Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 737.371 | 711.450 | 112.940 | 1.561.761 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 798.378 | 711.450 | 112.940 | 1.622.768 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 804.832 | 711.450 | 112.940 | 1.629.222 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 737.371 | 711.450 | 112.940 | 1.561.761 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 798.378 | 711.450 | 112.940 | 1.622.768 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 804.832 | 711.450 | 112.940 | 1.629.222 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T |
| m3 |
| 857.612 |
| 711.450 |
| 112.940 |
| 1.682.002 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 869.609 | 711.450 | 112.940 | 1.693.999 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 915.065 | 711.450 | 112.940 | 1.739.455 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 934.655 | 711.450 | 112.940 | 1.759.045 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 997.582 | 711.450 | 112.940 | 1.821.972 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.021.276 | 711.450 | 112.940 | 1.845.666 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.056.048 | 711.450 | 112.940 | 1.880.438 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.087.309 | 711.450 | 112.940 | 1.911.699 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.120.097 | 711.450 | 112.940 | 1.944.487 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.176.449 | 711.450 | 112.940 | 2.000.839 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.183.760 | 711.450 | 112.940 | 2.008.150 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.270.957 | 711.450 | 112.940 | 2.095.347 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 296.055 | 112.940 | 1.149.346 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 296.055 | 112.940 | 1.146.366 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 296.055 | 112.940 | 1.207.373 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 296.055 | 112.940 | 1.213.827 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 296.055 | 112.940 | 1.266.607 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 296.055 | 112.940 | 1.278.604 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 296.055 | 112.940 | 1.324.060 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 296.055 | 112.940 | 1.343.650 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 296.055 | 112.940 | 1.406.577 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 112.940 | 1.430.271 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 112.940 | 1.465.043 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 296.055 | 112.940 | 1.496.304 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 296.055 | 112.940 | 1.529.092 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 296.055 | 112.940 | 1.585.444 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 296.055 | 112.940 | 1.592.755 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 296.055 | 112.940 | 1.679.952 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 762.341 | 364.905 | 101.899 | 1.229.145 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 759.273 | 364.905 | 101.899 | 1.226.077 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 822.092 | 364.905 | 101.899 | 1.288.896 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 828.738 | 364.905 | 101.899 | 1.295.542 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 883.086 | 364.905 | 101.899 | 1.349.890 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 895.439 | 364.905 | 101.899 | 1.362.243 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 942.245 | 364.905 | 101.899 | 1.409.049 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 962.417 | 364.905 | 101.899 | 1.429.221 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.027.214 | 364.905 | 101.899 | 1.494.018 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.051.611 | 364.905 | 101.899 | 1.518.415 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.087.416 | 364.905 | 101.899 | 1.554.220 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.119.605 | 364.905 | 101.899 | 1.586.409 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.153.367 | 364.905 | 101.899 | 1.620.171 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.211.393 | 364.905 | 101.899 | 1.678.197 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.218.921 | 364.905 | 101.899 | 1.685.725 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.308.708 | 364.905 | 101.899 | 1.775.512 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 360.315 | 95.274 | 1.203.270 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 360.315 | 95.274 | 1.200.261 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 360.315 | 95.274 | 1.261.871 |
| m3 |
| 857.612 |
| 711.450 |
| 112.940 |
| 1.682.002 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 869.609 | 711.450 | 112.940 | 1.693.999 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 915.065 | 711.450 | 112.940 | 1.739.455 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 934.655 | 711.450 | 112.940 | 1.759.045 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 997.582 | 711.450 | 112.940 | 1.821.972 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.021.276 | 711.450 | 112.940 | 1.845.666 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.056.048 | 711.450 | 112.940 | 1.880.438 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.087.309 | 711.450 | 112.940 | 1.911.699 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.120.097 | 711.450 | 112.940 | 1.944.487 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.176.449 | 711.450 | 112.940 | 2.000.839 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.183.760 | 711.450 | 112.940 | 2.008.150 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.270.957 | 711.450 | 112.940 | 2.095.347 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 296.055 | 112.940 | 1.149.346 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 296.055 | 112.940 | 1.146.366 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 296.055 | 112.940 | 1.207.373 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 296.055 | 112.940 | 1.213.827 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 296.055 | 112.940 | 1.266.607 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 296.055 | 112.940 | 1.278.604 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 296.055 | 112.940 | 1.324.060 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 296.055 | 112.940 | 1.343.650 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 296.055 | 112.940 | 1.406.577 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 112.940 | 1.430.271 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 112.940 | 1.465.043 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 296.055 | 112.940 | 1.496.304 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 296.055 | 112.940 | 1.529.092 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 296.055 | 112.940 | 1.585.444 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 296.055 | 112.940 | 1.592.755 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 296.055 | 112.940 | 1.679.952 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 762.341 | 364.905 | 101.899 | 1.229.145 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 759.273 | 364.905 | 101.899 | 1.226.077 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 822.092 | 364.905 | 101.899 | 1.288.896 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 828.738 | 364.905 | 101.899 | 1.295.542 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 883.086 | 364.905 | 101.899 | 1.349.890 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 895.439 | 364.905 | 101.899 | 1.362.243 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 942.245 | 364.905 | 101.899 | 1.409.049 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 962.417 | 364.905 | 101.899 | 1.429.221 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.027.214 | 364.905 | 101.899 | 1.494.018 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.051.611 | 364.905 | 101.899 | 1.518.415 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.087.416 | 364.905 | 101.899 | 1.554.220 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.119.605 | 364.905 | 101.899 | 1.586.409 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.153.367 | 364.905 | 101.899 | 1.620.171 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.211.393 | 364.905 | 101.899 | 1.678.197 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.218.921 | 364.905 | 101.899 | 1.685.725 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.308.708 | 364.905 | 101.899 | 1.775.512 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 360.315 | 95.274 | 1.203.270 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 360.315 | 95.274 | 1.200.261 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 360.315 | 95.274 | 1.261.871 |