Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.213.957 | 211.140 | 341.174 | 1.766.271 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.275.031 | 211.140 | 341.174 | 1.827.345 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.282.954 | 211.140 | 341.174 | 1.835.268 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.213.957 | 211.140 | 341.174 | 1.766.271 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.275.031 | 211.140 | 341.174 | 1.827.345 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.282.954 | 211.140 | 341.174 | 1.835.268 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.377.458 |
| 211.140 |
| 341.174 |
| 1.929.772 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 802.389 | 181.305 | 136.215 | 1.119.909 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 799.160 | 181.305 | 136.215 | 1.116.680 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.279 | 181.305 | 136.215 | 1.182.799 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 872.274 | 181.305 | 136.215 | 1.189.794 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929.477 | 181.305 | 136.215 | 1.246.997 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.479 | 181.305 | 136.215 | 1.259.999 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.744 | 181.305 | 136.215 | 1.309.264 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.012.975 | 181.305 | 136.215 | 1.330.495 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.081.176 | 181.305 | 136.215 | 1.398.696 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.106.855 | 181.305 | 136.215 | 1.424.375 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.541 | 181.305 | 136.215 | 1.462.061 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.178.421 | 181.305 | 136.215 | 1.495.941 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.213.957 | 181.305 | 136.215 | 1.531.477 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.275.031 | 181.305 | 136.215 | 1.592.551 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.282.954 | 181.305 | 136.215 | 1.600.474 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.377.458 | 181.305 | 136.215 | 1.694.978 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 619.650 | 232.449 | 1.599.780 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 619.650 | 232.449 | 1.596.771 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 619.650 | 232.449 | 1.658.381 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812.801 | 619.650 | 232.449 | 1.664.900 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 619.650 | 232.449 | 1.718.203 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 619.650 | 232.449 | 1.730.318 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 619.650 | 232.449 | 1.776.224 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 619.650 | 232.449 | 1.796.008 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 619.650 | 232.449 | 1.859.558 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 619.650 | 232.449 | 1.883.487 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 619.650 | 232.449 | 1.918.603 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 619.650 | 232.449 | 1.950.173 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 619.650 | 232.449 | 1.983.286 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 619.650 | 232.449 | 2.040.196 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.480 | 619.650 | 232.449 | 2.047.579 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 619.650 | 232.449 | 2.135.639 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 899.640 | 232.449 | 1.879.770 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 899.640 | 232.449 | 1.876.761 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 899.640 | 232.449 | 1.938.371 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812.801 | 899.640 | 232.449 | 1.944.890 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 899.640 | 232.449 | 1.998.193 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 899.640 | 232.449 | 2.010.308 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 899.640 | 232.449 | 2.056.214 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 899.640 | 232.449 | 2.075.998 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 899.640 | 232.449 | 2.139.548 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 899.640 | 232.449 | 2.163.477 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 899.640 | 232.449 | 2.198.593 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 899.640 | 232.449 | 2.230.163 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 899.640 | 232.449 | 2.263.276 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 899.640 | 232.449 | 2.320.186 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK >1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.377.458 |
| 211.140 |
| 341.174 |
| 1.929.772 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 802.389 | 181.305 | 136.215 | 1.119.909 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 799.160 | 181.305 | 136.215 | 1.116.680 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 865.279 | 181.305 | 136.215 | 1.182.799 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 872.274 | 181.305 | 136.215 | 1.189.794 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 929.477 | 181.305 | 136.215 | 1.246.997 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.479 | 181.305 | 136.215 | 1.259.999 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.744 | 181.305 | 136.215 | 1.309.264 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.012.975 | 181.305 | 136.215 | 1.330.495 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.081.176 | 181.305 | 136.215 | 1.398.696 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.106.855 | 181.305 | 136.215 | 1.424.375 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.541 | 181.305 | 136.215 | 1.462.061 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.178.421 | 181.305 | 136.215 | 1.495.941 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.213.957 | 181.305 | 136.215 | 1.531.477 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.275.031 | 181.305 | 136.215 | 1.592.551 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.282.954 | 181.305 | 136.215 | 1.600.474 |
| Bê tông cọc Barrette, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.377.458 | 181.305 | 136.215 | 1.694.978 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 619.650 | 232.449 | 1.599.780 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 619.650 | 232.449 | 1.596.771 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 619.650 | 232.449 | 1.658.381 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812.801 | 619.650 | 232.449 | 1.664.900 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 619.650 | 232.449 | 1.718.203 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 619.650 | 232.449 | 1.730.318 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 619.650 | 232.449 | 1.776.224 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 619.650 | 232.449 | 1.796.008 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 619.650 | 232.449 | 1.859.558 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 619.650 | 232.449 | 1.883.487 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 619.650 | 232.449 | 1.918.603 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 619.650 | 232.449 | 1.950.173 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 619.650 | 232.449 | 1.983.286 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 619.650 | 232.449 | 2.040.196 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.195.480 | 619.650 | 232.449 | 2.047.579 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.283.540 | 619.650 | 232.449 | 2.135.639 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 747.681 | 899.640 | 232.449 | 1.879.770 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 744.672 | 899.640 | 232.449 | 1.876.761 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 806.282 | 899.640 | 232.449 | 1.938.371 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 812.801 | 899.640 | 232.449 | 1.944.890 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 866.104 | 899.640 | 232.449 | 1.998.193 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 878.219 | 899.640 | 232.449 | 2.010.308 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 924.125 | 899.640 | 232.449 | 2.056.214 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 943.909 | 899.640 | 232.449 | 2.075.998 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.007.459 | 899.640 | 232.449 | 2.139.548 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.031.388 | 899.640 | 232.449 | 2.163.477 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.066.504 | 899.640 | 232.449 | 2.198.593 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.098.074 | 899.640 | 232.449 | 2.230.163 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.131.187 | 899.640 | 232.449 | 2.263.276 |
| Bê tông bể chứa thành cong, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.188.097 | 899.640 | 232.449 | 2.320.186 |