Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 677.025 | 130.908 | 1.590.696 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 677.025 | 130.908 | 1.593.884 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 677.025 | 130.908 | 1.646.586 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 677.025 | 130.908 | 1.590.696 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 677.025 | 130.908 | 1.593.884 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 677.025 | 130.908 | 1.646.586 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 849.556 |
| 677.025 |
| 130.908 |
| 1.657.489 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 677.025 | 130.908 | 1.699.388 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 677.025 | 130.908 | 1.718.304 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 677.025 | 130.908 | 1.757.168 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 677.025 | 130.908 | 1.779.377 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 677.025 | 130.908 | 1.803.529 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 677.025 | 130.908 | 1.871.668 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 677.025 | 130.908 | 1.905.364 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 677.025 | 130.908 | 1.960.787 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 677.025 | 130.908 | 1.977.203 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 677.025 | 130.908 | 2.109.249 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 527.850 | 75.519 | 1.331.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 527.850 | 75.519 | 1.327.262 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 527.850 | 75.519 | 1.386.132 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 527.850 | 75.519 | 1.389.320 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 527.850 | 75.519 | 1.442.022 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 527.850 | 75.519 | 1.452.925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 527.850 | 75.519 | 1.494.824 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 527.850 | 75.519 | 1.513.740 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 527.850 | 75.519 | 1.552.604 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 527.850 | 75.519 | 1.574.813 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 527.850 | 75.519 | 1.598.965 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 527.850 | 75.519 | 1.667.104 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 527.850 | 75.519 | 1.700.800 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 527.850 | 75.519 | 1.756.223 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 527.850 | 75.519 | 1.772.639 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 527.850 | 75.519 | 1.904.685 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 635.715 | 130.908 | 1.494.488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 635.715 | 130.908 | 1.490.516 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 635.715 | 130.908 | 1.549.386 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 635.715 | 130.908 | 1.552.574 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 635.715 | 130.908 | 1.605.276 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 635.715 | 130.908 | 1.616.179 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 635.715 | 130.908 | 1.658.078 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 635.715 | 130.908 | 1.676.994 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 635.715 | 130.908 | 1.715.858 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 635.715 | 130.908 | 1.738.067 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 635.715 | 130.908 | 1.762.219 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 635.715 | 130.908 | 1.830.358 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 635.715 | 130.908 | 1.864.054 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 635.715 | 130.908 | 1.919.477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 635.715 | 130.908 | 1.935.893 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 635.715 | 130.908 | 2.067.939 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 722.925 | 75.519 | 1.560.404 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 722.925 | 75.519 | 1.556.200 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 722.925 | 75.519 | 1.618.521 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 722.925 | 75.519 | 1.623.225 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 |
| m3 |
| 849.556 |
| 677.025 |
| 130.908 |
| 1.657.489 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 677.025 | 130.908 | 1.699.388 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 677.025 | 130.908 | 1.718.304 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 677.025 | 130.908 | 1.757.168 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 677.025 | 130.908 | 1.779.377 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 677.025 | 130.908 | 1.803.529 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 677.025 | 130.908 | 1.871.668 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 677.025 | 130.908 | 1.905.364 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 677.025 | 130.908 | 1.960.787 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 677.025 | 130.908 | 1.977.203 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 677.025 | 130.908 | 2.109.249 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 527.850 | 75.519 | 1.331.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 527.850 | 75.519 | 1.327.262 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 527.850 | 75.519 | 1.386.132 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 527.850 | 75.519 | 1.389.320 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 527.850 | 75.519 | 1.442.022 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 527.850 | 75.519 | 1.452.925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 527.850 | 75.519 | 1.494.824 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 527.850 | 75.519 | 1.513.740 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 527.850 | 75.519 | 1.552.604 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 527.850 | 75.519 | 1.574.813 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 527.850 | 75.519 | 1.598.965 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 527.850 | 75.519 | 1.667.104 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 527.850 | 75.519 | 1.700.800 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 527.850 | 75.519 | 1.756.223 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 527.850 | 75.519 | 1.772.639 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 527.850 | 75.519 | 1.904.685 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727.865 | 635.715 | 130.908 | 1.494.488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723.893 | 635.715 | 130.908 | 1.490.516 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782.763 | 635.715 | 130.908 | 1.549.386 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785.951 | 635.715 | 130.908 | 1.552.574 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838.653 | 635.715 | 130.908 | 1.605.276 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849.556 | 635.715 | 130.908 | 1.616.179 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891.455 | 635.715 | 130.908 | 1.658.078 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.371 | 635.715 | 130.908 | 1.676.994 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949.235 | 635.715 | 130.908 | 1.715.858 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971.444 | 635.715 | 130.908 | 1.738.067 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995.596 | 635.715 | 130.908 | 1.762.219 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.063.735 | 635.715 | 130.908 | 1.830.358 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.097.431 | 635.715 | 130.908 | 1.864.054 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.152.854 | 635.715 | 130.908 | 1.919.477 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.169.270 | 635.715 | 130.908 | 1.935.893 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.301.316 | 635.715 | 130.908 | 2.067.939 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 722.925 | 75.519 | 1.560.404 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 722.925 | 75.519 | 1.556.200 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 722.925 | 75.519 | 1.618.521 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 722.925 | 75.519 | 1.623.225 |