Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 96.900 | 622 | 102.974 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 96.900 | 622 | 105.471 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 96.900 | 622 | 107.534 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 96.900 | 622 | 102.974 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 96.900 | 622 | 105.471 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 96.900 | 622 | 107.534 | |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m2 |
| 7.572 |
| 106.217 |
| 622 |
| 114.411 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.040 | 106.217 | 622 | 117.879 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 13.906 | 106.217 | 622 | 120.745 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 65.221 | 622 | 71.295 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 65.221 | 622 | 73.792 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 65.221 | 622 | 75.855 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 93.173 | 622 | 99.247 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 93.173 | 622 | 101.744 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 93.173 | 622 | 103.807 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 4.906 | 40.631 | 0 | 45.537 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 6.179 | 40.631 | 0 | 46.810 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 6.255 | 50.789 | 0 | 57.044 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 7.879 | 50.789 | 0 | 58.668 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 1.203 | 24.785 | 0 | 25.988 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 1.515 | 24.785 | 0 | 26.300 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.352 | 48.757 | 0 | 54.109 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.741 | 48.757 | 0 | 55.498 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 23.033 | 62.978 | 0 | 86.011 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 5.040 | 65.009 | 0 | 70.049 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 5.222 | 65.009 | 0 | 70.231 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 62.431 | 595.241 | 0 | 657.672 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 64.199 | 595.241 | 0 | 659.440 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 50.176 | 221.438 | 0 | 271.614 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 51.944 | 221.438 | 0 | 273.382 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 221.438 | 0 | 277.819 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 221.438 | 0 | 279.587 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 137.896 | 0 | 194.277 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 137.896 | 0 | 196.045 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 329.832 | 0 | 386.213 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 329.832 | 0 | 387.981 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 54.180 | 89.446 | 593 | 144.219 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 55.957 | 89.446 | 593 | 145.996 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 54.180 | 154.667 | 593 | 209.440 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 55.957 | 154.667 | 593 | 211.217 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 60.475 | 229.564 | 0 | 290.039 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 63.327 | 229.564 | 0 | 292.891 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.568 | 89.446 | 37.481 | 293.495 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.603 | 78.265 | 37.481 | 282.349 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.639 | 72.675 | 37.481 | 276.795 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 161.875 | 65.221 | 37.481 | 264.577 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 163.785 | 63.358 | 37.481 | 264.624 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 172.831 | 59.631 | 37.481 | 269.943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 163.967 | 59.631 | 37.481 | 261.079 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 175.996 | 54.040 | 37.481 | 267.517 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 78.265 | 18.741 | 245.972 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 74.538 | 18.741 | 242.245 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 95.138 | 70.811 | 18.741 | 184.690 |
| m2 |
| 7.572 |
| 106.217 |
| 622 |
| 114.411 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 11.040 | 106.217 | 622 | 117.879 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 13.906 | 106.217 | 622 | 120.745 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 65.221 | 622 | 71.295 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 65.221 | 622 | 73.792 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 65.221 | 622 | 75.855 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.452 | 93.173 | 622 | 99.247 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.949 | 93.173 | 622 | 101.744 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.012 | 93.173 | 622 | 103.807 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 4.906 | 40.631 | 0 | 45.537 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 6.179 | 40.631 | 0 | 46.810 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 6.255 | 50.789 | 0 | 57.044 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 7.879 | 50.789 | 0 | 58.668 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 1.203 | 24.785 | 0 | 25.988 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 1.515 | 24.785 | 0 | 26.300 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.352 | 48.757 | 0 | 54.109 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.741 | 48.757 | 0 | 55.498 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 23.033 | 62.978 | 0 | 86.011 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 5.040 | 65.009 | 0 | 70.049 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m | 5.222 | 65.009 | 0 | 70.231 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 62.431 | 595.241 | 0 | 657.672 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 64.199 | 595.241 | 0 | 659.440 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 50.176 | 221.438 | 0 | 271.614 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 51.944 | 221.438 | 0 | 273.382 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 221.438 | 0 | 277.819 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 221.438 | 0 | 279.587 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 137.896 | 0 | 194.277 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 137.896 | 0 | 196.045 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 56.381 | 329.832 | 0 | 386.213 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 58.149 | 329.832 | 0 | 387.981 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 54.180 | 89.446 | 593 | 144.219 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 55.957 | 89.446 | 593 | 145.996 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 54.180 | 154.667 | 593 | 209.440 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 55.957 | 154.667 | 593 | 211.217 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 60.475 | 229.564 | 0 | 290.039 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 63.327 | 229.564 | 0 | 292.891 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.568 | 89.446 | 37.481 | 293.495 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.603 | 78.265 | 37.481 | 282.349 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 166.639 | 72.675 | 37.481 | 276.795 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 161.875 | 65.221 | 37.481 | 264.577 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 163.785 | 63.358 | 37.481 | 264.624 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 172.831 | 59.631 | 37.481 | 269.943 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 163.967 | 59.631 | 37.481 | 261.079 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 175.996 | 54.040 | 37.481 | 267.517 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 78.265 | 18.741 | 245.972 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 74.538 | 18.741 | 242.245 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 95.138 | 70.811 | 18.741 | 184.690 |