Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 176.356 | 0 | 176.356 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 256.180 | 0 | 256.180 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 389.840 | 0 | 389.840 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 176.356 | 0 | 176.356 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 256.180 | 0 | 256.180 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 389.840 | 0 | 389.840 | |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 |
| 0 |
| 141.085 |
| 0 |
| 141.085 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 194.920 | 0 | 194.920 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 276.601 | 0 | 276.601 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 413.973 | 0 | 413.973 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 85.393 | 0 | 85.393 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 116.952 | 0 | 116.952 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 180.069 | 0 | 180.069 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 271.031 | 0 | 271.031 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 92.819 | 0 | 92.819 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 126.234 | 0 | 126.234 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 189.351 | 0 | 189.351 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 282.170 | 0 | 282.170 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 100.245 | 0 | 100.245 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 135.516 | 0 | 135.516 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 297.021 | 0 | 297.021 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 111.383 | 0 | 111.383 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 148.510 | 0 | 148.510 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 215.340 | 0 | 215.340 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 315.585 | 0 | 315.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 141.085 | 0 | 141.085 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 220.909 | 0 | 220.909 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 352.712 | 0 | 352.712 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 575.478 | 0 | 575.478 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 293.308 | 0 | 293.308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 434.393 | 0 | 434.393 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 668.297 | 0 | 668.297 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 92.819 | 0 | 92.819 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 142.941 | 0 | 142.941 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 232.048 | 0 | 232.048 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371.276 | 0 | 371.276 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 131.803 | 0 | 131.803 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 193.064 | 0 | 193.064 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 280.313 | 0 | 280.313 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 434.393 | 0 | 434.393 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 135.516 | 0 | 135.516 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 300.734 | 0 | 300.734 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 458.526 | 0 | 458.526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 113.239 | 0 | 113.239 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 168.931 | 0 | 168.931 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 250.611 | 0 | 250.611 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382.414 | 0 | 382.414 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 126.234 | 0 | 126.234 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 174.500 | 0 | 174.500 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 254.324 | 0 | 254.324 |
| 0 |
| 141.085 |
| 0 |
| 141.085 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 194.920 | 0 | 194.920 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 276.601 | 0 | 276.601 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 413.973 | 0 | 413.973 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 85.393 | 0 | 85.393 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 116.952 | 0 | 116.952 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 180.069 | 0 | 180.069 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 271.031 | 0 | 271.031 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 92.819 | 0 | 92.819 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 126.234 | 0 | 126.234 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 189.351 | 0 | 189.351 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 282.170 | 0 | 282.170 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 100.245 | 0 | 100.245 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 135.516 | 0 | 135.516 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 297.021 | 0 | 297.021 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 111.383 | 0 | 111.383 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 148.510 | 0 | 148.510 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 215.340 | 0 | 215.340 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 315.585 | 0 | 315.585 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 141.085 | 0 | 141.085 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 220.909 | 0 | 220.909 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 352.712 | 0 | 352.712 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 575.478 | 0 | 575.478 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 293.308 | 0 | 293.308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 434.393 | 0 | 434.393 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 668.297 | 0 | 668.297 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 92.819 | 0 | 92.819 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 142.941 | 0 | 142.941 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 232.048 | 0 | 232.048 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 371.276 | 0 | 371.276 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 131.803 | 0 | 131.803 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 193.064 | 0 | 193.064 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 280.313 | 0 | 280.313 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 434.393 | 0 | 434.393 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 135.516 | 0 | 135.516 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 202.345 | 0 | 202.345 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 300.734 | 0 | 300.734 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 458.526 | 0 | 458.526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 113.239 | 0 | 113.239 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 168.931 | 0 | 168.931 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 250.611 | 0 | 250.611 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 382.414 | 0 | 382.414 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 126.234 | 0 | 126.234 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 174.500 | 0 | 174.500 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 254.324 | 0 | 254.324 |