Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.344 | 454.410 | 126.366 | 1.621.120 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.312 | 454.410 | 126.366 | 1.647.088 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.091.332 | 454.410 | 126.366 | 1.672.108 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.344 | 454.410 | 126.366 | 1.621.120 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.312 | 454.410 | 126.366 | 1.647.088 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.091.332 | 454.410 | 126.366 | 1.672.108 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.124.153 |
| 454.410 |
| 126.366 |
| 1.704.929 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.564 | 454.410 | 126.366 | 1.725.340 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.202.261 | 454.410 | 126.366 | 1.783.037 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.029 | 454.410 | 126.366 | 1.787.805 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.295.940 | 454.410 | 126.366 | 1.876.716 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.401 | 534.735 | 126.366 | 1.449.502 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783.879 | 534.735 | 126.366 | 1.444.980 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854.524 | 534.735 | 126.366 | 1.515.625 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860.364 | 534.735 | 126.366 | 1.521.465 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921.148 | 534.735 | 126.366 | 1.582.249 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.231 | 534.735 | 126.366 | 1.596.332 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986.997 | 534.735 | 126.366 | 1.648.098 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.481 | 534.735 | 126.366 | 1.669.582 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.344 | 534.735 | 126.366 | 1.701.445 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.312 | 534.735 | 126.366 | 1.727.413 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.091.332 | 534.735 | 126.366 | 1.752.433 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.153 | 534.735 | 126.366 | 1.785.254 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.564 | 534.735 | 126.366 | 1.805.665 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.202.261 | 534.735 | 126.366 | 1.863.362 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.029 | 534.735 | 126.366 | 1.868.130 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.295.940 | 534.735 | 126.366 | 1.957.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 380.970 | 121.126 | 1.267.755 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 380.970 | 121.126 | 1.263.363 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 380.970 | 121.126 | 1.331.970 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 380.970 | 121.126 | 1.337.641 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 380.970 | 121.126 | 1.396.673 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 380.970 | 121.126 | 1.410.349 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 380.970 | 121.126 | 1.460.622 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 380.970 | 121.126 | 1.481.486 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 380.970 | 121.126 | 1.512.431 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 380.970 | 121.126 | 1.537.649 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.851 | 380.970 | 121.126 | 1.561.947 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.725 | 380.970 | 121.126 | 1.593.821 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.111.548 | 380.970 | 121.126 | 1.613.644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.167.580 | 380.970 | 121.126 | 1.669.676 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 380.970 | 121.126 | 1.674.307 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.557 | 380.970 | 121.126 | 1.760.653 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 355.725 | 169.837 | 1.291.221 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 355.725 | 169.837 | 1.286.829 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 355.725 | 169.837 | 1.355.436 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 355.725 | 169.837 | 1.361.107 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 355.725 | 169.837 | 1.420.139 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 355.725 | 169.837 | 1.433.815 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 355.725 | 169.837 | 1.484.088 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 355.725 | 169.837 | 1.504.952 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 355.725 | 169.837 | 1.535.897 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 355.725 | 169.837 | 1.561.115 |
| m3 |
| 1.124.153 |
| 454.410 |
| 126.366 |
| 1.704.929 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.564 | 454.410 | 126.366 | 1.725.340 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.202.261 | 454.410 | 126.366 | 1.783.037 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.029 | 454.410 | 126.366 | 1.787.805 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.295.940 | 454.410 | 126.366 | 1.876.716 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.401 | 534.735 | 126.366 | 1.449.502 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 783.879 | 534.735 | 126.366 | 1.444.980 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 854.524 | 534.735 | 126.366 | 1.515.625 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 860.364 | 534.735 | 126.366 | 1.521.465 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 921.148 | 534.735 | 126.366 | 1.582.249 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 935.231 | 534.735 | 126.366 | 1.596.332 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 986.997 | 534.735 | 126.366 | 1.648.098 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.481 | 534.735 | 126.366 | 1.669.582 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.344 | 534.735 | 126.366 | 1.701.445 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.066.312 | 534.735 | 126.366 | 1.727.413 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.091.332 | 534.735 | 126.366 | 1.752.433 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.153 | 534.735 | 126.366 | 1.785.254 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.144.564 | 534.735 | 126.366 | 1.805.665 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.202.261 | 534.735 | 126.366 | 1.863.362 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.207.029 | 534.735 | 126.366 | 1.868.130 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.295.940 | 534.735 | 126.366 | 1.957.041 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 380.970 | 121.126 | 1.267.755 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 380.970 | 121.126 | 1.263.363 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 380.970 | 121.126 | 1.331.970 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 380.970 | 121.126 | 1.337.641 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 380.970 | 121.126 | 1.396.673 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 380.970 | 121.126 | 1.410.349 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 380.970 | 121.126 | 1.460.622 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 380.970 | 121.126 | 1.481.486 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 380.970 | 121.126 | 1.512.431 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 380.970 | 121.126 | 1.537.649 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.059.851 | 380.970 | 121.126 | 1.561.947 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.091.725 | 380.970 | 121.126 | 1.593.821 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.111.548 | 380.970 | 121.126 | 1.613.644 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.167.580 | 380.970 | 121.126 | 1.669.676 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.172.211 | 380.970 | 121.126 | 1.674.307 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.258.557 | 380.970 | 121.126 | 1.760.653 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 765.659 | 355.725 | 169.837 | 1.291.221 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 761.267 | 355.725 | 169.837 | 1.286.829 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 829.874 | 355.725 | 169.837 | 1.355.436 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 835.545 | 355.725 | 169.837 | 1.361.107 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 894.577 | 355.725 | 169.837 | 1.420.139 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 908.253 | 355.725 | 169.837 | 1.433.815 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 958.526 | 355.725 | 169.837 | 1.484.088 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 979.390 | 355.725 | 169.837 | 1.504.952 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.335 | 355.725 | 169.837 | 1.535.897 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.035.553 | 355.725 | 169.837 | 1.561.115 |