Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.435 | 1.294.435 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 746.018 | 746.018 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 836.788 | 836.788 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.294.435 | 1.294.435 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 746.018 | 746.018 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 836.788 | 836.788 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.049.531 |
| 1.049.531 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.148.811 | 1.148.811 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 874.935 | 874.935 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 971.177 | 971.177 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.049.921 | 1.049.921 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.914 | 1.154.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 837.101 | 837.101 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 935.702 | 935.702 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.086.621 | 1.086.621 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.167.112 | 1.167.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 810.561 | 810.561 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 903.528 | 903.528 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.048.790 | 1.048.790 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.127.232 | 1.127.232 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 692.429 | 692.429 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 782.258 | 782.258 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.227.658 | 1.227.658 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.467.201 | 1.467.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 980.240 | 980.240 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.121.451 | 1.121.451 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.447.414 | 1.447.414 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.482.716 | 1.482.716 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 944.578 | 944.578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.092.079 | 1.092.079 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.219.725 | 1.219.725 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.319.005 | 1.319.005 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 948.429 | 948.429 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.671 | 1.058.671 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.914 | 1.154.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.906 | 1.259.906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 961.861 | 961.861 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.074.548 | 1.074.548 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.207.357 | 1.207.357 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.970 | 1.307.970 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 932.581 | 932.581 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.885 | 1.045.885 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.191.147 | 1.191.147 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.278.304 | 1.278.304 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 961.915 | 961.915 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.062.972 | 1.062.972 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.336.201 | 1.336.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.572 | 1.403.572 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.120.275 | 1.120.275 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.306.202 | 1.306.202 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.529.787 | 1.529.787 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.680.412 | 1.680.412 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.949 | 1.050.949 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1.049.531 |
| 1.049.531 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.148.811 | 1.148.811 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 874.935 | 874.935 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 971.177 | 971.177 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.049.921 | 1.049.921 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.914 | 1.154.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 837.101 | 837.101 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 935.702 | 935.702 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.086.621 | 1.086.621 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.167.112 | 1.167.112 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 810.561 | 810.561 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 903.528 | 903.528 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.048.790 | 1.048.790 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.127.232 | 1.127.232 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 692.429 | 692.429 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 782.258 | 782.258 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.227.658 | 1.227.658 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.467.201 | 1.467.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 980.240 | 980.240 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.121.451 | 1.121.451 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.447.414 | 1.447.414 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.482.716 | 1.482.716 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 944.578 | 944.578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.092.079 | 1.092.079 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.219.725 | 1.219.725 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.319.005 | 1.319.005 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 948.429 | 948.429 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.058.671 | 1.058.671 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.154.914 | 1.154.914 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.906 | 1.259.906 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 961.861 | 961.861 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.074.548 | 1.074.548 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.207.357 | 1.207.357 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.307.970 | 1.307.970 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 932.581 | 932.581 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.045.885 | 1.045.885 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.191.147 | 1.191.147 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.278.304 | 1.278.304 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 961.915 | 961.915 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.062.972 | 1.062.972 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.336.201 | 1.336.201 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.403.572 | 1.403.572 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.120.275 | 1.120.275 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.306.202 | 1.306.202 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.529.787 | 1.529.787 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.680.412 | 1.680.412 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.050.949 | 1.050.949 |