Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 695.385 | 9.990 | 3.874.613 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 695.385 | 9.990 | 3.882.414 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 695.385 | 9.990 | 3.908.956 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 695.385 | 9.990 | 3.874.613 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 695.385 | 9.990 | 3.882.414 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 695.385 | 9.990 | 3.908.956 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 3.206.132 |
| 695.385 |
| 9.990 |
| 3.911.507 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 695.385 | 9.990 | 3.944.903 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 695.385 | 9.990 | 3.938.362 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 695.385 | 9.990 | 3.976.601 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 695.385 | 9.990 | 3.963.530 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.273.050 | 759.645 | 9.990 | 4.042.685 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.284.630 | 759.645 | 9.990 | 4.054.265 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.306.697 | 759.645 | 9.990 | 4.076.332 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.327.699 | 759.645 | 9.990 | 4.097.334 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.335.891 | 759.645 | 9.990 | 4.105.526 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.363.760 | 759.645 | 9.990 | 4.133.395 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.366.439 | 759.645 | 9.990 | 4.136.074 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.401.504 | 759.645 | 9.990 | 4.171.139 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.394.636 | 759.645 | 9.990 | 4.164.271 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.434.788 | 759.645 | 9.990 | 4.204.423 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.421.063 | 759.645 | 9.990 | 4.190.698 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.117.191 | 621.945 | 9.990 | 3.749.126 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.128.219 | 621.945 | 9.990 | 3.760.154 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.149.235 | 621.945 | 9.990 | 3.781.170 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 621.945 | 9.990 | 3.801.173 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 621.945 | 9.990 | 3.808.974 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 621.945 | 9.990 | 3.835.516 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.206.132 | 621.945 | 9.990 | 3.838.067 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 621.945 | 9.990 | 3.871.463 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 621.945 | 9.990 | 3.864.922 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 621.945 | 9.990 | 3.903.161 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 621.945 | 9.990 | 3.890.090 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.273.050 | 693.090 | 9.990 | 3.976.130 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.284.630 | 693.090 | 9.990 | 3.987.710 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.306.697 | 693.090 | 9.990 | 4.009.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.327.699 | 693.090 | 9.990 | 4.030.779 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.335.891 | 693.090 | 9.990 | 4.038.971 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.363.760 | 693.090 | 9.990 | 4.066.840 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.366.439 | 693.090 | 9.990 | 4.069.519 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.401.504 | 693.090 | 9.990 | 4.104.584 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.394.636 | 693.090 | 9.990 | 4.097.716 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.434.788 | 693.090 | 9.990 | 4.137.868 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.421.063 | 693.090 | 9.990 | 4.124.143 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.117.191 | 621.945 | 9.990 | 3.749.126 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.128.219 | 621.945 | 9.990 | 3.760.154 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.149.235 | 621.945 | 9.990 | 3.781.170 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 621.945 | 9.990 | 3.801.173 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 621.945 | 9.990 | 3.808.974 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 621.945 | 9.990 | 3.835.516 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.206.132 | 621.945 | 9.990 | 3.838.067 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 621.945 | 9.990 | 3.871.463 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 621.945 | 9.990 | 3.864.922 |
| m3 |
| 3.206.132 |
| 695.385 |
| 9.990 |
| 3.911.507 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 695.385 | 9.990 | 3.944.903 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 695.385 | 9.990 | 3.938.362 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 695.385 | 9.990 | 3.976.601 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 695.385 | 9.990 | 3.963.530 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.273.050 | 759.645 | 9.990 | 4.042.685 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.284.630 | 759.645 | 9.990 | 4.054.265 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.306.697 | 759.645 | 9.990 | 4.076.332 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.327.699 | 759.645 | 9.990 | 4.097.334 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.335.891 | 759.645 | 9.990 | 4.105.526 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.363.760 | 759.645 | 9.990 | 4.133.395 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.366.439 | 759.645 | 9.990 | 4.136.074 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.401.504 | 759.645 | 9.990 | 4.171.139 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.394.636 | 759.645 | 9.990 | 4.164.271 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.434.788 | 759.645 | 9.990 | 4.204.423 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.421.063 | 759.645 | 9.990 | 4.190.698 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.117.191 | 621.945 | 9.990 | 3.749.126 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.128.219 | 621.945 | 9.990 | 3.760.154 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.149.235 | 621.945 | 9.990 | 3.781.170 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 621.945 | 9.990 | 3.801.173 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 621.945 | 9.990 | 3.808.974 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 621.945 | 9.990 | 3.835.516 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.206.132 | 621.945 | 9.990 | 3.838.067 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 621.945 | 9.990 | 3.871.463 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 621.945 | 9.990 | 3.864.922 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 621.945 | 9.990 | 3.903.161 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 621.945 | 9.990 | 3.890.090 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.273.050 | 693.090 | 9.990 | 3.976.130 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.284.630 | 693.090 | 9.990 | 3.987.710 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.306.697 | 693.090 | 9.990 | 4.009.777 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.327.699 | 693.090 | 9.990 | 4.030.779 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.335.891 | 693.090 | 9.990 | 4.038.971 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.363.760 | 693.090 | 9.990 | 4.066.840 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.366.439 | 693.090 | 9.990 | 4.069.519 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.401.504 | 693.090 | 9.990 | 4.104.584 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.394.636 | 693.090 | 9.990 | 4.097.716 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.434.788 | 693.090 | 9.990 | 4.137.868 |
| Xây tường bằng đá chẻ 10x10x20cm - Chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.421.063 | 693.090 | 9.990 | 4.124.143 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.117.191 | 621.945 | 9.990 | 3.749.126 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.128.219 | 621.945 | 9.990 | 3.760.154 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.149.235 | 621.945 | 9.990 | 3.781.170 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.169.238 | 621.945 | 9.990 | 3.801.173 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.177.039 | 621.945 | 9.990 | 3.808.974 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.203.581 | 621.945 | 9.990 | 3.835.516 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.206.132 | 621.945 | 9.990 | 3.838.067 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.239.528 | 621.945 | 9.990 | 3.871.463 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.232.987 | 621.945 | 9.990 | 3.864.922 |