Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 451.440 | 24.328 | 1.198.656 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 451.440 | 24.328 | 1.253.733 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 451.440 | 24.328 | 1.312.214 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 451.440 | 24.328 | 1.198.656 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 451.440 | 24.328 | 1.253.733 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 451.440 | 24.328 | 1.312.214 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.351.603 |
| 451.440 |
| 24.328 |
| 1.827.371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 385.495 | 26.760 | 1.067.286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 385.495 | 26.760 | 1.081.618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 385.495 | 26.760 | 1.135.143 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 385.495 | 26.760 | 1.190.220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 385.495 | 26.760 | 1.248.701 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 385.495 | 26.760 | 1.763.858 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 502.520 | 26.760 | 1.184.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D<=70 cm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 502.520 | 26.760 | 1.198.643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 502.520 | 26.760 | 1.252.168 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 502.520 | 26.760 | 1.307.245 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 502.520 | 26.760 | 1.365.726 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 502.520 | 26.760 | 1.880.883 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 428.519 | 27.977 | 1.111.527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 428.519 | 27.977 | 1.125.859 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 428.519 | 27.977 | 1.179.384 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 428.519 | 27.977 | 1.234.461 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 428.519 | 27.977 | 1.292.942 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 428.519 | 27.977 | 1.808.099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 782.653 | 135.404 | 1.587.420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 782.653 | 135.404 | 1.640.945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 782.653 | 135.404 | 1.696.022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 782.653 | 135.404 | 1.754.503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 782.653 | 135.404 | 2.269.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 894.461 | 135.404 | 1.699.228 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 894.461 | 135.404 | 1.752.753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 894.461 | 135.404 | 1.807.830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 894.461 | 135.404 | 1.866.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 894.461 | 135.404 | 2.381.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 950.365 | 155.657 | 1.775.385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 950.365 | 155.657 | 1.828.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 950.365 | 155.657 | 1.883.987 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 950.365 | 155.657 | 1.942.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 950.365 | 155.657 | 2.457.625 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 596.307 | 64.073 | 1.315.411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 596.307 | 64.073 | 1.329.743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 596.307 | 64.073 | 1.383.268 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 596.307 | 64.073 | 1.438.345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 596.307 | 64.073 | 1.496.826 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 596.307 | 64.073 | 2.011.983 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 663.392 | 64.073 | 1.382.496 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 663.392 | 64.073 | 1.396.828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 663.392 | 64.073 | 1.450.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 663.392 | 64.073 | 1.505.430 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 663.392 | 64.073 | 1.563.911 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 663.392 | 64.073 | 2.079.068 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 568.355 | 64.073 | 1.287.459 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1.351.603 |
| 451.440 |
| 24.328 |
| 1.827.371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 385.495 | 26.760 | 1.067.286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 385.495 | 26.760 | 1.081.618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 385.495 | 26.760 | 1.135.143 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 385.495 | 26.760 | 1.190.220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 385.495 | 26.760 | 1.248.701 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 385.495 | 26.760 | 1.763.858 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 502.520 | 26.760 | 1.184.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D<=70 cm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 502.520 | 26.760 | 1.198.643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 502.520 | 26.760 | 1.252.168 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 502.520 | 26.760 | 1.307.245 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 502.520 | 26.760 | 1.365.726 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D <=70 cm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 502.520 | 26.760 | 1.880.883 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 428.519 | 27.977 | 1.111.527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 428.519 | 27.977 | 1.125.859 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 428.519 | 27.977 | 1.179.384 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 428.519 | 27.977 | 1.234.461 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 428.519 | 27.977 | 1.292.942 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy D >70 cm, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 428.519 | 27.977 | 1.808.099 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 782.653 | 135.404 | 1.587.420 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 782.653 | 135.404 | 1.640.945 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 782.653 | 135.404 | 1.696.022 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 782.653 | 135.404 | 1.754.503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 782.653 | 135.404 | 2.269.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 894.461 | 135.404 | 1.699.228 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 894.461 | 135.404 | 1.752.753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 894.461 | 135.404 | 1.807.830 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 894.461 | 135.404 | 1.866.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 894.461 | 135.404 | 2.381.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 950.365 | 155.657 | 1.775.385 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 950.365 | 155.657 | 1.828.910 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 950.365 | 155.657 | 1.883.987 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 950.365 | 155.657 | 1.942.468 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 950.365 | 155.657 | 2.457.625 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 596.307 | 64.073 | 1.315.411 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 596.307 | 64.073 | 1.329.743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 596.307 | 64.073 | 1.383.268 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 596.307 | 64.073 | 1.438.345 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 596.307 | 64.073 | 1.496.826 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 596.307 | 64.073 | 2.011.983 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 663.392 | 64.073 | 1.382.496 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669.363 | 663.392 | 64.073 | 1.396.828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 722.888 | 663.392 | 64.073 | 1.450.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 777.965 | 663.392 | 64.073 | 1.505.430 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836.446 | 663.392 | 64.073 | 1.563.911 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1.351.603 | 663.392 | 64.073 | 2.079.068 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 655.031 | 568.355 | 64.073 | 1.287.459 |