Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.615.166 | 1.615.166 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.847.447 | 1.847.447 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.195.869 | 2.195.869 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.615.166 | 1.615.166 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.847.447 | 1.847.447 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.195.869 | 2.195.869 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 2.366.029 |
| 2.366.029 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.456.539 | 1.456.539 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.685.160 | 1.685.160 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.039.154 | 2.039.154 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.164.527 | 2.164.527 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.367.882 | 1.367.882 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.580.571 | 1.580.571 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.914.201 | 1.914.201 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.030.971 | 2.030.971 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.886 | 915.886 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.852 | 1.036.852 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.188.923 | 1.188.923 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.261.503 | 1.261.503 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 768.069 | 768.069 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 870.206 | 870.206 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 941.702 | 941.702 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.029.539 | 1.029.539 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 601.560 | 601.560 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 690.854 | 690.854 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 747.250 | 747.250 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 852.993 | 852.993 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 607.713 | 607.713 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 707.648 | 707.648 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 764.368 | 764.368 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 872.406 | 872.406 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 553.116 | 553.116 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.302 | 645.302 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 696.926 | 696.926 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 796.487 | 796.487 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 471.252 | 471.252 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 546.319 | 546.319 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 588.022 | 588.022 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 683.941 | 683.941 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 760.358 | 760.358 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 881.324 | 881.324 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 986.737 | 986.737 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.085.238 | 1.085.238 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 610.778 | 610.778 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 698.616 | 698.616 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 770.112 | 770.112 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 845.693 | 845.693 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 484.067 | 484.067 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 554.563 | 554.563 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 620.358 | 620.358 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 688.504 | 688.504 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.469 | 483.469 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 567.199 | 567.199 |
| 0 |
| 0 |
| 2.366.029 |
| 2.366.029 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.456.539 | 1.456.539 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.685.160 | 1.685.160 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 2.039.154 | 2.039.154 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.164.527 | 2.164.527 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 0 | 1.367.882 | 1.367.882 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 0 | 1.580.571 | 1.580.571 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 0 | 1.914.201 | 1.914.201 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 0 | 2.030.971 | 2.030.971 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 915.886 | 915.886 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.036.852 | 1.036.852 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.188.923 | 1.188.923 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.261.503 | 1.261.503 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 768.069 | 768.069 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 870.206 | 870.206 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 941.702 | 941.702 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.029.539 | 1.029.539 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 601.560 | 601.560 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 690.854 | 690.854 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 747.250 | 747.250 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 852.993 | 852.993 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 607.713 | 607.713 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 707.648 | 707.648 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 764.368 | 764.368 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 872.406 | 872.406 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 553.116 | 553.116 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.302 | 645.302 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 696.926 | 696.926 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 796.487 | 796.487 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 471.252 | 471.252 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 546.319 | 546.319 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 588.022 | 588.022 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 683.941 | 683.941 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 760.358 | 760.358 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 881.324 | 881.324 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 986.737 | 986.737 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 1.085.238 | 1.085.238 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 610.778 | 610.778 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 698.616 | 698.616 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 770.112 | 770.112 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 845.693 | 845.693 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 484.067 | 484.067 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 554.563 | 554.563 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 620.358 | 620.358 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 688.504 | 688.504 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.469 | 483.469 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 567.199 | 567.199 |