Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 14.243.192 | 2.529.833 | 18.013.812 | 34.786.837 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 12.871.343 | 2.276.775 | 16.244.492 | 31.392.610 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 19.157.205 | 2.721.583 | 22.799.287 | 44.678.075 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 14.243.192 | 2.529.833 | 18.013.812 | 34.786.837 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào <= 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 12.871.343 | 2.276.775 | 16.244.492 | 31.392.610 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 19.157.205 | 2.721.583 | 22.799.287 | 44.678.075 | |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) |
| 100m3 |
| 15.420.622 |
| 2.474.489 |
| 19.141.901 |
| 37.037.012 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 13.927.614 | 2.227.394 | 17.253.835 | 33.408.843 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 12.584.141 | 2.004.151 | 15.496.390 | 30.084.682 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 11.901.362 | 1.788.922 | 14.760.163 | 28.450.447 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 10.796.243 | 1.622.701 | 13.382.706 | 25.801.650 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 10.202.471 | 1.533.255 | 12.658.354 | 24.394.080 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 9.182.715 | 1.379.892 | 11.387.769 | 21.950.376 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.318.974 | 1.086.397 | 4.403.706 | 6.809.077 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.127.045 | 1.040.556 | 3.298.787 | 5.466.388 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 901.398 | 1.017.636 | 2.751.550 | 4.670.584 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 756.097 | 988.938 | 2.064.892 | 3.809.927 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.318.974 | 1.303.677 | 5.283.422 | 7.906.073 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.127.045 | 1.248.705 | 3.958.826 | 6.334.576 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 901.398 | 1.221.125 | 3.298.787 | 5.421.310 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 756.097 | 1.186.651 | 2.472.910 | 4.415.658 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 4.800.036 | 72.917.190 | 740.095.678 | 817.812.904 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 4.800.036 | 80.208.909 | 814.108.692 | 899.117.637 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 65.437.791 | 29.474.347 | 32.173.839 | 127.085.977 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 55.003.266 | 27.105.889 | 24.134.776 | 106.243.931 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 43.137.612 | 25.922.592 | 20.107.661 | 89.167.865 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35.732.179 | 24.444.868 | 15.088.502 | 75.265.549 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 65.437.791 | 35.368.471 | 38.604.746 | 139.411.008 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 55.003.266 | 32.526.694 | 28.952.372 | 116.482.332 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 43.137.612 | 31.108.601 | 24.134.776 | 98.380.989 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35.732.179 | 29.330.860 | 18.094.363 | 83.157.402 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 341.053 | 729.323 | 3.630.531 | 4.700.907 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 319.267 | 690.724 | 3.453.599 | 4.463.590 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 297.726 | 656.187 | 3.318.690 | 4.272.603 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 277.144 | 629.777 | 3.149.035 | 4.055.956 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 112.761.005 | 34.565.320 | 51.104.042 | 198.430.367 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 95.037.134 | 29.891.762 | 43.427.810 | 168.356.706 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 75.845.974 | 25.702.704 | 36.577.314 | 138.125.992 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 64.570.201 | 22.585.135 | 31.479.091 | 118.634.427 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 81.775.363 | 24.886.508 | 37.135.808 | 143.797.679 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 66.334.407 | 21.304.938 | 31.262.532 | 118.901.877 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 52.316.053 | 17.755.047 | 25.481.936 | 95.553.036 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 45.382.238 | 15.626.976 | 21.995.699 | 83.004.913 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 5.762.305 | 6.280.347 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 8.071.968 | 8.590.010 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 8.244.917 | 8.762.959 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 11.081.454 | 11.599.496 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1.309.826 | 44.656.382 | 45.966.208 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1.309.826 | 49.635.734 | 50.945.560 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <= 100m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 319.770 | 4.347.505 | 4.667.275 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 17.729.024 | 0 | 17.729.024 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 4.299.119 | 0 | 4.299.119 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 10.205.293 | 0 | 10.205.293 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) |
| 100m3 |
| 15.420.622 |
| 2.474.489 |
| 19.141.901 |
