Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50.536 | 34.629 | 0 | 85.165 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51.497 | 34.629 | 0 | 86.126 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53.629 | 34.629 | 0 | 88.258 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50.536 | 34.629 | 0 | 85.165 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51.497 | 34.629 | 0 | 86.126 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53.629 | 34.629 | 0 | 88.258 | |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 |
| 55.482 |
| 34.629 |
| 0 |
| 90.111 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 56.261 | 34.629 | 0 | 90.890 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 58.713 | 34.629 | 0 | 93.342 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 58.936 | 34.629 | 0 | 93.565 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 61.943 | 34.629 | 0 | 96.572 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 61.454 | 34.629 | 0 | 96.083 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 168.306 | 87.195 | 4.173 | 259.674 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 169.265 | 87.195 | 4.173 | 260.633 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 171.309 | 87.195 | 4.173 | 262.677 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 173.135 | 87.195 | 4.173 | 264.503 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 173.866 | 87.195 | 4.173 | 265.234 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 176.272 | 87.195 | 4.173 | 267.640 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 176.463 | 87.195 | 4.173 | 267.831 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 179.410 | 87.195 | 4.173 | 270.778 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 178.909 | 87.195 | 4.173 | 270.277 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 168.004 | 74.738 | 4.173 | 246.915 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 168.963 | 74.738 | 4.173 | 247.874 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 171.008 | 74.738 | 4.173 | 249.919 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 172.834 | 74.738 | 4.173 | 251.745 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 173.564 | 74.738 | 4.173 | 252.475 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 175.971 | 74.738 | 4.173 | 254.882 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 176.162 | 74.738 | 4.173 | 255.073 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 179.108 | 74.738 | 4.173 | 258.019 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 178.607 | 74.738 | 4.173 | 257.518 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 200.446 | 64.773 | 4.173 | 269.392 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 201.406 | 64.773 | 4.173 | 270.352 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 203.450 | 64.773 | 4.173 | 272.396 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 205.276 | 64.773 | 4.173 | 274.222 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 206.006 | 64.773 | 4.173 | 274.952 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 208.413 | 64.773 | 4.173 | 277.359 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 208.604 | 64.773 | 4.173 | 277.550 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 211.551 | 64.773 | 4.173 | 280.497 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 211.050 | 64.773 | 4.173 | 279.996 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 260.115 | 87.195 | 4.173 | 351.483 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261.074 | 87.195 | 4.173 | 352.442 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263.118 | 87.195 | 4.173 | 354.486 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264.944 | 87.195 | 4.173 | 356.312 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265.675 | 87.195 | 4.173 | 357.043 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 268.081 | 87.195 | 4.173 | 359.449 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 268.272 | 87.195 | 4.173 | 359.640 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 271.219 | 87.195 | 4.173 | 362.587 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 270.718 | 87.195 | 4.173 | 362.086 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 259.813 | 74.738 | 4.173 | 338.724 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 260.772 | 74.738 | 4.173 | 339.683 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 262.817 | 74.738 | 4.173 | 341.728 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264.643 | 74.738 | 4.173 | 343.554 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265.373 | 74.738 | 4.173 | 344.284 |
| 55.482 |
| 34.629 |
| 0 |
| 90.111 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 56.261 | 34.629 | 0 | 90.890 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 58.713 | 34.629 | 0 | 93.342 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 58.936 | 34.629 | 0 | 93.565 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 61.943 | 34.629 | 0 | 96.572 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 61.454 | 34.629 | 0 | 96.083 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 168.306 | 87.195 | 4.173 | 259.674 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 169.265 | 87.195 | 4.173 | 260.633 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 171.309 | 87.195 | 4.173 | 262.677 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 173.135 | 87.195 | 4.173 | 264.503 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 173.866 | 87.195 | 4.173 | 265.234 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 176.272 | 87.195 | 4.173 | 267.640 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 176.463 | 87.195 | 4.173 | 267.831 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 179.410 | 87.195 | 4.173 | 270.778 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 178.909 | 87.195 | 4.173 | 270.277 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 168.004 | 74.738 | 4.173 | 246.915 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 168.963 | 74.738 | 4.173 | 247.874 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 171.008 | 74.738 | 4.173 | 249.919 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 172.834 | 74.738 | 4.173 | 251.745 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 173.564 | 74.738 | 4.173 | 252.475 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 175.971 | 74.738 | 4.173 | 254.882 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 176.162 | 74.738 | 4.173 | 255.073 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 179.108 | 74.738 | 4.173 | 258.019 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 178.607 | 74.738 | 4.173 | 257.518 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 200.446 | 64.773 | 4.173 | 269.392 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 201.406 | 64.773 | 4.173 | 270.352 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 203.450 | 64.773 | 4.173 | 272.396 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 205.276 | 64.773 | 4.173 | 274.222 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 206.006 | 64.773 | 4.173 | 274.952 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 208.413 | 64.773 | 4.173 | 277.359 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 208.604 | 64.773 | 4.173 | 277.550 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 211.551 | 64.773 | 4.173 | 280.497 |
| Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 211.050 | 64.773 | 4.173 | 279.996 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 260.115 | 87.195 | 4.173 | 351.483 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261.074 | 87.195 | 4.173 | 352.442 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263.118 | 87.195 | 4.173 | 354.486 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264.944 | 87.195 | 4.173 | 356.312 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265.675 | 87.195 | 4.173 | 357.043 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 268.081 | 87.195 | 4.173 | 359.449 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 268.272 | 87.195 | 4.173 | 359.640 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 271.219 | 87.195 | 4.173 | 362.587 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 270.718 | 87.195 | 4.173 | 362.086 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 259.813 | 74.738 | 4.173 | 338.724 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 260.772 | 74.738 | 4.173 | 339.683 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 262.817 | 74.738 | 4.173 | 341.728 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264.643 | 74.738 | 4.173 | 343.554 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265.373 | 74.738 | 4.173 | 344.284 |