Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 36.125 | 34.878 | 0 | 71.003 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 36.530 | 34.878 | 0 | 71.408 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 36.891 | 34.878 | 0 | 71.769 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 36.125 | 34.878 | 0 | 71.003 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 36.530 | 34.878 | 0 | 71.408 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 36.891 | 34.878 | 0 | 71.769 | |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB40 |
| m |
| 37.036 |
| 34.878 |
| 0 |
| 71.914 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37.513 | 34.878 | 0 | 72.391 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 37.550 | 34.878 | 0 | 72.428 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 38.134 | 34.878 | 0 | 73.012 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 38.035 | 34.878 | 0 | 72.913 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 33.132 | 114.599 | 0 | 147.731 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 33.701 | 114.599 | 0 | 148.300 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 34.916 | 114.599 | 0 | 149.515 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 36.001 | 114.599 | 0 | 150.600 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 36.435 | 114.599 | 0 | 151.034 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37.864 | 114.599 | 0 | 152.463 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 37.978 | 114.599 | 0 | 152.577 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 39.728 | 114.599 | 0 | 154.327 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 39.431 | 114.599 | 0 | 154.030 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 141.470 | 4.983 | 0 | 146.453 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 191.614 | 108.408 | 0 | 300.022 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 222.064 | 108.408 | 0 | 330.472 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 165.418 | 149.477 | 0 | 314.895 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 75.705 | 32.387 | 0 | 108.092 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 65.417 | 89.686 | 0 | 155.103 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 68.423 | 104.634 | 0 | 173.057 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 66.551 | 74.738 | 0 | 141.289 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 87.970 | 94.669 | 0 | 182.639 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 117.970 | 94.669 | 0 | 212.639 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 102.970 | 144.494 | 0 | 247.464 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 127.970 | 144.494 | 0 | 272.464 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 10.500 | 38.756 | 0 | 49.256 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 26.250 | 46.616 | 0 | 72.866 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 47.250 | 108.408 | 0 | 155.658 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 68.250 | 132.800 | 0 | 201.050 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 5.659.400 | 1.494.768 | 0 | 7.154.168 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 5.659.400 | 1.868.460 | 0 | 7.527.860 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 117.970 | 189.337 | 0 | 307.307 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 177.970 | 189.337 | 0 | 367.307 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 53.960 | 209.268 | 0 | 263.228 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 38.960 | 184.355 | 0 | 223.315 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 116.980 | 74.738 | 0 | 191.718 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 176.980 | 82.212 | 0 | 259.192 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 51.449 | 24.913 | 0 | 76.362 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 1.556 | 12.456 | 0 | 14.012 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 17.439 | 0 | 36.724 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 19.930 | 0 | 41.245 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 | 22.422 | 0 | 41.707 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 24.913 | 0 | 46.228 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 82.205 | 59.791 | 0 | 141.996 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 171.830 | 119.581 | 0 | 291.411 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 282.122 | 129.547 | 0 | 411.669 |
| m |
| 37.036 |
| 34.878 |
| 0 |
| 71.914 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37.513 | 34.878 | 0 | 72.391 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 37.550 | 34.878 | 0 | 72.428 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 38.134 | 34.878 | 0 | 73.012 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 38.035 | 34.878 | 0 | 72.913 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 33.132 | 114.599 | 0 | 147.731 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 33.701 | 114.599 | 0 | 148.300 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 34.916 | 114.599 | 0 | 149.515 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 36.001 | 114.599 | 0 | 150.600 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 36.435 | 114.599 | 0 | 151.034 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 37.864 | 114.599 | 0 | 152.463 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 37.978 | 114.599 | 0 | 152.577 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 39.728 | 114.599 | 0 | 154.327 |
| Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 39.431 | 114.599 | 0 | 154.030 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 141.470 | 4.983 | 0 | 146.453 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách âm acostic | m2 | 191.614 | 108.408 | 0 | 300.022 |
| Thi công trần gỗ dán (ván ép ) cách nhiệt sirofort | m2 | 222.064 | 108.408 | 0 | 330.472 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 165.418 | 149.477 | 0 | 314.895 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | m2 | 75.705 | 32.387 | 0 | 108.092 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 65.417 | 89.686 | 0 | 155.103 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 68.423 | 104.634 | 0 | 173.057 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 66.551 | 74.738 | 0 | 141.289 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 1,5cm | m2 | 87.970 | 94.669 | 0 | 182.639 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, dày gỗ 2cm | m2 | 117.970 | 94.669 | 0 | 212.639 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 1,5cm | m2 | 102.970 | 144.494 | 0 | 247.464 |
| Thi công vách ngăn bằng gỗ ván chống mí, dày gỗ 2cm | m2 | 127.970 | 144.494 | 0 | 272.464 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x10cm | m | 10.500 | 38.756 | 0 | 49.256 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ KT 2x20cm | m | 26.250 | 46.616 | 0 | 72.866 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | m | 47.250 | 108.408 | 0 | 155.658 |
| Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | m | 68.250 | 132.800 | 0 | 201.050 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 5.659.400 | 1.494.768 | 0 | 7.154.168 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 5.659.400 | 1.868.460 | 0 | 7.527.860 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 2cm | m2 | 117.970 | 189.337 | 0 | 307.307 |
| Thi công mặt sàn gỗ ván dày 3cm | m2 | 177.970 | 189.337 | 0 | 367.307 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 5x5cm | m2 | 53.960 | 209.268 | 0 | 263.228 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm - Lỗ 10x10cm | m2 | 38.960 | 184.355 | 0 | 223.315 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | m2 | 116.980 | 74.738 | 0 | 191.718 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 3cm | m2 | 176.980 | 82.212 | 0 | 259.192 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 51.449 | 24.913 | 0 | 76.362 |
| Dán Foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng =3cm | m | 1.556 | 12.456 | 0 | 14.012 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 19.285 | 17.439 | 0 | 36.724 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 21.315 | 19.930 | 0 | 41.245 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 19.285 | 22.422 | 0 | 41.707 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 21.315 | 24.913 | 0 | 46.228 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 82.205 | 59.791 | 0 | 141.996 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp | m2 | 171.830 | 119.581 | 0 | 291.411 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 2 lớp | m2 | 282.122 | 129.547 | 0 | 411.669 |