Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 683.910 | 51.913 | 1.834.378 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 683.910 | 51.913 | 1.888.825 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 683.910 | 51.913 | 1.913.574 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.098.555 | 683.910 | 51.913 | 1.834.378 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.153.002 | 683.910 | 51.913 | 1.888.825 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.177.751 | 683.910 | 51.913 | 1.913.574 | |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.283.540 |
| 683.910 |
| 51.913 |
| 2.019.363 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 683.910 | 51.913 | 1.442.892 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 683.910 | 51.913 | 1.439.034 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 683.910 | 51.913 | 1.496.221 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 683.910 | 51.913 | 1.499.318 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 683.910 | 51.913 | 1.550.514 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 683.910 | 51.913 | 1.561.106 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 683.910 | 51.913 | 1.601.808 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 683.910 | 51.913 | 1.620.183 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 683.910 | 51.913 | 1.657.937 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 683.910 | 51.913 | 1.679.511 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 683.910 | 51.913 | 1.702.973 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 683.910 | 51.913 | 1.769.166 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 683.910 | 51.913 | 1.801.898 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 683.910 | 51.913 | 1.855.739 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 683.910 | 51.913 | 1.871.686 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 683.910 | 51.913 | 1.999.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 447.525 | 51.913 | 1.232.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 447.525 | 51.913 | 1.228.328 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 447.525 | 51.913 | 1.288.274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 447.525 | 51.913 | 1.292.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 447.525 | 51.913 | 1.344.787 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 447.525 | 51.913 | 1.356.350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 447.525 | 51.913 | 1.397.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 447.525 | 51.913 | 1.416.911 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 447.525 | 51.913 | 1.449.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 447.525 | 51.913 | 1.507.761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 447.525 | 51.913 | 1.528.104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 447.525 | 51.913 | 1.557.232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 447.525 | 51.913 | 1.587.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 447.525 | 51.913 | 1.641.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 447.525 | 51.913 | 1.665.642 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 447.525 | 51.913 | 1.770.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 447.525 | 51.913 | 1.199.574 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 447.525 | 51.913 | 1.195.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 447.525 | 51.913 | 1.252.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 447.525 | 51.913 | 1.255.448 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 447.525 | 51.913 | 1.306.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 447.525 | 51.913 | 1.316.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 447.525 | 51.913 | 1.356.932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 447.525 | 51.913 | 1.375.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 447.525 | 51.913 | 1.412.512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 447.525 | 51.913 | 1.433.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 447.525 | 51.913 | 1.457.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 447.525 | 51.913 | 1.522.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 447.525 | 51.913 | 1.555.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 447.525 | 51.913 | 1.608.374 |
| m3 |
| 1.283.540 |
| 683.910 |
| 51.913 |
| 2.019.363 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 707.069 | 683.910 | 51.913 | 1.442.892 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 703.211 | 683.910 | 51.913 | 1.439.034 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 760.398 | 683.910 | 51.913 | 1.496.221 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 763.495 | 683.910 | 51.913 | 1.499.318 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 814.691 | 683.910 | 51.913 | 1.550.514 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825.283 | 683.910 | 51.913 | 1.561.106 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 865.985 | 683.910 | 51.913 | 1.601.808 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 884.360 | 683.910 | 51.913 | 1.620.183 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 922.114 | 683.910 | 51.913 | 1.657.937 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 943.688 | 683.910 | 51.913 | 1.679.511 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 967.150 | 683.910 | 51.913 | 1.702.973 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.033.343 | 683.910 | 51.913 | 1.769.166 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.066.075 | 683.910 | 51.913 | 1.801.898 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.119.916 | 683.910 | 51.913 | 1.855.739 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.135.863 | 683.910 | 51.913 | 1.871.686 |
| Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.264.136 | 683.910 | 51.913 | 1.999.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 447.525 | 51.913 | 1.232.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 447.525 | 51.913 | 1.228.328 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 447.525 | 51.913 | 1.288.274 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 447.525 | 51.913 | 1.292.799 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 447.525 | 51.913 | 1.344.787 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 447.525 | 51.913 | 1.356.350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 447.525 | 51.913 | 1.397.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 447.525 | 51.913 | 1.416.911 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 447.525 | 51.913 | 1.449.157 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 447.525 | 51.913 | 1.507.761 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 447.525 | 51.913 | 1.528.104 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 447.525 | 51.913 | 1.557.232 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 447.525 | 51.913 | 1.587.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 447.525 | 51.913 | 1.641.137 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 447.525 | 51.913 | 1.665.642 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 447.525 | 51.913 | 1.770.395 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 447.525 | 51.913 | 1.199.574 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 447.525 | 51.913 | 1.195.754 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 447.525 | 51.913 | 1.252.382 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 447.525 | 51.913 | 1.255.448 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 447.525 | 51.913 | 1.306.142 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 447.525 | 51.913 | 1.316.630 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 447.525 | 51.913 | 1.356.932 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 447.525 | 51.913 | 1.375.128 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 447.525 | 51.913 | 1.412.512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 447.525 | 51.913 | 1.433.874 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 447.525 | 51.913 | 1.457.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 447.525 | 51.913 | 1.522.650 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 447.525 | 51.913 | 1.555.062 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 447.525 | 51.913 | 1.608.374 |