| 37.037.012 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 13.927.614 | 2.227.394 | 17.253.835 | 33.408.843 |
| Phá đá đào hầm ngang tiết diện đào > 50m2 bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 12.584.141 | 2.004.151 | 15.496.390 | 30.084.682 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 11.901.362 | 1.788.922 | 14.760.163 | 28.450.447 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 10.796.243 | 1.622.701 | 13.382.706 | 25.801.650 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 10.202.471 | 1.533.255 | 12.658.354 | 24.394.080 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan tự hành 2 cần, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 9.182.715 | 1.379.892 | 11.387.769 | 21.950.376 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.318.974 | 1.086.397 | 4.403.706 | 6.809.077 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.127.045 | 1.040.556 | 3.298.787 | 5.466.388 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 901.398 | 1.017.636 | 2.751.550 | 4.670.584 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h <= 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 756.097 | 988.938 | 2.064.892 | 3.809.927 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.318.974 | 1.303.677 | 5.283.422 | 7.906.073 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1.127.045 | 1.248.705 | 3.958.826 | 6.334.576 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 901.398 | 1.221.125 | 3.298.787 | 5.421.310 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, td đào <= 5m2, h > 50m bằng tổ hợp máy khoan tay và dàn khoan leo (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 756.097 | 1.186.651 | 2.472.910 | 4.415.658 |
| Khoan đá đào hầm đứng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 4.800.036 | 72.917.190 | 740.095.678 | 817.812.904 |
| Khoan đá đào hầm nghiêng đường kính 2,4m bằng tổ hợp khoan Robbin (Theo ĐG 4657/2018) | 100m | 4.800.036 | 80.208.909 | 814.108.692 | 899.117.637 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 65.437.791 | 29.474.347 | 32.173.839 | 127.085.977 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 55.003.266 | 27.105.889 | 24.134.776 | 106.243.931 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 43.137.612 | 25.922.592 | 20.107.661 | 89.167.865 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35.732.179 | 24.444.868 | 15.088.502 | 75.265.549 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 65.437.791 | 35.368.471 | 38.604.746 | 139.411.008 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 55.003.266 | 32.526.694 | 28.952.372 | 116.482.332 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 43.137.612 | 31.108.601 | 24.134.776 | 98.380.989 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng máy khoan cầm tay D42, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 35.732.179 | 29.330.860 | 18.094.363 | 83.157.402 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 341.053 | 729.323 | 3.630.531 | 4.700.907 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 319.267 | 690.724 | 3.453.599 | 4.463.590 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 297.726 | 656.187 | 3.318.690 | 4.272.603 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3-7m, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 277.144 | 629.777 | 3.149.035 | 4.055.956 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 112.761.005 | 34.565.320 | 51.104.042 | 198.430.367 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 95.037.134 | 29.891.762 | 43.427.810 | 168.356.706 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 75.845.974 | 25.702.704 | 36.577.314 | 138.125.992 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 64.570.201 | 22.585.135 | 31.479.091 | 118.634.427 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 81.775.363 | 24.886.508 | 37.135.808 | 143.797.679 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp II (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 66.334.407 | 21.304.938 | 31.262.532 | 118.901.877 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp III (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 52.316.053 | 17.755.047 | 25.481.936 | 95.553.036 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp IV (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 45.382.238 | 15.626.976 | 21.995.699 | 83.004.913 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 5.762.305 | 6.280.347 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy cào vơ + ôtô tự đổ 22T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 8.071.968 | 8.590.010 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 8.244.917 | 8.762.959 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + ôtô tự đổ 10T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 518.042 | 11.081.454 | 11.599.496 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 500m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1.309.826 | 44.656.382 | 45.966.208 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật + xe goòng 3T, cự ly trung bình <= 1000m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 1.309.826 | 49.635.734 | 50.945.560 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <= 100m (Theo ĐG 4657/2018) | 100m3 | 0 | 319.770 | 4.347.505 | 4.667.275 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 17.729.024 | 0 | 17.729.024 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 4.299.119 | 0 | 4.299.119 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 10.205.293 | 0 | 10.205.293 |