Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.331 | 33.632 | 1.387 | 59.350 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.602 | 33.632 | 1.387 | 59.621 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28.702 | 33.632 | 1.387 | 63.721 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 28.009 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 24.331 | 33.632 | 1.387 | 59.350 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 24.602 | 33.632 | 1.387 | 59.621 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 28.702 | 33.632 | 1.387 | 63.721 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 28.009 |
| 33.632 |
| 1.387 |
| 63.028 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 22.501 | 378.675 | 0 | 401.176 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 36.320 | 690.085 | 0 | 726.405 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 27.144 | 99.651 | 832 | 127.627 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 35.297 | 112.108 | 832 | 148.237 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 47.054 | 39.015 | 0 | 86.069 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 48.098 | 39.015 | 0 | 87.113 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 50.325 | 39.015 | 0 | 89.340 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 52.314 | 39.015 | 0 | 91.329 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 53.109 | 39.015 | 0 | 92.124 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 55.730 | 39.015 | 0 | 94.745 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 55.938 | 39.015 | 0 | 94.953 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 59.147 | 39.015 | 0 | 98.162 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 58.602 | 39.015 | 0 | 97.617 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 71.637 | 45.900 | 0 | 117.537 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 72.689 | 45.900 | 0 | 118.589 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 74.932 | 45.900 | 0 | 120.832 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 76.935 | 45.900 | 0 | 122.835 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 77.736 | 45.900 | 0 | 123.636 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 80.376 | 45.900 | 0 | 126.276 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 80.585 | 45.900 | 0 | 126.485 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 83.818 | 45.900 | 0 | 129.718 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 83.269 | 45.900 | 0 | 129.169 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 79.892 | 44.843 | 835 | 125.570 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 80.831 | 44.843 | 835 | 126.509 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 82.881 | 44.843 | 835 | 128.559 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 84.682 | 44.843 | 835 | 130.360 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 85.424 | 44.843 | 835 | 131.102 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 87.804 | 44.843 | 835 | 133.482 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 88.009 | 44.843 | 835 | 133.687 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 90.926 | 44.843 | 835 | 136.604 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 90.443 | 44.843 | 835 | 136.121 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 81.842 | 44.843 | 835 | 127.520 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 82.781 | 44.843 | 835 | 128.459 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 84.831 | 44.843 | 835 | 130.509 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 86.633 | 44.843 | 835 | 132.311 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 87.375 | 44.843 | 835 | 133.053 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 89.754 | 44.843 | 835 | 135.432 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 89.959 | 44.843 | 835 | 135.637 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 92.876 | 44.843 | 835 | 138.554 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 92.393 | 44.843 | 835 | 138.071 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 81.802 | 42.352 | 835 | 124.989 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 82.741 | 42.352 | 835 | 125.928 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 84.791 | 42.352 | 835 | 127.978 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 86.593 | 42.352 | 835 | 129.780 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 87.335 | 42.352 | 835 | 130.522 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 89.714 | 42.352 | 835 | 132.901 |
| 33.632 |
| 1.387 |
| 63.028 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 22.501 | 378.675 | 0 | 401.176 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 36.320 | 690.085 | 0 | 726.405 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 1,5cm | m2 | 27.144 | 99.651 | 832 | 127.627 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | m2 | 35.297 | 112.108 | 832 | 148.237 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 47.054 | 39.015 | 0 | 86.069 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 48.098 | 39.015 | 0 | 87.113 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 50.325 | 39.015 | 0 | 89.340 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 52.314 | 39.015 | 0 | 91.329 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 53.109 | 39.015 | 0 | 92.124 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 55.730 | 39.015 | 0 | 94.745 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 55.938 | 39.015 | 0 | 94.953 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 59.147 | 39.015 | 0 | 98.162 |
| Lát gạch chỉ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 58.602 | 39.015 | 0 | 97.617 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB40 | m2 | 71.637 | 45.900 | 0 | 117.537 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M25, XM PCB30 | m2 | 72.689 | 45.900 | 0 | 118.589 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB40 | m2 | 74.932 | 45.900 | 0 | 120.832 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M50, XM PCB30 | m2 | 76.935 | 45.900 | 0 | 122.835 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | m2 | 77.736 | 45.900 | 0 | 123.636 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | m2 | 80.376 | 45.900 | 0 | 126.276 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB40 | m2 | 80.585 | 45.900 | 0 | 126.485 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M100, XM PCB30 | m2 | 83.818 | 45.900 | 0 | 129.718 |
| Lát gạch thẻ, vữa lót M125, XM PCB40 | m2 | 83.269 | 45.900 | 0 | 129.169 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 79.892 | 44.843 | 835 | 125.570 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 80.831 | 44.843 | 835 | 126.509 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 82.881 | 44.843 | 835 | 128.559 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 84.682 | 44.843 | 835 | 130.360 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 85.424 | 44.843 | 835 | 131.102 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 87.804 | 44.843 | 835 | 133.482 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 88.009 | 44.843 | 835 | 133.687 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 90.926 | 44.843 | 835 | 136.604 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 90.443 | 44.843 | 835 | 136.121 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 81.842 | 44.843 | 835 | 127.520 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 82.781 | 44.843 | 835 | 128.459 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 84.831 | 44.843 | 835 | 130.509 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 86.633 | 44.843 | 835 | 132.311 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 87.375 | 44.843 | 835 | 133.053 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 89.754 | 44.843 | 835 | 135.432 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 89.959 | 44.843 | 835 | 135.637 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 92.876 | 44.843 | 835 | 138.554 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 92.393 | 44.843 | 835 | 138.071 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 81.802 | 42.352 | 835 | 124.989 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 82.741 | 42.352 | 835 | 125.928 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 84.791 | 42.352 | 835 | 127.978 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 86.593 | 42.352 | 835 | 129.780 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 87.335 | 42.352 | 835 | 130.522 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 89.714 | 42.352 | 835 | 132.901 |