Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.615 | 15.615 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54.461 | 54.461 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.096 | 26.096 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.615 | 15.615 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54.461 | 54.461 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.096 | 26.096 | |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 20.423 |
| 20.423 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.154 | 18.154 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.884 | 15.884 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.709 | 51.709 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.758 | 23.758 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.566 | 19.566 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.770 | 16.770 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.373 | 15.373 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.941 | 48.941 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.941 | 22.941 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.353 | 18.353 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.294 | 15.294 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.765 | 13.765 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 43.909 | 43.909 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.076 | 21.076 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.563 | 17.563 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.051 | 14.051 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.294 | 12.294 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.402 | 49.402 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.525 | 23.525 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.820 | 18.820 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.467 | 16.467 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.600 | 49.600 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.800 | 24.800 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.289 | 19.289 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.533 | 16.533 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.696 | 14.696 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.057 | 51.057 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.961 | 24.961 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.288 | 19.288 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.019 | 17.019 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.750 | 14.750 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.914 | 48.914 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.361 | 22.361 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.168 | 18.168 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.373 | 15.373 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.975 | 13.975 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.882 | 45.882 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.412 | 21.412 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.823 | 16.823 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.765 | 13.765 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.235 | 12.235 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 42.152 | 42.152 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.320 | 19.320 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.807 | 15.807 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.294 | 12.294 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 20.423 |
| 20.423 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.154 | 18.154 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.884 | 15.884 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.709 | 51.709 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.758 | 23.758 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.566 | 19.566 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.770 | 16.770 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.373 | 15.373 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.941 | 48.941 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.941 | 22.941 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.353 | 18.353 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.294 | 15.294 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.765 | 13.765 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 43.909 | 43.909 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.076 | 21.076 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.563 | 17.563 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.051 | 14.051 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.294 | 12.294 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.402 | 49.402 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.525 | 23.525 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.820 | 18.820 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.467 | 16.467 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49.600 | 49.600 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.800 | 24.800 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.289 | 19.289 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.533 | 16.533 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.696 | 14.696 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.057 | 51.057 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.961 | 24.961 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.288 | 19.288 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.019 | 17.019 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.750 | 14.750 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 48.914 | 48.914 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.361 | 22.361 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.168 | 18.168 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.373 | 15.373 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.975 | 13.975 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.882 | 45.882 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.412 | 21.412 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.823 | 16.823 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 13.765 | 13.765 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.235 | 12.235 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 42.152 | 42.152 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.320 | 19.320 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.807 | 15.807 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 12.294 | 12.294 |