Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 527.850 | 75.519 | 1.365.329 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 527.850 | 75.519 | 1.361.125 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 527.850 | 75.519 | 1.423.446 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 527.850 | 75.519 | 1.365.329 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 527.850 | 75.519 | 1.361.125 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 527.850 | 75.519 | 1.423.446 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 824.781 |
| 527.850 |
| 75.519 |
| 1.428.150 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 527.850 | 75.519 | 1.482.197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 527.850 | 75.519 | 1.494.218 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 527.850 | 75.519 | 1.537.484 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 527.850 | 75.519 | 1.557.177 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 527.850 | 75.519 | 1.590.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 527.850 | 75.519 | 1.651.626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 527.850 | 75.519 | 1.672.774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 527.850 | 75.519 | 1.703.055 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 527.850 | 75.519 | 1.734.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 527.850 | 75.519 | 1.790.283 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 527.850 | 75.519 | 1.815.759 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 527.850 | 75.519 | 1.924.661 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 635.715 | 130.908 | 1.528.583 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 635.715 | 130.908 | 1.524.379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 635.715 | 130.908 | 1.586.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 635.715 | 130.908 | 1.591.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 635.715 | 130.908 | 1.645.451 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 635.715 | 130.908 | 1.657.472 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 635.715 | 130.908 | 1.700.738 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 635.715 | 130.908 | 1.720.431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 635.715 | 130.908 | 1.753.954 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 635.715 | 130.908 | 1.814.880 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 635.715 | 130.908 | 1.836.028 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 635.715 | 130.908 | 1.866.309 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 635.715 | 130.908 | 1.897.488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 635.715 | 130.908 | 1.953.537 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 635.715 | 130.908 | 1.979.013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 635.715 | 130.908 | 2.087.915 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 571.455 | 75.519 | 1.374.839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 571.455 | 75.519 | 1.370.867 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 571.455 | 75.519 | 1.429.737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 571.455 | 75.519 | 1.432.925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 571.455 | 75.519 | 1.485.627 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 571.455 | 75.519 | 1.496.530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 571.455 | 75.519 | 1.538.429 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 571.455 | 75.519 | 1.557.345 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 571.455 | 75.519 | 1.596.209 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 571.455 | 75.519 | 1.618.418 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 571.455 | 75.519 | 1.642.570 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 571.455 | 75.519 | 1.710.709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 571.455 | 75.519 | 1.744.405 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 571.455 | 75.519 | 1.799.828 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 571.455 | 75.519 | 1.816.244 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 571.455 | 75.519 | 1.948.290 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 677.025 | 130.908 | 1.535.798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 677.025 | 130.908 | 1.531.826 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 824.781 |
| 527.850 |
| 75.519 |
| 1.428.150 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 527.850 | 75.519 | 1.482.197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 527.850 | 75.519 | 1.494.218 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 527.850 | 75.519 | 1.537.484 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 527.850 | 75.519 | 1.557.177 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 527.850 | 75.519 | 1.590.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 527.850 | 75.519 | 1.651.626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 527.850 | 75.519 | 1.672.774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 527.850 | 75.519 | 1.703.055 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 527.850 | 75.519 | 1.734.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 527.850 | 75.519 | 1.790.283 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 527.850 | 75.519 | 1.815.759 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 527.850 | 75.519 | 1.924.661 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 635.715 | 130.908 | 1.528.583 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 635.715 | 130.908 | 1.524.379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 635.715 | 130.908 | 1.586.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 635.715 | 130.908 | 1.591.404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 635.715 | 130.908 | 1.645.451 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 635.715 | 130.908 | 1.657.472 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 635.715 | 130.908 | 1.700.738 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 635.715 | 130.908 | 1.720.431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 635.715 | 130.908 | 1.753.954 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 635.715 | 130.908 | 1.814.880 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 635.715 | 130.908 | 1.836.028 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 635.715 | 130.908 | 1.866.309 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 635.715 | 130.908 | 1.897.488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 635.715 | 130.908 | 1.953.537 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 635.715 | 130.908 | 1.979.013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 635.715 | 130.908 | 2.087.915 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 571.455 | 75.519 | 1.374.839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 571.455 | 75.519 | 1.370.867 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 571.455 | 75.519 | 1.429.737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 571.455 | 75.519 | 1.432.925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 571.455 | 75.519 | 1.485.627 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 571.455 | 75.519 | 1.496.530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 571.455 | 75.519 | 1.538.429 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 571.455 | 75.519 | 1.557.345 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 571.455 | 75.519 | 1.596.209 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 571.455 | 75.519 | 1.618.418 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 571.455 | 75.519 | 1.642.570 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 571.455 | 75.519 | 1.710.709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 571.455 | 75.519 | 1.744.405 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 571.455 | 75.519 | 1.799.828 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 571.455 | 75.519 | 1.816.244 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 571.455 | 75.519 | 1.948.290 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 677.025 | 130.908 | 1.535.798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 677.025 | 130.908 | 1.531.826 |