Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 621.945 | 9.990 | 3.903.161 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 621.945 | 9.990 | 3.890.090 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.276.802 | 693.090 | 10.267 | 3.980.159 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.271.226 | 621.945 | 9.990 | 3.903.161 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.258.155 | 621.945 | 9.990 | 3.890.090 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.276.802 | 693.090 | 10.267 | 3.980.159 | |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 3.288.767 |
| 693.090 |
| 10.267 |
| 3.992.124 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.311.570 | 693.090 | 10.267 | 4.014.927 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.333.273 | 693.090 | 10.267 | 4.036.630 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.341.737 | 693.090 | 10.267 | 4.045.094 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.370.535 | 693.090 | 10.267 | 4.073.892 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.373.303 | 693.090 | 10.267 | 4.076.660 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.409.537 | 693.090 | 10.267 | 4.112.894 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.402.441 | 693.090 | 10.267 | 4.105.798 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.443.930 | 693.090 | 10.267 | 4.147.287 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.429.748 | 693.090 | 10.267 | 4.133.105 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.129.802 | 1.005.210 | 10.267 | 4.145.279 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.141.767 | 1.005.210 | 10.267 | 4.157.244 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.164.570 | 1.005.210 | 10.267 | 4.180.047 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.186.273 | 1.005.210 | 10.267 | 4.201.750 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.194.737 | 1.005.210 | 10.267 | 4.210.214 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.223.535 | 1.005.210 | 10.267 | 4.239.012 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.226.303 | 1.005.210 | 10.267 | 4.241.780 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.262.537 | 1.005.210 | 10.267 | 4.278.014 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.255.441 | 1.005.210 | 10.267 | 4.270.918 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.296.930 | 1.005.210 | 10.267 | 4.312.407 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.282.748 | 1.005.210 | 10.267 | 4.298.225 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 627.140 | 309.825 | 9.435 | 946.400 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 637.432 | 309.825 | 9.435 | 956.692 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.048 | 309.825 | 9.435 | 976.308 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 675.717 | 309.825 | 9.435 | 994.977 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.998 | 309.825 | 9.435 | 1.002.258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 707.771 | 309.825 | 9.435 | 1.027.031 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 710.152 | 309.825 | 9.435 | 1.029.412 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 741.321 | 309.825 | 9.435 | 1.060.581 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 735.216 | 309.825 | 9.435 | 1.054.476 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 770.906 | 309.825 | 9.435 | 1.090.166 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 758.707 | 309.825 | 9.435 | 1.077.967 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 638.468 | 332.775 | 9.712 | 980.955 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 649.128 | 332.775 | 9.712 | 991.615 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 669.444 | 332.775 | 9.712 | 1.011.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 688.780 | 332.775 | 9.712 | 1.031.267 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 696.321 | 332.775 | 9.712 | 1.038.808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 721.978 | 332.775 | 9.712 | 1.064.465 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 724.444 | 332.775 | 9.712 | 1.066.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.727 | 332.775 | 9.712 | 1.099.214 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 750.404 | 332.775 | 9.712 | 1.092.891 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 787.369 | 332.775 | 9.712 | 1.129.856 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 774.733 | 332.775 | 9.712 | 1.117.220 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 670.391 | 355.725 | 9.712 | 1.035.828 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 681.584 | 355.725 | 9.712 | 1.047.021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.916 | 355.725 | 9.712 | 1.068.353 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.219 | 355.725 | 9.712 | 1.088.656 |
| m3 |
| 3.288.767 |
| 693.090 |
| 10.267 |
| 3.992.124 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.311.570 | 693.090 | 10.267 | 4.014.927 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.333.273 | 693.090 | 10.267 | 4.036.630 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.341.737 | 693.090 | 10.267 | 4.045.094 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.370.535 | 693.090 | 10.267 | 4.073.892 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.373.303 | 693.090 | 10.267 | 4.076.660 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.409.537 | 693.090 | 10.267 | 4.112.894 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.402.441 | 693.090 | 10.267 | 4.105.798 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.443.930 | 693.090 | 10.267 | 4.147.287 |
| Xây gối đỡ ống bằng đá chẻ 10x10x20cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.429.748 | 693.090 | 10.267 | 4.133.105 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 3.129.802 | 1.005.210 | 10.267 | 4.145.279 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 3.141.767 | 1.005.210 | 10.267 | 4.157.244 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 3.164.570 | 1.005.210 | 10.267 | 4.180.047 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 3.186.273 | 1.005.210 | 10.267 | 4.201.750 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3.194.737 | 1.005.210 | 10.267 | 4.210.214 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 3.223.535 | 1.005.210 | 10.267 | 4.239.012 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 3.226.303 | 1.005.210 | 10.267 | 4.241.780 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 3.262.537 | 1.005.210 | 10.267 | 4.278.014 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 3.255.441 | 1.005.210 | 10.267 | 4.270.918 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 3.296.930 | 1.005.210 | 10.267 | 4.312.407 |
| Xây trụ, cột bằng đá chẻ 10x10x20cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 3.282.748 | 1.005.210 | 10.267 | 4.298.225 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 627.140 | 309.825 | 9.435 | 946.400 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 637.432 | 309.825 | 9.435 | 956.692 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 657.048 | 309.825 | 9.435 | 976.308 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 675.717 | 309.825 | 9.435 | 994.977 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.998 | 309.825 | 9.435 | 1.002.258 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 707.771 | 309.825 | 9.435 | 1.027.031 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 710.152 | 309.825 | 9.435 | 1.029.412 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 741.321 | 309.825 | 9.435 | 1.060.581 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 735.216 | 309.825 | 9.435 | 1.054.476 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 770.906 | 309.825 | 9.435 | 1.090.166 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 758.707 | 309.825 | 9.435 | 1.077.967 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 638.468 | 332.775 | 9.712 | 980.955 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 649.128 | 332.775 | 9.712 | 991.615 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 669.444 | 332.775 | 9.712 | 1.011.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 688.780 | 332.775 | 9.712 | 1.031.267 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 696.321 | 332.775 | 9.712 | 1.038.808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 721.978 | 332.775 | 9.712 | 1.064.465 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 724.444 | 332.775 | 9.712 | 1.066.931 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 756.727 | 332.775 | 9.712 | 1.099.214 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 750.404 | 332.775 | 9.712 | 1.092.891 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 787.369 | 332.775 | 9.712 | 1.129.856 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 774.733 | 332.775 | 9.712 | 1.117.220 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 670.391 | 355.725 | 9.712 | 1.035.828 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 681.584 | 355.725 | 9.712 | 1.047.021 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 702.916 | 355.725 | 9.712 | 1.068.353 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 723.219 | 355.725 | 9.712 | 1.088.656 |