Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 266.220 | 95.274 | 1.549.591 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 266.220 | 95.274 | 1.556.974 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 266.220 | 95.274 | 1.645.034 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 266.220 | 95.274 | 1.549.591 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 266.220 | 95.274 | 1.556.974 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 266.220 | 95.274 | 1.645.034 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 747.681 |
| 238.680 |
| 95.274 |
| 1.081.635 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 238.680 | 95.274 | 1.078.626 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 238.680 | 95.274 | 1.140.236 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 238.680 | 95.274 | 1.146.755 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 238.680 | 95.274 | 1.200.058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 238.680 | 95.274 | 1.212.173 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 238.680 | 95.274 | 1.258.079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 238.680 | 95.274 | 1.277.863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 238.680 | 95.274 | 1.341.413 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 238.680 | 95.274 | 1.365.342 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 238.680 | 95.274 | 1.400.458 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 238.680 | 95.274 | 1.432.028 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 238.680 | 95.274 | 1.465.141 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 238.680 | 95.274 | 1.522.051 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 238.680 | 95.274 | 1.529.434 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 238.680 | 95.274 | 1.617.494 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 117.045 | 71.668 | 936.394 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 117.045 | 71.668 | 933.385 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 117.045 | 71.668 | 994.995 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 117.045 | 71.668 | 1.001.514 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 117.045 | 71.668 | 1.054.817 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 117.045 | 71.668 | 1.066.932 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 117.045 | 71.668 | 1.112.838 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 117.045 | 71.668 | 1.132.622 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 71.668 | 1.196.172 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 71.668 | 1.220.101 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 117.045 | 71.668 | 1.255.217 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 71.668 | 1.286.787 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 71.668 | 1.319.900 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 71.668 | 1.376.810 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 71.668 | 1.384.193 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 71.668 | 1.472.253 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 481.950 | 96.227 | 1.325.858 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 481.950 | 96.227 | 1.322.849 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 481.950 | 96.227 | 1.384.459 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 481.950 | 96.227 | 1.390.978 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 481.950 | 96.227 | 1.444.281 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 481.950 | 96.227 | 1.456.396 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 481.950 | 96.227 | 1.502.302 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 481.950 | 96.227 | 1.522.086 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 96.227 | 1.585.636 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 96.227 | 1.609.565 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 96.227 | 1.644.681 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 96.227 | 1.676.251 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 96.227 | 1.709.364 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 96.227 | 1.766.274 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 96.227 | 1.773.657 |
| m3 |
| 747.681 |
| 238.680 |
| 95.274 |
| 1.081.635 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 238.680 | 95.274 | 1.078.626 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 238.680 | 95.274 | 1.140.236 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 238.680 | 95.274 | 1.146.755 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 238.680 | 95.274 | 1.200.058 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 238.680 | 95.274 | 1.212.173 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 238.680 | 95.274 | 1.258.079 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 238.680 | 95.274 | 1.277.863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 238.680 | 95.274 | 1.341.413 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 238.680 | 95.274 | 1.365.342 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 238.680 | 95.274 | 1.400.458 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 238.680 | 95.274 | 1.432.028 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 238.680 | 95.274 | 1.465.141 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 238.680 | 95.274 | 1.522.051 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 238.680 | 95.274 | 1.529.434 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 238.680 | 95.274 | 1.617.494 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 117.045 | 71.668 | 936.394 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 117.045 | 71.668 | 933.385 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 117.045 | 71.668 | 994.995 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 117.045 | 71.668 | 1.001.514 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 117.045 | 71.668 | 1.054.817 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 117.045 | 71.668 | 1.066.932 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 117.045 | 71.668 | 1.112.838 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 117.045 | 71.668 | 1.132.622 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 71.668 | 1.196.172 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 71.668 | 1.220.101 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 117.045 | 71.668 | 1.255.217 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 71.668 | 1.286.787 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 71.668 | 1.319.900 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 71.668 | 1.376.810 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 71.668 | 1.384.193 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 71.668 | 1.472.253 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 481.950 | 96.227 | 1.325.858 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 481.950 | 96.227 | 1.322.849 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 481.950 | 96.227 | 1.384.459 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 481.950 | 96.227 | 1.390.978 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 481.950 | 96.227 | 1.444.281 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 481.950 | 96.227 | 1.456.396 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 481.950 | 96.227 | 1.502.302 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 481.950 | 96.227 | 1.522.086 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 96.227 | 1.585.636 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 96.227 | 1.609.565 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 96.227 | 1.644.681 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 96.227 | 1.676.251 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 96.227 | 1.709.364 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 96.227 | 1.766.274 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 96.227 | 1.773.657 |