Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 240.975 | 189.202 | 1.427.759 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 240.975 | 189.202 | 1.451.453 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 240.975 | 189.202 | 1.486.225 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 240.975 | 189.202 | 1.427.759 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 240.975 | 189.202 | 1.451.453 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 240.975 | 189.202 | 1.486.225 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.087.309 |
| 240.975 |
| 189.202 |
| 1.517.486 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 240.975 | 189.202 | 1.550.274 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 240.975 | 189.202 | 1.606.626 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 240.975 | 189.202 | 1.613.937 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 240.975 | 189.202 | 1.701.134 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 254.745 | 189.202 | 1.184.298 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 254.745 | 189.202 | 1.181.318 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 254.745 | 189.202 | 1.242.325 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 254.745 | 189.202 | 1.248.779 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 254.745 | 189.202 | 1.301.559 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 254.745 | 189.202 | 1.313.556 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 254.745 | 189.202 | 1.359.012 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 254.745 | 189.202 | 1.378.602 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 254.745 | 189.202 | 1.441.529 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 254.745 | 189.202 | 1.465.223 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 254.745 | 189.202 | 1.499.995 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 254.745 | 189.202 | 1.531.256 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 254.745 | 189.202 | 1.564.044 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 254.745 | 189.202 | 1.620.396 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 254.745 | 189.202 | 1.627.707 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 254.745 | 189.202 | 1.714.904 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 309.825 | 113.543 | 1.163.719 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 309.825 | 113.543 | 1.160.739 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 309.825 | 113.543 | 1.221.746 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 309.825 | 113.543 | 1.228.200 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 309.825 | 113.543 | 1.280.980 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 309.825 | 113.543 | 1.292.977 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 309.825 | 113.543 | 1.338.433 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 309.825 | 113.543 | 1.358.023 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 309.825 | 113.543 | 1.420.950 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 309.825 | 113.543 | 1.444.644 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 309.825 | 113.543 | 1.479.416 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 309.825 | 113.543 | 1.510.677 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 309.825 | 113.543 | 1.543.465 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 309.825 | 113.543 | 1.599.817 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 309.825 | 113.543 | 1.607.128 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 309.825 | 113.543 | 1.694.325 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.456 | 208.845 | 205.561 | 1.212.862 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 795.243 | 208.845 | 205.561 | 1.209.649 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.037 | 208.845 | 205.561 | 1.275.443 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 867.998 | 208.845 | 205.561 | 1.282.404 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.921 | 208.845 | 205.561 | 1.339.327 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 937.859 | 208.845 | 205.561 | 1.352.265 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986.882 | 208.845 | 205.561 | 1.401.288 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.010 | 208.845 | 205.561 | 1.422.416 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.075.876 | 208.845 | 205.561 | 1.490.282 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.101.429 | 208.845 | 205.561 | 1.515.835 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.087.309 |
| 240.975 |
| 189.202 |
| 1.517.486 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 240.975 | 189.202 | 1.550.274 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 240.975 | 189.202 | 1.606.626 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 240.975 | 189.202 | 1.613.937 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 240.975 | 189.202 | 1.701.134 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 254.745 | 189.202 | 1.184.298 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 254.745 | 189.202 | 1.181.318 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 254.745 | 189.202 | 1.242.325 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 254.745 | 189.202 | 1.248.779 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 254.745 | 189.202 | 1.301.559 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 254.745 | 189.202 | 1.313.556 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 254.745 | 189.202 | 1.359.012 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 254.745 | 189.202 | 1.378.602 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 254.745 | 189.202 | 1.441.529 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 254.745 | 189.202 | 1.465.223 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 254.745 | 189.202 | 1.499.995 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 254.745 | 189.202 | 1.531.256 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 254.745 | 189.202 | 1.564.044 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 254.745 | 189.202 | 1.620.396 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 254.745 | 189.202 | 1.627.707 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 254.745 | 189.202 | 1.714.904 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 740.351 | 309.825 | 113.543 | 1.163.719 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 737.371 | 309.825 | 113.543 | 1.160.739 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.378 | 309.825 | 113.543 | 1.221.746 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 804.832 | 309.825 | 113.543 | 1.228.200 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 857.612 | 309.825 | 113.543 | 1.280.980 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 869.609 | 309.825 | 113.543 | 1.292.977 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 915.065 | 309.825 | 113.543 | 1.338.433 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 934.655 | 309.825 | 113.543 | 1.358.023 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 997.582 | 309.825 | 113.543 | 1.420.950 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.021.276 | 309.825 | 113.543 | 1.444.644 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.056.048 | 309.825 | 113.543 | 1.479.416 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.087.309 | 309.825 | 113.543 | 1.510.677 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.120.097 | 309.825 | 113.543 | 1.543.465 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.176.449 | 309.825 | 113.543 | 1.599.817 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.183.760 | 309.825 | 113.543 | 1.607.128 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 309.825 | 113.543 | 1.694.325 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 798.456 | 208.845 | 205.561 | 1.212.862 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 795.243 | 208.845 | 205.561 | 1.209.649 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.037 | 208.845 | 205.561 | 1.275.443 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 867.998 | 208.845 | 205.561 | 1.282.404 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.921 | 208.845 | 205.561 | 1.339.327 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 937.859 | 208.845 | 205.561 | 1.352.265 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986.882 | 208.845 | 205.561 | 1.401.288 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.010 | 208.845 | 205.561 | 1.422.416 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.075.876 | 208.845 | 205.561 | 1.490.282 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.101.429 | 208.845 | 205.561 | 1.515.835 |