Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 117.045 | 77.597 | 1.138.551 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 77.597 | 1.202.101 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 77.597 | 1.226.030 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 117.045 | 77.597 | 1.138.551 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 117.045 | 77.597 | 1.202.101 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 117.045 | 77.597 | 1.226.030 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.066.504 |
| 117.045 |
| 77.597 |
| 1.261.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 77.597 | 1.292.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 77.597 | 1.325.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 77.597 | 1.382.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 77.597 | 1.390.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 77.597 | 1.478.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 481.950 | 102.215 | 1.331.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 481.950 | 102.215 | 1.328.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 481.950 | 102.215 | 1.390.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 481.950 | 102.215 | 1.396.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 481.950 | 102.215 | 1.450.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 481.950 | 102.215 | 1.462.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 481.950 | 102.215 | 1.508.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 481.950 | 102.215 | 1.528.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 102.215 | 1.591.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 102.215 | 1.615.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 102.215 | 1.650.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 102.215 | 1.682.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 102.215 | 1.715.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 102.215 | 1.772.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 102.215 | 1.779.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 481.950 | 102.215 | 1.867.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 252.450 | 77.597 | 1.077.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 252.450 | 77.597 | 1.074.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 252.450 | 77.597 | 1.136.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 252.450 | 77.597 | 1.142.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 252.450 | 77.597 | 1.196.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 252.450 | 77.597 | 1.208.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 252.450 | 77.597 | 1.254.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 252.450 | 77.597 | 1.273.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 252.450 | 77.597 | 1.337.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 252.450 | 77.597 | 1.361.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 252.450 | 77.597 | 1.396.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 252.450 | 77.597 | 1.428.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 252.450 | 77.597 | 1.461.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 252.450 | 77.597 | 1.518.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 252.450 | 77.597 | 1.525.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 252.450 | 77.597 | 1.613.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 211.140 | 77.597 | 1.029.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 211.140 | 77.597 | 1.026.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 211.140 | 77.597 | 1.087.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 211.140 | 77.597 | 1.093.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 211.140 | 77.597 | 1.146.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 211.140 | 77.597 | 1.158.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 211.140 | 77.597 | 1.203.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 211.140 | 77.597 | 1.223.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 211.140 | 77.597 | 1.286.319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.066.504 |
| 117.045 |
| 77.597 |
| 1.261.146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 117.045 | 77.597 | 1.292.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 117.045 | 77.597 | 1.325.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 117.045 | 77.597 | 1.382.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 117.045 | 77.597 | 1.390.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 117.045 | 77.597 | 1.478.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 481.950 | 102.215 | 1.331.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 481.950 | 102.215 | 1.328.837 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 481.950 | 102.215 | 1.390.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 481.950 | 102.215 | 1.396.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 481.950 | 102.215 | 1.450.269 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 481.950 | 102.215 | 1.462.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 481.950 | 102.215 | 1.508.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 481.950 | 102.215 | 1.528.074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 481.950 | 102.215 | 1.591.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 481.950 | 102.215 | 1.615.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 481.950 | 102.215 | 1.650.669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 481.950 | 102.215 | 1.682.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 481.950 | 102.215 | 1.715.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 481.950 | 102.215 | 1.772.262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 481.950 | 102.215 | 1.779.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 481.950 | 102.215 | 1.867.705 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747.681 | 252.450 | 77.597 | 1.077.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744.672 | 252.450 | 77.597 | 1.074.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806.282 | 252.450 | 77.597 | 1.136.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812.801 | 252.450 | 77.597 | 1.142.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866.104 | 252.450 | 77.597 | 1.196.151 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878.219 | 252.450 | 77.597 | 1.208.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924.125 | 252.450 | 77.597 | 1.254.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943.909 | 252.450 | 77.597 | 1.273.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.007.459 | 252.450 | 77.597 | 1.337.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.031.388 | 252.450 | 77.597 | 1.361.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.066.504 | 252.450 | 77.597 | 1.396.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.098.074 | 252.450 | 77.597 | 1.428.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.131.187 | 252.450 | 77.597 | 1.461.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.188.097 | 252.450 | 77.597 | 1.518.144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.195.480 | 252.450 | 77.597 | 1.525.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.283.540 | 252.450 | 77.597 | 1.613.587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 211.140 | 77.597 | 1.029.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 211.140 | 77.597 | 1.026.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 211.140 | 77.597 | 1.087.115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 211.140 | 77.597 | 1.093.569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 211.140 | 77.597 | 1.146.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 211.140 | 77.597 | 1.158.346 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 211.140 | 77.597 | 1.203.802 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 211.140 | 77.597 | 1.223.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 211.140 | 77.597 | 1.286.319 |