Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9.534 | 22.671 | 1.110 | 33.315 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10.479 | 22.671 | 1.110 | 34.260 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12.508 | 22.671 | 1.110 | 36.289 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9.534 | 22.671 | 1.110 | 33.315 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10.479 | 22.671 | 1.110 | 34.260 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12.508 | 22.671 | 1.110 | 36.289 | |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
| 14.311 |
| 22.671 |
| 1.110 |
| 38.092 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.039 | 22.671 | 1.110 | 38.820 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.417 | 22.671 | 1.110 | 41.198 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.611 | 22.671 | 1.110 | 41.392 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20.523 | 22.671 | 1.110 | 44.304 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 20.033 | 22.671 | 1.110 | 43.814 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 13.172 | 31.141 | 1.387 | 45.700 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14.496 | 31.141 | 1.387 | 47.024 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17.336 | 31.141 | 1.387 | 49.864 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.861 | 31.141 | 1.387 | 52.389 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.879 | 31.141 | 1.387 | 53.407 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.210 | 31.141 | 1.387 | 56.738 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.479 | 31.141 | 1.387 | 57.007 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28.559 | 31.141 | 1.387 | 61.087 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27.870 | 31.141 | 1.387 | 60.398 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.753 | 29.397 | 555 | 34.705 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.249 | 29.397 | 555 | 35.201 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.307 | 29.397 | 555 | 36.259 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.252 | 29.397 | 555 | 37.204 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.630 | 29.397 | 555 | 37.582 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.875 | 29.397 | 555 | 38.827 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 8.974 | 29.397 | 555 | 38.926 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 10.498 | 29.397 | 555 | 40.450 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 10.239 | 29.397 | 555 | 40.191 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9.585 | 35.376 | 1.110 | 46.071 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10.534 | 35.376 | 1.110 | 47.020 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12.574 | 35.376 | 1.110 | 49.060 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14.385 | 35.376 | 1.110 | 50.871 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.117 | 35.376 | 1.110 | 51.603 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.507 | 35.376 | 1.110 | 53.993 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.702 | 35.376 | 1.110 | 54.188 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20.629 | 35.376 | 1.110 | 57.115 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 20.136 | 35.376 | 1.110 | 56.622 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.753 | 29.397 | 555 | 34.705 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.249 | 29.397 | 555 | 35.201 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.307 | 29.397 | 555 | 36.259 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.252 | 29.397 | 555 | 37.204 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.630 | 29.397 | 555 | 37.582 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.875 | 29.397 | 555 | 38.827 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 8.974 | 29.397 | 555 | 38.926 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 10.498 | 29.397 | 555 | 40.450 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 10.239 | 29.397 | 555 | 40.191 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 13.238 | 33.632 | 1.387 | 48.257 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14.569 | 33.632 | 1.387 | 49.588 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17.422 | 33.632 | 1.387 | 52.441 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.961 | 33.632 | 1.387 | 54.980 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.983 | 33.632 | 1.387 | 56.002 |
| 14.311 |
| 22.671 |
| 1.110 |
| 38.092 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.039 | 22.671 | 1.110 | 38.820 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.417 | 22.671 | 1.110 | 41.198 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.611 | 22.671 | 1.110 | 41.392 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20.523 | 22.671 | 1.110 | 44.304 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 20.033 | 22.671 | 1.110 | 43.814 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 13.172 | 31.141 | 1.387 | 45.700 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14.496 | 31.141 | 1.387 | 47.024 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17.336 | 31.141 | 1.387 | 49.864 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.861 | 31.141 | 1.387 | 52.389 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.879 | 31.141 | 1.387 | 53.407 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.210 | 31.141 | 1.387 | 56.738 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.479 | 31.141 | 1.387 | 57.007 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28.559 | 31.141 | 1.387 | 61.087 |
| Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 27.870 | 31.141 | 1.387 | 60.398 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.753 | 29.397 | 555 | 34.705 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.249 | 29.397 | 555 | 35.201 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.307 | 29.397 | 555 | 36.259 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.252 | 29.397 | 555 | 37.204 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.630 | 29.397 | 555 | 37.582 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.875 | 29.397 | 555 | 38.827 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 8.974 | 29.397 | 555 | 38.926 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 10.498 | 29.397 | 555 | 40.450 |
| Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 10.239 | 29.397 | 555 | 40.191 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 9.585 | 35.376 | 1.110 | 46.071 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 10.534 | 35.376 | 1.110 | 47.020 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 12.574 | 35.376 | 1.110 | 49.060 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 14.385 | 35.376 | 1.110 | 50.871 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 15.117 | 35.376 | 1.110 | 51.603 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 17.507 | 35.376 | 1.110 | 53.993 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 17.702 | 35.376 | 1.110 | 54.188 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 20.629 | 35.376 | 1.110 | 57.115 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 20.136 | 35.376 | 1.110 | 56.622 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 4.753 | 29.397 | 555 | 34.705 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 5.249 | 29.397 | 555 | 35.201 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 6.307 | 29.397 | 555 | 36.259 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 7.252 | 29.397 | 555 | 37.204 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 7.630 | 29.397 | 555 | 37.582 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 8.875 | 29.397 | 555 | 38.827 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 8.974 | 29.397 | 555 | 38.926 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 10.498 | 29.397 | 555 | 40.450 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 10.239 | 29.397 | 555 | 40.191 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 13.238 | 33.632 | 1.387 | 48.257 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 14.569 | 33.632 | 1.387 | 49.588 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 17.422 | 33.632 | 1.387 | 52.441 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 19.961 | 33.632 | 1.387 | 54.980 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20.983 | 33.632 | 1.387 | 56.002 |