Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 2.683.457 | 3.387.763 | 544.452 | 6.615.672 | |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 2.722.768 | 3.929.805 | 544.452 | 7.197.025 | |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.680.335 | 2.032.658 | 37.043 | 4.750.036 | |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.581.523 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 2.683.457 | 3.387.763 | 544.452 | 6.615.672 | |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 2.722.768 | 3.929.805 | 544.452 | 7.197.025 | |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.680.335 | 2.032.658 | 37.043 | 4.750.036 | |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.581.523 |
| 2.303.679 |
| 39.964 |
| 4.925.166 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.680.335 | 1.897.147 | 23.899 | 4.601.381 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.579.835 | 2.574.700 | 38.503 | 5.193.038 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 658.904 | 224.563 | 51.565 | 935.032 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 655.343 | 224.563 | 51.565 | 931.471 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 224.563 | 51.565 | 965.550 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 707.265 | 224.563 | 51.565 | 983.393 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 712.438 | 224.563 | 51.565 | 988.566 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 224.563 | 51.565 | 1.024.653 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 760.205 | 224.563 | 51.565 | 1.036.333 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 769.532 | 224.563 | 51.565 | 1.045.660 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 224.563 | 51.565 | 1.085.229 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 808.050 | 224.563 | 51.565 | 1.084.178 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.591 | 224.563 | 51.565 | 1.099.719 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 857.992 | 224.563 | 51.565 | 1.134.120 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 879.507 | 224.563 | 51.565 | 1.155.635 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 934.487 | 224.563 | 51.565 | 1.210.615 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 961.514 | 224.563 | 51.565 | 1.237.642 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 991.708 | 224.563 | 51.565 | 1.267.836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.040.892 | 224.563 | 51.565 | 1.317.020 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.075.022 | 224.563 | 51.565 | 1.351.150 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.632 | 224.563 | 51.565 | 1.471.760 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 658.904 | 186.786 | 51.565 | 897.255 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 655.343 | 186.786 | 51.565 | 893.694 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 186.786 | 51.565 | 927.773 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 707.265 | 186.786 | 51.565 | 945.616 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 712.438 | 186.786 | 51.565 | 950.789 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 186.786 | 51.565 | 986.876 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 760.205 | 186.786 | 51.565 | 998.556 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 769.532 | 186.786 | 51.565 | 1.007.883 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 186.786 | 51.565 | 1.047.452 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 808.050 | 186.786 | 51.565 | 1.046.401 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.591 | 186.786 | 51.565 | 1.061.942 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 857.992 | 186.786 | 51.565 | 1.096.343 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 879.507 | 186.786 | 51.565 | 1.117.858 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 934.487 | 186.786 | 51.565 | 1.172.838 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 961.514 | 186.786 | 51.565 | 1.199.865 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 991.708 | 186.786 | 51.565 | 1.230.059 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.040.892 | 186.786 | 51.565 | 1.279.243 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.075.022 | 186.786 | 51.565 | 1.313.373 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.632 | 186.786 | 51.565 | 1.433.983 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 693.204 | 224.563 | 51.565 | 969.332 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 224.563 | 51.565 | 965.550 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 745.489 | 224.563 | 51.565 | 1.021.617 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 224.563 | 51.565 | 1.024.653 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 798.717 | 224.563 | 51.565 | 1.074.845 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 224.563 | 51.565 | 1.085.229 |
| 2.303.679 |
| 39.964 |
| 4.925.166 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.680.335 | 1.897.147 | 23.899 | 4.601.381 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 2.579.835 | 2.574.700 | 38.503 | 5.193.038 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 658.904 | 224.563 | 51.565 | 935.032 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 655.343 | 224.563 | 51.565 | 931.471 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 224.563 | 51.565 | 965.550 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 707.265 | 224.563 | 51.565 | 983.393 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 712.438 | 224.563 | 51.565 | 988.566 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 224.563 | 51.565 | 1.024.653 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 760.205 | 224.563 | 51.565 | 1.036.333 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 769.532 | 224.563 | 51.565 | 1.045.660 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 224.563 | 51.565 | 1.085.229 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 808.050 | 224.563 | 51.565 | 1.084.178 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.591 | 224.563 | 51.565 | 1.099.719 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 857.992 | 224.563 | 51.565 | 1.134.120 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 879.507 | 224.563 | 51.565 | 1.155.635 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 934.487 | 224.563 | 51.565 | 1.210.615 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 961.514 | 224.563 | 51.565 | 1.237.642 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 991.708 | 224.563 | 51.565 | 1.267.836 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.040.892 | 224.563 | 51.565 | 1.317.020 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.075.022 | 224.563 | 51.565 | 1.351.150 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.632 | 224.563 | 51.565 | 1.471.760 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 658.904 | 186.786 | 51.565 | 897.255 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 655.343 | 186.786 | 51.565 | 893.694 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 186.786 | 51.565 | 927.773 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 707.265 | 186.786 | 51.565 | 945.616 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 712.438 | 186.786 | 51.565 | 950.789 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 186.786 | 51.565 | 986.876 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 760.205 | 186.786 | 51.565 | 998.556 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 769.532 | 186.786 | 51.565 | 1.007.883 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 186.786 | 51.565 | 1.047.452 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 808.050 | 186.786 | 51.565 | 1.046.401 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.591 | 186.786 | 51.565 | 1.061.942 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 857.992 | 186.786 | 51.565 | 1.096.343 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 879.507 | 186.786 | 51.565 | 1.117.858 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 934.487 | 186.786 | 51.565 | 1.172.838 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 961.514 | 186.786 | 51.565 | 1.199.865 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 991.708 | 186.786 | 51.565 | 1.230.059 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1.040.892 | 186.786 | 51.565 | 1.279.243 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.075.022 | 186.786 | 51.565 | 1.313.373 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1.195.632 | 186.786 | 51.565 | 1.433.983 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 693.204 | 224.563 | 51.565 | 969.332 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 689.422 | 224.563 | 51.565 | 965.550 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 745.489 | 224.563 | 51.565 | 1.021.617 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 748.525 | 224.563 | 51.565 | 1.024.653 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 798.717 | 224.563 | 51.565 | 1.074.845 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤200cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 809.101 | 224.563 | 51.565 | 1.085.229 |