Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 626.619 | 626.619 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 704.947 | 704.947 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 438.805 | 438.805 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 626.619 | 626.619 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 704.947 | 704.947 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 438.805 | 438.805 | |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 519.929 |
| 519.929 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 571.553 | 571.553 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.302 | 645.302 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 375.333 | 375.333 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 437.889 | 437.889 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.763 | 483.763 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 546.319 | 546.319 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.237.096 | 4.658.850 | 12.978.799 | 20.874.745 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.585.880 | 3.562.650 | 7.899.295 | 14.047.825 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.197.221 | 3.105.900 | 6.493.817 | 11.796.938 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.816.271 | 2.557.800 | 4.150.923 | 8.524.994 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.586.895 | 1.341.830 | 5.268.076 | 8.196.801 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.345.575 | 1.236.270 | 4.744.134 | 7.325.979 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.214.481 | 1.128.680 | 3.669.486 | 6.012.647 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.120.507 | 1.086.050 | 2.158.521 | 4.365.078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.124.327 | 1.278.900 | 6.035.377 | 9.438.604 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.751.457 | 1.177.400 | 5.171.226 | 8.100.083 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.402.206 | 1.075.900 | 3.622.443 | 6.100.549 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.174.443 | 1.035.300 | 2.716.768 | 4.926.511 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.482.315 | 5.176.500 | 14.420.580 | 23.079.395 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.799.779 | 3.958.500 | 8.777.968 | 15.536.247 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.387.347 | 3.451.000 | 7.216.963 | 13.055.310 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.991.176 | 2.842.000 | 4.613.440 | 9.446.616 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.735.424 | 1.611.820 | 5.852.905 | 9.200.149 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.476.219 | 1.483.930 | 5.271.107 | 8.231.256 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.333.509 | 1.356.040 | 4.077.872 | 6.767.421 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.231.633 | 1.303.260 | 2.397.691 | 4.932.584 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.239.371 | 1.534.680 | 6.348.303 | 10.122.354 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.852.627 | 1.412.880 | 5.441.680 | 8.707.187 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.494.375 | 1.291.080 | 3.811.585 | 6.597.040 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.257.582 | 1.242.360 | 2.859.623 | 5.359.565 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.359.796 | 4.918.690 | 13.699.690 | 21.978.176 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.692.830 | 3.761.590 | 8.337.633 | 14.792.053 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.292.194 | 3.278.450 | 6.856.518 | 12.427.162 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.903.724 | 2.699.900 | 4.381.054 | 8.984.678 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.661.275 | 1.477.840 | 5.560.491 | 8.699.606 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.410.988 | 1.360.100 | 5.008.619 | 7.779.707 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.274.123 | 1.242.360 | 3.876.114 | 6.392.597 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.176.082 | 1.195.670 | 2.279.105 | 4.650.857 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.167.478 | 1.406.790 | 6.166.789 | 9.741.057 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.789.402 | 1.295.140 | 5.279.495 | 8.364.037 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.436.776 | 1.183.490 | 3.697.685 | 6.317.951 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.205.645 | 1.138.830 | 2.770.682 | 5.115.157 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.239.371 | 3.051.090 | 21.277.366 | 26.567.827 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.852.627 | 2.793.280 | 18.952.493 | 23.598.400 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.494.375 | 2.537.500 | 15.751.117 | 19.782.992 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.257.582 | 2.381.190 | 14.050.641 | 17.689.413 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 519.929 |
| 519.929 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 571.553 | 571.553 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 22T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 645.302 | 645.302 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 100m3/1km | 0 | 0 | 375.333 | 375.333 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 100m3/1km | 0 | 0 | 437.889 | 437.889 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 100m3/1km | 0 | 0 | 483.763 | 483.763 |
| Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 27T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 546.319 | 546.319 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.237.096 | 4.658.850 | 12.978.799 | 20.874.745 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.585.880 | 3.562.650 | 7.899.295 | 14.047.825 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.197.221 | 3.105.900 | 6.493.817 | 11.796.938 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.816.271 | 2.557.800 | 4.150.923 | 8.524.994 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.586.895 | 1.341.830 | 5.268.076 | 8.196.801 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.345.575 | 1.236.270 | 4.744.134 | 7.325.979 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.214.481 | 1.128.680 | 3.669.486 | 6.012.647 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.120.507 | 1.086.050 | 2.158.521 | 4.365.078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.124.327 | 1.278.900 | 6.035.377 | 9.438.604 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.751.457 | 1.177.400 | 5.171.226 | 8.100.083 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.402.206 | 1.075.900 | 3.622.443 | 6.100.549 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.174.443 | 1.035.300 | 2.716.768 | 4.926.511 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.482.315 | 5.176.500 | 14.420.580 | 23.079.395 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.799.779 | 3.958.500 | 8.777.968 | 15.536.247 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.387.347 | 3.451.000 | 7.216.963 | 13.055.310 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.991.176 | 2.842.000 | 4.613.440 | 9.446.616 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.735.424 | 1.611.820 | 5.852.905 | 9.200.149 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.476.219 | 1.483.930 | 5.271.107 | 8.231.256 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.333.509 | 1.356.040 | 4.077.872 | 6.767.421 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.231.633 | 1.303.260 | 2.397.691 | 4.932.584 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.239.371 | 1.534.680 | 6.348.303 | 10.122.354 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.852.627 | 1.412.880 | 5.441.680 | 8.707.187 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.494.375 | 1.291.080 | 3.811.585 | 6.597.040 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.257.582 | 1.242.360 | 2.859.623 | 5.359.565 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá I | 100m3 | 3.359.796 | 4.918.690 | 13.699.690 | 21.978.176 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá II | 100m3 | 2.692.830 | 3.761.590 | 8.337.633 | 14.792.053 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá III | 100m3 | 2.292.194 | 3.278.450 | 6.856.518 | 12.427.162 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 42mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.903.724 | 2.699.900 | 4.381.054 | 8.984.678 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá I | 100m3 | 1.661.275 | 1.477.840 | 5.560.491 | 8.699.606 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.410.988 | 1.360.100 | 5.008.619 | 7.779.707 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.274.123 | 1.242.360 | 3.876.114 | 6.392.597 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 76mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.176.082 | 1.195.670 | 2.279.105 | 4.650.857 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.167.478 | 1.406.790 | 6.166.789 | 9.741.057 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.789.402 | 1.295.140 | 5.279.495 | 8.364.037 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.436.776 | 1.183.490 | 3.697.685 | 6.317.951 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Փ 105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.205.645 | 1.138.830 | 2.770.682 | 5.115.157 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá I | 100m3 | 2.239.371 | 3.051.090 | 21.277.366 | 26.567.827 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá II | 100m3 | 1.852.627 | 2.793.280 | 18.952.493 | 23.598.400 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá III | 100m3 | 1.494.375 | 2.537.500 | 15.751.117 | 19.782.992 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính ≥20mm bằng khoan nổ mìn, máy khoan D105mm - Cấp đá IV | 100m3 | 1.257.582 | 2.381.190 | 14.050.641 | 17.689.413 |