.965 |
| 591.923 |
| 51.636 |
| 1.421.524 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 591.923 | 51.636 | 1.480.005 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 591.923 | 51.636 | 1.995.162 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 304.610 | 64.073 | 1.023.714 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 304.610 | 64.073 | 1.038.046 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 304.610 | 64.073 | 1.091.571 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 304.610 | 64.073 | 1.146.648 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 304.610 | 64.073 | 1.205.129 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 304.610 | 64.073 | 1.720.286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 397.542 | 45.210 | 1.097.783 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 397.542 | 45.210 | 1.112.115 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 397.542 | 45.210 | 1.165.640 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 397.542 | 45.210 | 1.220.717 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 397.542 | 45.210 | 1.279.198 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 397.542 | 45.210 | 1.794.355 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 592.010 | 45.210 | 1.292.251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 592.010 | 45.210 | 1.306.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 592.010 | 45.210 | 1.360.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 592.010 | 45.210 | 1.415.185 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 592.010 | 45.210 | 1.473.666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 592.010 | 45.210 | 1.988.823 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 405.664 | 24.328 | 1.085.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 405.664 | 24.328 | 1.099.355 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 405.664 | 24.328 | 1.152.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 405.664 | 24.328 | 1.207.957 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 405.664 | 24.328 | 1.266.438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 405.664 | 24.328 | 1.781.595 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 784.495 | 24.328 | 1.463.854 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 784.495 | 24.328 | 1.478.186 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 784.495 | 24.328 | 1.531.711 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 784.495 | 24.328 | 1.586.788 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 784.495 | 24.328 | 1.645.269 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 784.495 | 24.328 | 2.160.426 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 492.480 | 24.328 | 1.171.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 492.480 | 24.328 | 1.186.171 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 492.480 | 24.328 | 1.239.696 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 492.480 | 24.328 | 1.294.773 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 492.480 | 24.328 | 1.353.254 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 492.480 | 24.328 | 1.868.411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 571.403 | 24.328 | 1.250.762 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 571.403 | 24.328 | 1.265.094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 571.403 | 24.328 | 1.318.619 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 571.403 | 24.328 | 1.373.696 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 571.403 | 24.328 | 1.432.177 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 571.403 | 24.328 | 1.947.334 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 451.440 | 24.328 | 1.130.799 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 451.440 | 24.328 | 1.145.131 |