Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 709.143 | 709.143 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 594.955 | 594.955 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 709.143 | 709.143 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 594.955 | 594.955 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 664.950 |
| 664.950 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 734.945 | 734.945 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 563.433 | 563.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 643.924 | 643.924 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 724.414 | 724.414 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 825.027 | 825.027 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.279 | 543.279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 621.721 | 621.721 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 700.162 | 700.162 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 796.035 | 796.035 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.000 | 524.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 598.857 | 598.857 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 673.715 | 673.715 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 767.286 | 767.286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 623.682 | 623.682 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 706.055 | 706.055 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776.661 | 776.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 859.034 | 859.034 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 538.948 | 538.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 581.497 | 581.497 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 595.680 | 595.680 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 652.411 | 652.411 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 402.470 | 402.470 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 472.465 | 472.465 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 594.955 | 594.955 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 422.575 | 422.575 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 503.066 | 503.066 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 563.433 | 563.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 664.046 | 664.046 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 406.733 | 406.733 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 485.174 | 485.174 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.279 | 543.279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 642.057 | 642.057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 393.000 | 393.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 467.857 | 467.857 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.000 | 524.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 617.572 | 617.572 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 517.774 | 517.774 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 628.389 | 628.389 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 684.874 | 684.874 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776.661 | 776.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.765 | 524.765 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 538.948 | 538.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 567.314 | 567.314 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 581.497 | 581.497 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 349.974 | 349.974 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 664.950 |
| 664.950 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 734.945 | 734.945 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 563.433 | 563.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 643.924 | 643.924 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 724.414 | 724.414 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 825.027 | 825.027 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.279 | 543.279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 621.721 | 621.721 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 700.162 | 700.162 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 796.035 | 796.035 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.000 | 524.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 598.857 | 598.857 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 673.715 | 673.715 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 767.286 | 767.286 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 623.682 | 623.682 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 706.055 | 706.055 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776.661 | 776.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 859.034 | 859.034 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 538.948 | 538.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 581.497 | 581.497 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 595.680 | 595.680 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 652.411 | 652.411 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 402.470 | 402.470 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 472.465 | 472.465 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 594.955 | 594.955 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 422.575 | 422.575 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 503.066 | 503.066 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 563.433 | 563.433 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 664.046 | 664.046 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 406.733 | 406.733 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 485.174 | 485.174 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.279 | 543.279 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 642.057 | 642.057 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 393.000 | 393.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 467.857 | 467.857 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.000 | 524.000 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 617.572 | 617.572 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 517.774 | 517.774 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 628.389 | 628.389 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 684.874 | 684.874 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 776.661 | 776.661 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.765 | 524.765 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 538.948 | 538.948 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 567.314 | 567.314 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 581.497 | 581.497 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 349.974 | 349.974 |