Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 341.955 | 50.024 | 1.932.689 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 341.955 | 50.024 | 1.935.969 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 341.955 | 50.024 | 1.946.781 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 341.955 | 50.024 | 1.932.689 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 341.955 | 50.024 | 1.935.969 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 341.955 | 50.024 | 1.946.781 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.555.658 |
| 341.955 |
| 50.024 |
| 1.947.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 341.955 | 50.024 | 1.960.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 341.955 | 50.024 | 1.958.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.519.016 | 374.085 | 99.685 | 1.992.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.523.324 | 374.085 | 99.685 | 1.997.094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.532.508 | 374.085 | 99.685 | 2.006.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 374.085 | 99.685 | 2.014.480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 374.085 | 99.685 | 2.017.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 374.085 | 99.685 | 2.028.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.555.658 | 374.085 | 99.685 | 2.029.428 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 374.085 | 99.685 | 2.042.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 374.085 | 99.685 | 2.040.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.519.016 | 390.150 | 152.453 | 2.061.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.523.324 | 390.150 | 152.453 | 2.065.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.532.508 | 390.150 | 152.453 | 2.075.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 390.150 | 152.453 | 2.083.313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 390.150 | 152.453 | 2.086.593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 390.150 | 152.453 | 2.097.405 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.555.658 | 390.150 | 152.453 | 2.098.261 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 390.150 | 152.453 | 2.111.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 390.150 | 152.453 | 2.109.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 261.630 | 4.183 | 1.194.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 261.630 | 4.183 | 1.198.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 261.630 | 4.183 | 1.206.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 261.630 | 4.183 | 1.214.539 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 261.630 | 4.183 | 1.217.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 261.630 | 4.183 | 1.227.709 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 261.630 | 4.183 | 1.228.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 261.630 | 4.183 | 1.240.880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972.964 | 261.630 | 4.183 | 1.238.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 284.580 | 50.024 | 1.263.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 284.580 | 50.024 | 1.267.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 284.580 | 50.024 | 1.275.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 284.580 | 50.024 | 1.283.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 284.580 | 50.024 | 1.286.396 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 284.580 | 50.024 | 1.296.500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 284.580 | 50.024 | 1.297.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 284.580 | 50.024 | 1.309.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972.964 | 284.580 | 50.024 | 1.307.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 309.825 | 99.685 | 1.337.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 309.825 | 99.685 | 1.341.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 309.825 | 99.685 | 1.350.571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 309.825 | 99.685 | 1.358.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 309.825 | 99.685 | 1.361.302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 309.825 | 99.685 | 1.371.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 309.825 | 99.685 | 1.372.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 309.825 | 99.685 | 1.384.577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.555.658 |
| 341.955 |
| 50.024 |
| 1.947.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 341.955 | 50.024 | 1.960.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 341.955 | 50.024 | 1.958.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.519.016 | 374.085 | 99.685 | 1.992.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.523.324 | 374.085 | 99.685 | 1.997.094 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.532.508 | 374.085 | 99.685 | 2.006.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 374.085 | 99.685 | 2.014.480 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 374.085 | 99.685 | 2.017.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 374.085 | 99.685 | 2.028.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.555.658 | 374.085 | 99.685 | 2.029.428 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 374.085 | 99.685 | 2.042.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 374.085 | 99.685 | 2.040.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.519.016 | 390.150 | 152.453 | 2.061.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.523.324 | 390.150 | 152.453 | 2.065.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.532.508 | 390.150 | 152.453 | 2.075.111 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.540.710 | 390.150 | 152.453 | 2.083.313 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.543.990 | 390.150 | 152.453 | 2.086.593 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.554.802 | 390.150 | 152.453 | 2.097.405 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.555.658 | 390.150 | 152.453 | 2.098.261 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.568.895 | 390.150 | 152.453 | 2.111.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.566.644 | 390.150 | 152.453 | 2.109.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 261.630 | 4.183 | 1.194.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 261.630 | 4.183 | 1.198.290 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 261.630 | 4.183 | 1.206.874 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 261.630 | 4.183 | 1.214.539 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 261.630 | 4.183 | 1.217.605 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 261.630 | 4.183 | 1.227.709 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 261.630 | 4.183 | 1.228.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 261.630 | 4.183 | 1.240.880 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972.964 | 261.630 | 4.183 | 1.238.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 284.580 | 50.024 | 1.263.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 284.580 | 50.024 | 1.267.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 284.580 | 50.024 | 1.275.665 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 284.580 | 50.024 | 1.283.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 284.580 | 50.024 | 1.286.396 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 284.580 | 50.024 | 1.296.500 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 284.580 | 50.024 | 1.297.300 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 284.580 | 50.024 | 1.309.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 972.964 | 284.580 | 50.024 | 1.307.568 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 928.451 | 309.825 | 99.685 | 1.337.961 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 932.477 | 309.825 | 99.685 | 1.341.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 941.061 | 309.825 | 99.685 | 1.350.571 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 948.726 | 309.825 | 99.685 | 1.358.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 951.792 | 309.825 | 99.685 | 1.361.302 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 961.896 | 309.825 | 99.685 | 1.371.406 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 962.696 | 309.825 | 99.685 | 1.372.206 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 975.067 | 309.825 | 99.685 | 1.384.577 |