Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 89.446 | 18.741 | 257.153 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 78.265 | 18.741 | 245.972 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 67.085 | 18.741 | 234.792 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 89.446 | 18.741 | 257.153 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 78.265 | 18.741 | 245.972 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 148.966 | 67.085 | 18.741 | 234.792 | |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm (Theo ĐG 5913/2015) |
| m2 |
| 148.966 |
| 72.675 |
| 18.741 |
| 240.382 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 906.430 | 115.798 | 51.537 | 1.073.765 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 979.870 | 97.514 | 49.194 | 1.126.578 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 864.840 | 211.280 | 51.537 | 1.127.657 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 741.840 | 199.091 | 49.194 | 990.125 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 618.584 | 184.870 | 49.194 | 852.648 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.979 | 12.672 | 593 | 23.244 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.373 | 12.672 | 593 | 25.638 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.947 | 12.672 | 593 | 28.212 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 13.971 | 19.753 | 790 | 34.514 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.322 | 19.753 | 790 | 37.865 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.926 | 19.753 | 790 | 41.469 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.340 | 16.957 | 593 | 27.890 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.734 | 16.957 | 593 | 30.284 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.308 | 16.957 | 593 | 32.858 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.331 | 23.293 | 790 | 38.414 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.683 | 23.293 | 790 | 41.766 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 21.286 | 23.293 | 790 | 45.369 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.215 | 21.989 | 593 | 27.797 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.466 | 21.989 | 593 | 29.048 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.811 | 21.989 | 593 | 30.393 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.394 | 26.461 | 593 | 37.448 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.800 | 26.461 | 593 | 39.854 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.387 | 26.461 | 593 | 42.441 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.215 | 21.989 | 593 | 27.797 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.466 | 21.989 | 593 | 29.048 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.811 | 21.989 | 593 | 30.393 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.403 | 25.157 | 593 | 40.153 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.771 | 25.157 | 593 | 43.521 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 21.393 | 25.157 | 593 | 47.143 |
| Láng granitô nền sàn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 34.128 | 283.246 | 0 | 317.374 |
| Láng granitô cầu thang (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 53.165 | 516.178 | 0 | 569.343 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 27.203 | 74.538 | 593 | 102.334 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 35.723 | 83.856 | 593 | 120.172 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 67.028 | 29.256 | 0 | 96.284 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 70.257 | 34.419 | 0 | 104.676 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 84.340 | 28.697 | 5.622 | 118.659 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 97.154 | 27.393 | 5.622 | 130.169 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 97.103 | 27.020 | 5.622 | 129.745 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 100.098 | 26.647 | 5.622 | 132.367 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 96.892 | 23.480 | 6.559 | 126.931 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 109.204 | 23.480 | 7.496 | 140.180 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 127.776 | 23.480 | 7.496 | 158.752 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 138.068 | 21.989 | 7.496 | 167.553 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 169.062 | 18.821 | 7.496 | 195.379 |
| Lát gạch vỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 79.014 | 37.269 | 0 | 116.283 |
| Dán gạch vỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 77.571 | 40.996 | 0 | 118.567 |
| m2 |
| 148.966 |
| 72.675 |
| 18.741 |
| 240.382 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 906.430 | 115.798 | 51.537 | 1.073.765 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 979.870 | 97.514 | 49.194 | 1.126.578 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 864.840 | 211.280 | 51.537 | 1.127.657 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 741.840 | 199.091 | 49.194 | 990.125 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 618.584 | 184.870 | 49.194 | 852.648 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 9.979 | 12.672 | 593 | 23.244 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.373 | 12.672 | 593 | 25.638 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.947 | 12.672 | 593 | 28.212 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 13.971 | 19.753 | 790 | 34.514 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.322 | 19.753 | 790 | 37.865 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 20.926 | 19.753 | 790 | 41.469 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.340 | 16.957 | 593 | 27.890 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.734 | 16.957 | 593 | 30.284 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.308 | 16.957 | 593 | 32.858 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.331 | 23.293 | 790 | 38.414 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.683 | 23.293 | 790 | 41.766 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 21.286 | 23.293 | 790 | 45.369 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.215 | 21.989 | 593 | 27.797 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.466 | 21.989 | 593 | 29.048 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.811 | 21.989 | 593 | 30.393 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 10.394 | 26.461 | 593 | 37.448 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 12.800 | 26.461 | 593 | 39.854 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 15.387 | 26.461 | 593 | 42.441 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 5.215 | 21.989 | 593 | 27.797 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 6.466 | 21.989 | 593 | 29.048 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 7.811 | 21.989 | 593 | 30.393 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 14.403 | 25.157 | 593 | 40.153 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 17.771 | 25.157 | 593 | 43.521 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 21.393 | 25.157 | 593 | 47.143 |
| Láng granitô nền sàn (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 34.128 | 283.246 | 0 | 317.374 |
| Láng granitô cầu thang (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 53.165 | 516.178 | 0 | 569.343 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 27.203 | 74.538 | 593 | 102.334 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 35.723 | 83.856 | 593 | 120.172 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 67.028 | 29.256 | 0 | 96.284 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 70.257 | 34.419 | 0 | 104.676 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 84.340 | 28.697 | 5.622 | 118.659 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 97.154 | 27.393 | 5.622 | 130.169 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 97.103 | 27.020 | 5.622 | 129.745 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 100.098 | 26.647 | 5.622 | 132.367 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 96.892 | 23.480 | 6.559 | 126.931 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 109.204 | 23.480 | 7.496 | 140.180 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 127.776 | 23.480 | 7.496 | 158.752 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 138.068 | 21.989 | 7.496 | 167.553 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 169.062 | 18.821 | 7.496 | 195.379 |
| Lát gạch vỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 79.014 | 37.269 | 0 | 116.283 |
| Dán gạch vỉ (Theo ĐG 5913/2015) | m2 | 77.571 | 40.996 | 0 | 118.567 |