Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 211.140 | 77.597 | 1.310.013 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 211.140 | 77.597 | 1.344.785 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 211.140 | 77.597 | 1.376.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 211.140 | 77.597 | 1.310.013 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 211.140 | 77.597 | 1.344.785 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 211.140 | 77.597 | 1.376.046 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.120.097 |
| 211.140 |
| 77.597 |
| 1.408.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 211.140 | 77.597 | 1.465.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 211.140 | 77.597 | 1.472.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 211.140 | 77.597 | 1.559.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 635.715 | 115.738 | 1.491.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 635.715 | 115.738 | 1.488.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 635.715 | 115.738 | 1.549.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 635.715 | 115.738 | 1.556.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 635.715 | 115.738 | 1.609.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 635.715 | 115.738 | 1.621.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 635.715 | 115.738 | 1.666.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 635.715 | 115.738 | 1.686.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 635.715 | 115.738 | 1.749.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 635.715 | 115.738 | 1.772.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 635.715 | 115.738 | 1.807.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 635.715 | 115.738 | 1.838.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 635.715 | 115.738 | 1.871.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 635.715 | 115.738 | 1.927.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 635.715 | 115.738 | 1.935.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 635.715 | 115.738 | 2.022.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 711.450 | 126.640 | 1.578.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 711.450 | 126.640 | 1.575.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 711.450 | 126.640 | 1.636.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 711.450 | 126.640 | 1.642.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 711.450 | 126.640 | 1.695.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 711.450 | 126.640 | 1.707.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 711.450 | 126.640 | 1.753.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 711.450 | 126.640 | 1.772.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 711.450 | 126.640 | 1.835.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 711.450 | 126.640 | 1.859.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 711.450 | 126.640 | 1.894.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 711.450 | 126.640 | 1.925.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 711.450 | 126.640 | 1.958.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 711.450 | 126.640 | 2.014.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 711.450 | 126.640 | 2.021.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 711.450 | 126.640 | 2.109.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 296.055 | 126.640 | 1.163.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 296.055 | 126.640 | 1.160.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 296.055 | 126.640 | 1.221.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 296.055 | 126.640 | 1.227.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 296.055 | 126.640 | 1.280.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 296.055 | 126.640 | 1.292.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 296.055 | 126.640 | 1.337.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 296.055 | 126.640 | 1.357.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 296.055 | 126.640 | 1.420.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 126.640 | 1.443.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 126.640 | 1.478.743 |
| m3 |
| 1.120.097 |
| 211.140 |
| 77.597 |
| 1.408.834 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 211.140 | 77.597 | 1.465.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 211.140 | 77.597 | 1.472.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 211.140 | 77.597 | 1.559.694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 635.715 | 115.738 | 1.491.804 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 635.715 | 115.738 | 1.488.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 635.715 | 115.738 | 1.549.831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 635.715 | 115.738 | 1.556.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 635.715 | 115.738 | 1.609.065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 635.715 | 115.738 | 1.621.062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 635.715 | 115.738 | 1.666.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 635.715 | 115.738 | 1.686.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 635.715 | 115.738 | 1.749.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 635.715 | 115.738 | 1.772.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 635.715 | 115.738 | 1.807.501 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 635.715 | 115.738 | 1.838.762 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 635.715 | 115.738 | 1.871.550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 635.715 | 115.738 | 1.927.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 635.715 | 115.738 | 1.935.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 635.715 | 115.738 | 2.022.410 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 711.450 | 126.640 | 1.578.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 711.450 | 126.640 | 1.575.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 711.450 | 126.640 | 1.636.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 711.450 | 126.640 | 1.642.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 711.450 | 126.640 | 1.695.702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 711.450 | 126.640 | 1.707.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 711.450 | 126.640 | 1.753.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 711.450 | 126.640 | 1.772.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 711.450 | 126.640 | 1.835.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 711.450 | 126.640 | 1.859.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 711.450 | 126.640 | 1.894.138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.087.309 | 711.450 | 126.640 | 1.925.399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.097 | 711.450 | 126.640 | 1.958.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.176.449 | 711.450 | 126.640 | 2.014.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.183.760 | 711.450 | 126.640 | 2.021.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.270.957 | 711.450 | 126.640 | 2.109.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740.351 | 296.055 | 126.640 | 1.163.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737.371 | 296.055 | 126.640 | 1.160.066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798.378 | 296.055 | 126.640 | 1.221.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804.832 | 296.055 | 126.640 | 1.227.527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857.612 | 296.055 | 126.640 | 1.280.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869.609 | 296.055 | 126.640 | 1.292.304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.065 | 296.055 | 126.640 | 1.337.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934.655 | 296.055 | 126.640 | 1.357.350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997.582 | 296.055 | 126.640 | 1.420.277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.021.276 | 296.055 | 126.640 | 1.443.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.056.048 | 296.055 | 126.640 | 1.478.743 |