Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 10.538 | 10.538 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.049 | 47.049 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.172 | 21.172 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 10.538 | 10.538 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 47.049 | 47.049 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.172 | 21.172 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 16.467 |
| 16.467 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11.762 | 11.762 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.274 | 53.274 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.637 | 26.637 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.126 | 21.126 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.370 | 18.370 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.533 | 16.533 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.595 | 55.595 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.230 | 27.230 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.557 | 21.557 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.154 | 18.154 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.019 | 17.019 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.106 | 53.106 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.156 | 25.156 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.963 | 20.963 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.168 | 18.168 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.770 | 16.770 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.470 | 50.470 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.470 | 24.470 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.882 | 19.882 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.823 | 16.823 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.294 | 15.294 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.665 | 45.665 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.833 | 22.833 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.320 | 19.320 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.807 | 15.807 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.051 | 14.051 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.754 | 51.754 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.877 | 25.877 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.172 | 21.172 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.820 | 18.820 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 58.999 | 58.999 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.500 | 29.500 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.827 | 23.827 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.423 | 20.423 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.288 | 19.288 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.901 | 55.901 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.951 | 27.951 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.758 | 23.758 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.963 | 20.963 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.566 | 19.566 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.529 | 53.529 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.529 | 27.529 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.941 | 22.941 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.882 | 19.882 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 16.467 |
| 16.467 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 11.762 | 11.762 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.274 | 53.274 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26.637 | 26.637 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.126 | 21.126 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.370 | 18.370 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.533 | 16.533 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.595 | 55.595 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.230 | 27.230 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.557 | 21.557 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.154 | 18.154 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17.019 | 17.019 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.106 | 53.106 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.156 | 25.156 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.963 | 20.963 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.168 | 18.168 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.770 | 16.770 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 50.470 | 50.470 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24.470 | 24.470 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.882 | 19.882 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16.823 | 16.823 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.294 | 15.294 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 45.665 | 45.665 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.833 | 22.833 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.320 | 19.320 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15.807 | 15.807 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.051 | 14.051 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51.754 | 51.754 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25.877 | 25.877 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21.172 | 21.172 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18.820 | 18.820 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 14.115 | 14.115 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 58.999 | 58.999 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 29.500 | 29.500 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.827 | 23.827 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.423 | 20.423 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.288 | 19.288 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 55.901 | 55.901 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.951 | 27.951 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23.758 | 23.758 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20.963 | 20.963 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.566 | 19.566 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 53.529 | 53.529 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 27.529 | 27.529 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22.941 | 22.941 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19.882 | 19.882 |