Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 380.970 | 121.126 | 1.432.101 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 380.970 | 121.126 | 1.446.320 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 380.970 | 121.126 | 1.498.583 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 380.970 | 121.126 | 1.432.101 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 380.970 | 121.126 | 1.446.320 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 380.970 | 121.126 | 1.498.583 | |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.018.178 |
| 380.970 |
| 121.126 |
| 1.520.274 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 380.970 | 121.126 | 1.552.444 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 380.970 | 121.126 | 1.578.661 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 380.970 | 121.126 | 1.603.922 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 380.970 | 121.126 | 1.637.058 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 380.970 | 121.126 | 1.657.665 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 380.970 | 121.126 | 1.715.917 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 380.970 | 121.126 | 1.720.731 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 380.970 | 121.126 | 1.810.497 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 516.375 | 121.126 | 1.433.483 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 516.375 | 121.126 | 1.428.917 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 516.375 | 121.126 | 1.500.242 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 516.375 | 121.126 | 1.506.137 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 516.375 | 121.126 | 1.567.506 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 516.375 | 121.126 | 1.581.725 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 516.375 | 121.126 | 1.633.988 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.178 | 516.375 | 121.126 | 1.655.679 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 516.375 | 121.126 | 1.687.849 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 516.375 | 121.126 | 1.714.066 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 516.375 | 121.126 | 1.739.327 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 516.375 | 121.126 | 1.772.463 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 516.375 | 121.126 | 1.793.070 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 516.375 | 121.126 | 1.851.322 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 516.375 | 121.126 | 1.856.136 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 516.375 | 121.126 | 1.945.902 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 339.660 | 121.126 | 1.256.768 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 339.660 | 121.126 | 1.252.202 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 339.660 | 121.126 | 1.323.527 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 339.660 | 121.126 | 1.329.422 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 339.660 | 121.126 | 1.390.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 339.660 | 121.126 | 1.405.010 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 339.660 | 121.126 | 1.457.273 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.178 | 339.660 | 121.126 | 1.478.964 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 339.660 | 121.126 | 1.511.134 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 339.660 | 121.126 | 1.537.351 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 339.660 | 121.126 | 1.562.612 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 339.660 | 121.126 | 1.595.748 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 339.660 | 121.126 | 1.616.355 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 339.660 | 121.126 | 1.674.607 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 339.660 | 121.126 | 1.679.421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 339.660 | 121.126 | 1.769.187 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 472.770 | 121.126 | 1.389.878 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 472.770 | 121.126 | 1.385.312 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 472.770 | 121.126 | 1.456.637 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 472.770 | 121.126 | 1.462.532 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 472.770 | 121.126 | 1.523.901 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 472.770 | 121.126 | 1.538.120 |
| m3 |
| 1.018.178 |
| 380.970 |
| 121.126 |
| 1.520.274 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 380.970 | 121.126 | 1.552.444 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 380.970 | 121.126 | 1.578.661 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 380.970 | 121.126 | 1.603.922 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 380.970 | 121.126 | 1.637.058 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 380.970 | 121.126 | 1.657.665 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 380.970 | 121.126 | 1.715.917 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 380.970 | 121.126 | 1.720.731 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 380.970 | 121.126 | 1.810.497 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 516.375 | 121.126 | 1.433.483 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 516.375 | 121.126 | 1.428.917 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 516.375 | 121.126 | 1.500.242 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 516.375 | 121.126 | 1.506.137 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 516.375 | 121.126 | 1.567.506 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 516.375 | 121.126 | 1.581.725 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 516.375 | 121.126 | 1.633.988 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.178 | 516.375 | 121.126 | 1.655.679 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 516.375 | 121.126 | 1.687.849 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 516.375 | 121.126 | 1.714.066 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 516.375 | 121.126 | 1.739.327 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 516.375 | 121.126 | 1.772.463 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 516.375 | 121.126 | 1.793.070 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 516.375 | 121.126 | 1.851.322 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 516.375 | 121.126 | 1.856.136 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 516.375 | 121.126 | 1.945.902 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 339.660 | 121.126 | 1.256.768 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 339.660 | 121.126 | 1.252.202 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 339.660 | 121.126 | 1.323.527 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 339.660 | 121.126 | 1.329.422 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 339.660 | 121.126 | 1.390.791 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 339.660 | 121.126 | 1.405.010 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 996.487 | 339.660 | 121.126 | 1.457.273 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.018.178 | 339.660 | 121.126 | 1.478.964 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.050.348 | 339.660 | 121.126 | 1.511.134 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.076.565 | 339.660 | 121.126 | 1.537.351 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.101.826 | 339.660 | 121.126 | 1.562.612 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.134.962 | 339.660 | 121.126 | 1.595.748 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.155.569 | 339.660 | 121.126 | 1.616.355 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.213.821 | 339.660 | 121.126 | 1.674.607 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.635 | 339.660 | 121.126 | 1.679.421 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.308.401 | 339.660 | 121.126 | 1.769.187 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 795.982 | 472.770 | 121.126 | 1.389.878 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 791.416 | 472.770 | 121.126 | 1.385.312 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 862.741 | 472.770 | 121.126 | 1.456.637 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 868.636 | 472.770 | 121.126 | 1.462.532 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.005 | 472.770 | 121.126 | 1.523.901 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 944.224 | 472.770 | 121.126 | 1.538.120 |