Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 380.970 | 138.543 | 1.470.818 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 380.970 | 138.543 | 1.491.184 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 380.970 | 138.543 | 1.556.604 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 380.970 | 138.543 | 1.470.818 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 380.970 | 138.543 | 1.491.184 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 380.970 | 138.543 | 1.556.604 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.061.723 |
| 380.970 |
| 138.543 |
| 1.581.236 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 380.970 | 138.543 | 1.617.385 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 380.970 | 138.543 | 1.649.883 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 380.970 | 138.543 | 1.683.970 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 380.970 | 138.543 | 1.742.554 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 380.970 | 138.543 | 1.750.154 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 380.970 | 138.543 | 1.840.805 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 516.375 | 129.046 | 1.415.093 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 516.375 | 129.046 | 1.411.995 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 516.375 | 129.046 | 1.475.417 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 516.375 | 129.046 | 1.482.128 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 516.375 | 129.046 | 1.536.998 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 516.375 | 129.046 | 1.549.470 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 516.375 | 129.046 | 1.596.726 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 516.375 | 129.046 | 1.617.092 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 516.375 | 129.046 | 1.682.512 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.061.723 | 516.375 | 129.046 | 1.707.144 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 516.375 | 129.046 | 1.743.293 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 516.375 | 129.046 | 1.775.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 516.375 | 129.046 | 1.809.878 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 516.375 | 129.046 | 1.868.462 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 516.375 | 129.046 | 1.876.062 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 516.375 | 129.046 | 1.966.713 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 610.470 | 163.939 | 1.544.081 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 610.470 | 163.939 | 1.540.983 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 610.470 | 163.939 | 1.604.405 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 610.470 | 163.939 | 1.611.116 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 610.470 | 163.939 | 1.665.986 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 610.470 | 163.939 | 1.678.458 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 610.470 | 163.939 | 1.725.714 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 610.470 | 163.939 | 1.746.080 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 610.470 | 163.939 | 1.811.500 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.061.723 | 610.470 | 163.939 | 1.836.132 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 610.470 | 163.939 | 1.872.281 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 610.470 | 163.939 | 1.904.779 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 610.470 | 163.939 | 1.938.866 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 610.470 | 163.939 | 1.997.450 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 610.470 | 163.939 | 2.005.050 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 610.470 | 163.939 | 2.095.701 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 679.320 | 241.799 | 1.690.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 679.320 | 241.799 | 1.687.693 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 679.320 | 241.799 | 1.751.115 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 679.320 | 241.799 | 1.757.826 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 679.320 | 241.799 | 1.812.696 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 679.320 | 241.799 | 1.825.168 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 679.320 | 241.799 | 1.872.424 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 679.320 | 241.799 | 1.892.790 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.061.723 |
| 380.970 |
| 138.543 |
| 1.581.236 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 380.970 | 138.543 | 1.617.385 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 380.970 | 138.543 | 1.649.883 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 380.970 | 138.543 | 1.683.970 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 380.970 | 138.543 | 1.742.554 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 380.970 | 138.543 | 1.750.154 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 380.970 | 138.543 | 1.840.805 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 516.375 | 129.046 | 1.415.093 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 516.375 | 129.046 | 1.411.995 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 516.375 | 129.046 | 1.475.417 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 516.375 | 129.046 | 1.482.128 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 516.375 | 129.046 | 1.536.998 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 516.375 | 129.046 | 1.549.470 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 516.375 | 129.046 | 1.596.726 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 516.375 | 129.046 | 1.617.092 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 516.375 | 129.046 | 1.682.512 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.061.723 | 516.375 | 129.046 | 1.707.144 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 516.375 | 129.046 | 1.743.293 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 516.375 | 129.046 | 1.775.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 516.375 | 129.046 | 1.809.878 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 516.375 | 129.046 | 1.868.462 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 516.375 | 129.046 | 1.876.062 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 516.375 | 129.046 | 1.966.713 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 610.470 | 163.939 | 1.544.081 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 610.470 | 163.939 | 1.540.983 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 610.470 | 163.939 | 1.604.405 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 610.470 | 163.939 | 1.611.116 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 610.470 | 163.939 | 1.665.986 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 610.470 | 163.939 | 1.678.458 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 610.470 | 163.939 | 1.725.714 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 610.470 | 163.939 | 1.746.080 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.037.091 | 610.470 | 163.939 | 1.811.500 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.061.723 | 610.470 | 163.939 | 1.836.132 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.097.872 | 610.470 | 163.939 | 1.872.281 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.130.370 | 610.470 | 163.939 | 1.904.779 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.164.457 | 610.470 | 163.939 | 1.938.866 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.041 | 610.470 | 163.939 | 1.997.450 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.230.641 | 610.470 | 163.939 | 2.005.050 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 610.470 | 163.939 | 2.095.701 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 769.672 | 679.320 | 241.799 | 1.690.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 766.574 | 679.320 | 241.799 | 1.687.693 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.996 | 679.320 | 241.799 | 1.751.115 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 836.707 | 679.320 | 241.799 | 1.757.826 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 891.577 | 679.320 | 241.799 | 1.812.696 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 904.049 | 679.320 | 241.799 | 1.825.168 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 951.305 | 679.320 | 241.799 | 1.872.424 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 971.671 | 679.320 | 241.799 | 1.892.790 |