Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733.021 | 88.146 | 89.937 | 911.104 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730.071 | 88.146 | 89.937 | 908.154 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790.473 | 88.146 | 89.937 | 968.556 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733.021 | 88.146 | 89.937 | 911.104 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730.071 | 88.146 | 89.937 | 908.154 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790.473 | 88.146 | 89.937 | 968.556 | |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 796.864 |
| 88.146 |
| 89.937 |
| 974.947 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849.121 | 88.146 | 89.937 | 1.027.204 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860.999 | 88.146 | 89.937 | 1.039.082 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906.005 | 88.146 | 89.937 | 1.084.088 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925.401 | 88.146 | 89.937 | 1.103.484 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.705 | 88.146 | 89.937 | 1.165.788 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.165 | 88.146 | 89.937 | 1.189.248 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.045.592 | 88.146 | 89.937 | 1.223.675 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.543 | 88.146 | 89.937 | 1.254.626 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.007 | 88.146 | 89.937 | 1.287.090 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.801 | 88.146 | 89.937 | 1.342.884 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.039 | 88.146 | 89.937 | 1.350.122 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.373 | 88.146 | 89.937 | 1.436.456 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 121.726 | 89.937 | 952.014 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 121.726 | 89.937 | 949.034 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 121.726 | 89.937 | 1.010.041 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 121.726 | 89.937 | 1.016.495 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 121.726 | 89.937 | 1.069.275 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 121.726 | 89.937 | 1.081.272 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 121.726 | 89.937 | 1.126.728 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 121.726 | 89.937 | 1.146.318 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 121.726 | 89.937 | 1.209.245 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 121.726 | 89.937 | 1.232.939 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 121.726 | 89.937 | 1.267.711 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 121.726 | 89.937 | 1.298.972 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 121.726 | 89.937 | 1.331.760 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 121.726 | 89.937 | 1.388.112 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 121.726 | 89.937 | 1.395.423 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 121.726 | 89.937 | 1.482.620 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 755.011 | 157.404 | 89.937 | 1.002.352 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 751.973 | 157.404 | 89.937 | 999.314 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 814.187 | 157.404 | 89.937 | 1.061.528 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 820.770 | 157.404 | 89.937 | 1.068.111 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.595 | 157.404 | 89.937 | 1.121.936 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 886.829 | 157.404 | 89.937 | 1.134.170 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.185 | 157.404 | 89.937 | 1.180.526 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.163 | 157.404 | 89.937 | 1.200.504 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.017.337 | 157.404 | 89.937 | 1.264.678 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.499 | 157.404 | 89.937 | 1.288.840 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.076.960 | 157.404 | 89.937 | 1.324.301 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.108.839 | 157.404 | 89.937 | 1.356.180 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.142.277 | 157.404 | 89.937 | 1.389.618 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.745 | 157.404 | 89.937 | 1.447.086 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.201 | 157.404 | 89.937 | 1.454.542 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 157.404 | 89.937 | 1.543.465 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709.648 | 121.726 | 89.937 | 921.311 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705.642 | 121.726 | 89.937 | 917.305 |
| m3 |
| 796.864 |
| 88.146 |
| 89.937 |
| 974.947 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849.121 | 88.146 | 89.937 | 1.027.204 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860.999 | 88.146 | 89.937 | 1.039.082 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906.005 | 88.146 | 89.937 | 1.084.088 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925.401 | 88.146 | 89.937 | 1.103.484 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.705 | 88.146 | 89.937 | 1.165.788 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.011.165 | 88.146 | 89.937 | 1.189.248 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.045.592 | 88.146 | 89.937 | 1.223.675 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.543 | 88.146 | 89.937 | 1.254.626 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.007 | 88.146 | 89.937 | 1.287.090 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.164.801 | 88.146 | 89.937 | 1.342.884 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.039 | 88.146 | 89.937 | 1.350.122 |
| Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.373 | 88.146 | 89.937 | 1.436.456 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 121.726 | 89.937 | 952.014 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 121.726 | 89.937 | 949.034 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 121.726 | 89.937 | 1.010.041 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 121.726 | 89.937 | 1.016.495 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 121.726 | 89.937 | 1.069.275 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 121.726 | 89.937 | 1.081.272 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 121.726 | 89.937 | 1.126.728 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 121.726 | 89.937 | 1.146.318 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 121.726 | 89.937 | 1.209.245 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 121.726 | 89.937 | 1.232.939 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 121.726 | 89.937 | 1.267.711 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 121.726 | 89.937 | 1.298.972 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 121.726 | 89.937 | 1.331.760 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 121.726 | 89.937 | 1.388.112 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 121.726 | 89.937 | 1.395.423 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 121.726 | 89.937 | 1.482.620 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 755.011 | 157.404 | 89.937 | 1.002.352 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 751.973 | 157.404 | 89.937 | 999.314 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 814.187 | 157.404 | 89.937 | 1.061.528 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 820.770 | 157.404 | 89.937 | 1.068.111 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 874.595 | 157.404 | 89.937 | 1.121.936 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 886.829 | 157.404 | 89.937 | 1.134.170 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.185 | 157.404 | 89.937 | 1.180.526 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.163 | 157.404 | 89.937 | 1.200.504 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.017.337 | 157.404 | 89.937 | 1.264.678 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.041.499 | 157.404 | 89.937 | 1.288.840 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.076.960 | 157.404 | 89.937 | 1.324.301 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.108.839 | 157.404 | 89.937 | 1.356.180 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.142.277 | 157.404 | 89.937 | 1.389.618 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.199.745 | 157.404 | 89.937 | 1.447.086 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.201 | 157.404 | 89.937 | 1.454.542 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.296.124 | 157.404 | 89.937 | 1.543.465 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 709.648 | 121.726 | 89.937 | 921.311 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 705.642 | 121.726 | 89.937 | 917.305 |