Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 555.390 | 163.939 | 1.806.745 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 555.390 | 163.939 | 1.838.934 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 555.390 | 163.939 | 1.872.696 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 555.390 | 163.939 | 1.806.745 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 555.390 | 163.939 | 1.838.934 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 555.390 | 163.939 | 1.872.696 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.211.393 |
| 555.390 |
| 163.939 |
| 1.930.722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 555.390 | 163.939 | 1.938.250 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 555.390 | 163.939 | 2.028.037 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 619.650 | 241.799 | 1.623.790 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 619.650 | 241.799 | 1.620.722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 619.650 | 241.799 | 1.683.541 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 619.650 | 241.799 | 1.690.187 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 619.650 | 241.799 | 1.744.535 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 619.650 | 241.799 | 1.756.888 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 619.650 | 241.799 | 1.803.694 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 619.650 | 241.799 | 1.823.866 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 619.650 | 241.799 | 1.888.663 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 619.650 | 241.799 | 1.913.060 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 619.650 | 241.799 | 1.948.865 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 619.650 | 241.799 | 1.981.054 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 619.650 | 241.799 | 2.014.816 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.393 | 619.650 | 241.799 | 2.072.842 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 619.650 | 241.799 | 2.080.370 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 619.650 | 241.799 | 2.170.157 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 520.965 | 184.000 | 1.467.306 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 520.965 | 184.000 | 1.464.238 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 520.965 | 184.000 | 1.527.057 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 520.965 | 184.000 | 1.533.703 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 520.965 | 184.000 | 1.588.051 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 520.965 | 184.000 | 1.600.404 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 520.965 | 184.000 | 1.647.210 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 520.965 | 184.000 | 1.667.382 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 520.965 | 184.000 | 1.732.179 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 520.965 | 184.000 | 1.756.576 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 520.965 | 184.000 | 1.792.381 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 520.965 | 184.000 | 1.824.570 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 520.965 | 184.000 | 1.858.332 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.393 | 520.965 | 184.000 | 1.916.358 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 520.965 | 184.000 | 1.923.886 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 520.965 | 184.000 | 2.013.673 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 612.765 | 156.185 | 1.531.291 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 612.765 | 156.185 | 1.528.223 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 612.765 | 156.185 | 1.591.042 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 612.765 | 156.185 | 1.597.688 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 612.765 | 156.185 | 1.652.036 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 612.765 | 156.185 | 1.664.389 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 612.765 | 156.185 | 1.711.195 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 612.765 | 156.185 | 1.731.367 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 612.765 | 156.185 | 1.796.164 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 612.765 | 156.185 | 1.820.561 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 612.765 | 156.185 | 1.856.366 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 612.765 | 156.185 | 1.888.555 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.211.393 |
| 555.390 |
| 163.939 |
| 1.930.722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 555.390 | 163.939 | 1.938.250 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 555.390 | 163.939 | 2.028.037 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 619.650 | 241.799 | 1.623.790 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 619.650 | 241.799 | 1.620.722 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 619.650 | 241.799 | 1.683.541 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 619.650 | 241.799 | 1.690.187 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 619.650 | 241.799 | 1.744.535 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 619.650 | 241.799 | 1.756.888 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 619.650 | 241.799 | 1.803.694 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 619.650 | 241.799 | 1.823.866 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 619.650 | 241.799 | 1.888.663 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 619.650 | 241.799 | 1.913.060 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 619.650 | 241.799 | 1.948.865 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 619.650 | 241.799 | 1.981.054 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 619.650 | 241.799 | 2.014.816 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.393 | 619.650 | 241.799 | 2.072.842 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 619.650 | 241.799 | 2.080.370 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 619.650 | 241.799 | 2.170.157 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 520.965 | 184.000 | 1.467.306 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 520.965 | 184.000 | 1.464.238 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 520.965 | 184.000 | 1.527.057 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 520.965 | 184.000 | 1.533.703 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 520.965 | 184.000 | 1.588.051 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 520.965 | 184.000 | 1.600.404 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 520.965 | 184.000 | 1.647.210 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 520.965 | 184.000 | 1.667.382 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 520.965 | 184.000 | 1.732.179 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 520.965 | 184.000 | 1.756.576 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 520.965 | 184.000 | 1.792.381 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 520.965 | 184.000 | 1.824.570 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.153.367 | 520.965 | 184.000 | 1.858.332 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.393 | 520.965 | 184.000 | 1.916.358 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.921 | 520.965 | 184.000 | 1.923.886 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.708 | 520.965 | 184.000 | 2.013.673 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762.341 | 612.765 | 156.185 | 1.531.291 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759.273 | 612.765 | 156.185 | 1.528.223 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822.092 | 612.765 | 156.185 | 1.591.042 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828.738 | 612.765 | 156.185 | 1.597.688 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883.086 | 612.765 | 156.185 | 1.652.036 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895.439 | 612.765 | 156.185 | 1.664.389 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942.245 | 612.765 | 156.185 | 1.711.195 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.417 | 612.765 | 156.185 | 1.731.367 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.027.214 | 612.765 | 156.185 | 1.796.164 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.051.611 | 612.765 | 156.185 | 1.820.561 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.416 | 612.765 | 156.185 | 1.856.366 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.119.605 | 612.765 | 156.185 | 1.888.555 |