Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 387.855 | 95.274 | 1.378.568 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 387.855 | 95.274 | 1.425.374 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 387.855 | 95.274 | 1.445.546 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895.439 | 387.855 | 95.274 | 1.378.568 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942.245 | 387.855 | 95.274 | 1.425.374 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.417 | 387.855 | 95.274 | 1.445.546 | |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.027.214 |
| 387.855 |
| 95.274 |
| 1.510.343 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 387.855 | 95.274 | 1.534.740 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 387.855 | 95.274 | 1.570.545 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 387.855 | 95.274 | 1.602.734 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 387.855 | 95.274 | 1.636.496 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 387.855 | 95.274 | 1.694.522 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 387.855 | 95.274 | 1.702.050 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 387.855 | 95.274 | 1.791.837 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 236.385 | 101.899 | 1.078.635 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 236.385 | 101.899 | 1.075.655 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 236.385 | 101.899 | 1.136.662 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 236.385 | 101.899 | 1.143.116 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 236.385 | 101.899 | 1.195.896 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 236.385 | 101.899 | 1.207.893 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 236.385 | 101.899 | 1.253.349 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 236.385 | 101.899 | 1.272.939 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 236.385 | 101.899 | 1.335.866 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 236.385 | 101.899 | 1.359.560 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 236.385 | 101.899 | 1.394.332 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 236.385 | 101.899 | 1.425.593 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 236.385 | 101.899 | 1.458.381 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 236.385 | 101.899 | 1.514.733 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 236.385 | 101.899 | 1.522.044 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 236.385 | 101.899 | 1.609.241 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 675.564 | 126.225 | 145.315 | 947.104 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 671.781 | 126.225 | 145.315 | 943.321 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 726.991 | 126.225 | 145.315 | 998.531 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 730.413 | 126.225 | 145.315 | 1.001.953 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 781.140 | 126.225 | 145.315 | 1.052.680 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 792.036 | 126.225 | 145.315 | 1.063.576 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 831.804 | 126.225 | 145.315 | 1.103.344 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 849.485 | 126.225 | 145.315 | 1.121.025 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 886.258 | 126.225 | 145.315 | 1.157.798 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 907.150 | 126.225 | 145.315 | 1.178.690 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 958.755 | 126.225 | 145.315 | 1.230.295 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 971.129 | 126.225 | 145.315 | 1.242.669 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.018.236 | 126.225 | 145.315 | 1.289.776 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.063.935 | 126.225 | 145.315 | 1.335.475 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.085.772 | 126.225 | 145.315 | 1.357.312 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.207.588 | 126.225 | 145.315 | 1.479.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769.672 | 1.606.500 | 122.658 | 2.498.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766.574 | 1.606.500 | 122.658 | 2.495.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.996 | 1.606.500 | 122.658 | 2.559.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836.707 | 1.606.500 | 122.658 | 2.565.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.577 | 1.606.500 | 122.658 | 2.620.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904.049 | 1.606.500 | 122.658 | 2.633.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951.305 | 1.606.500 | 122.658 | 2.680.463 |
| m3 |
| 1.027.214 |
| 387.855 |
| 95.274 |
| 1.510.343 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.611 | 387.855 | 95.274 | 1.534.740 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.087.416 | 387.855 | 95.274 | 1.570.545 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.119.605 | 387.855 | 95.274 | 1.602.734 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.153.367 | 387.855 | 95.274 | 1.636.496 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.211.393 | 387.855 | 95.274 | 1.694.522 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.218.921 | 387.855 | 95.274 | 1.702.050 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.308.708 | 387.855 | 95.274 | 1.791.837 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 236.385 | 101.899 | 1.078.635 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 236.385 | 101.899 | 1.075.655 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 236.385 | 101.899 | 1.136.662 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 236.385 | 101.899 | 1.143.116 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 236.385 | 101.899 | 1.195.896 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 236.385 | 101.899 | 1.207.893 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 236.385 | 101.899 | 1.253.349 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 236.385 | 101.899 | 1.272.939 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 236.385 | 101.899 | 1.335.866 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 236.385 | 101.899 | 1.359.560 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 236.385 | 101.899 | 1.394.332 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 236.385 | 101.899 | 1.425.593 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 236.385 | 101.899 | 1.458.381 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 236.385 | 101.899 | 1.514.733 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 236.385 | 101.899 | 1.522.044 |
| Bê tông thủy công sàn - Chiều dày ≥30cm, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 236.385 | 101.899 | 1.609.241 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 675.564 | 126.225 | 145.315 | 947.104 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 671.781 | 126.225 | 145.315 | 943.321 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 726.991 | 126.225 | 145.315 | 998.531 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 730.413 | 126.225 | 145.315 | 1.001.953 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 781.140 | 126.225 | 145.315 | 1.052.680 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 792.036 | 126.225 | 145.315 | 1.063.576 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 831.804 | 126.225 | 145.315 | 1.103.344 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 849.485 | 126.225 | 145.315 | 1.121.025 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 886.258 | 126.225 | 145.315 | 1.157.798 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 907.150 | 126.225 | 145.315 | 1.178.690 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 958.755 | 126.225 | 145.315 | 1.230.295 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 971.129 | 126.225 | 145.315 | 1.242.669 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.018.236 | 126.225 | 145.315 | 1.289.776 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, PCB30, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.063.935 | 126.225 | 145.315 | 1.335.475 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.085.772 | 126.225 | 145.315 | 1.357.312 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, PCB40, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.207.588 | 126.225 | 145.315 | 1.479.128 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769.672 | 1.606.500 | 122.658 | 2.498.830 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766.574 | 1.606.500 | 122.658 | 2.495.732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829.996 | 1.606.500 | 122.658 | 2.559.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836.707 | 1.606.500 | 122.658 | 2.565.865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891.577 | 1.606.500 | 122.658 | 2.620.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904.049 | 1.606.500 | 122.658 | 2.633.207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951.305 | 1.606.500 | 122.658 | 2.680.463 |