Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.889.859 | 1.889.859 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.961.955 | 1.961.955 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.181 | 1.987.181 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.889.859 | 1.889.859 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.961.955 | 1.961.955 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.987.181 | 1.987.181 | |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.081.030 |
| 2.081.030 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.012.258 | 2.012.258 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.230.962 | 2.230.962 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.103.343 | 2.103.343 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.366 | 2.193.366 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.280.610 | 2.280.610 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.387.944 | 2.387.944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.660.652 | 2.660.652 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.723.107 | 2.723.107 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.414.819 | 2.414.819 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.537.462 | 2.537.462 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.693.154 | 2.693.154 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.822.116 | 2.822.116 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.199 | 1.053.199 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.099.171 | 1.099.171 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.139.165 | 1.139.165 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.175.161 | 1.175.161 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.205.673 | 1.205.673 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.572 | 1.272.572 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 964.942 | 964.942 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 991.381 | 991.381 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.041.172 | 1.041.172 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.078.572 | 1.078.572 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 996.496 | 996.496 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.048.001 | 1.048.001 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 860.211 | 860.211 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 902.029 | 902.029 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 803.190 | 803.190 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 806.917 | 806.917 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 781.508 | 781.508 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 823.429 | 823.429 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 623.682 | 623.682 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 652.411 | 652.411 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.311 | 543.311 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 551.995 | 551.995 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 598.857 | 598.857 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.993.150 | 1.993.150 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.005.851 | 2.005.851 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.649.206 | 1.649.206 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.465.403 | 1.465.403 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.536.737 | 2.536.737 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.664.021 | 2.664.021 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.608.047 | 2.608.047 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.021.246 | 2.021.246 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3.882.761 | 3.882.761 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3.792.312 | 3.792.312 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.081.030 |
| 2.081.030 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.012.258 | 2.012.258 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.230.962 | 2.230.962 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.103.343 | 2.103.343 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.193.366 | 2.193.366 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.280.610 | 2.280.610 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.387.944 | 2.387.944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.660.652 | 2.660.652 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.723.107 | 2.723.107 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.414.819 | 2.414.819 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.537.462 | 2.537.462 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.693.154 | 2.693.154 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.822.116 | 2.822.116 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.199 | 1.053.199 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.099.171 | 1.099.171 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.139.165 | 1.139.165 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.175.161 | 1.175.161 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.205.673 | 1.205.673 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.572 | 1.272.572 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 964.942 | 964.942 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 991.381 | 991.381 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.041.172 | 1.041.172 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.078.572 | 1.078.572 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 996.496 | 996.496 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.048.001 | 1.048.001 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 860.211 | 860.211 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 902.029 | 902.029 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 803.190 | 803.190 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 806.917 | 806.917 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 781.508 | 781.508 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 823.429 | 823.429 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 5T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 623.682 | 623.682 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 652.411 | 652.411 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 10T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 524.961 | 524.961 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 12T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 543.311 | 543.311 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 22T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 551.995 | 551.995 |
| Vận chuyển đá tiếp 1km ngoài cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 27T (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 598.857 | 598.857 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.993.150 | 1.993.150 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.005.851 | 2.005.851 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.649.206 | 1.649.206 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 1.465.403 | 1.465.403 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.536.737 | 2.536.737 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.664.021 | 2.664.021 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.608.047 | 2.608.047 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 2.021.246 | 2.021.246 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3.882.761 | 3.882.761 |
| ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180cv (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 0 | 3.792.312 | 3.792.312 |