Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.126.777 | 1.009.800 | 105.293 | 2.241.870 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.164.764 | 1.009.800 | 105.293 | 2.279.857 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.158.305 | 1.009.800 | 105.293 | 2.273.398 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.126.777 | 1.009.800 | 105.293 | 2.241.870 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.164.764 | 1.009.800 | 105.293 | 2.279.857 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.158.305 | 1.009.800 | 105.293 | 2.273.398 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1.021.618 |
| 1.055.700 |
| 157.800 |
| 2.235.118 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.033.982 | 1.055.700 | 157.800 | 2.247.482 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.060.340 | 1.055.700 | 157.800 | 2.273.840 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.083.877 | 1.055.700 | 157.800 | 2.297.377 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.093.292 | 1.055.700 | 157.800 | 2.306.792 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.124.319 | 1.055.700 | 157.800 | 2.337.819 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.126.777 | 1.055.700 | 157.800 | 2.340.277 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.164.764 | 1.055.700 | 157.800 | 2.378.264 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.158.305 | 1.055.700 | 157.800 | 2.371.805 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.074.328 | 784.890 | 11.100 | 1.870.318 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.088.353 | 784.890 | 11.100 | 1.884.343 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.118.255 | 784.890 | 11.100 | 1.914.245 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.144.955 | 784.890 | 11.100 | 1.940.945 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.155.635 | 784.890 | 11.100 | 1.951.625 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.190.832 | 784.890 | 11.100 | 1.986.822 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.193.621 | 784.890 | 11.100 | 1.989.611 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.236.714 | 784.890 | 11.100 | 2.032.704 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.229.387 | 784.890 | 11.100 | 2.025.377 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.082.004 | 1.055.700 | 11.932 | 2.149.636 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.096.830 | 1.055.700 | 11.932 | 2.164.462 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.128.440 | 1.055.700 | 11.932 | 2.196.072 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.156.667 | 1.055.700 | 11.932 | 2.224.299 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.167.957 | 1.055.700 | 11.932 | 2.235.589 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.205.165 | 1.055.700 | 11.932 | 2.272.797 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.208.113 | 1.055.700 | 11.932 | 2.275.745 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.253.669 | 1.055.700 | 11.932 | 2.321.301 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.245.923 | 1.055.700 | 11.932 | 2.313.555 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 908.820 | 9.990 | 1.980.498 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 908.820 | 9.990 | 1.992.463 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 908.820 | 9.990 | 2.017.971 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 908.820 | 9.990 | 2.040.749 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 908.820 | 9.990 | 2.049.860 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 908.820 | 9.990 | 2.079.886 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 908.820 | 9.990 | 2.082.265 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 908.820 | 9.990 | 2.119.027 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 908.820 | 9.990 | 2.112.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.009.800 | 55.602 | 2.127.090 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.009.800 | 55.602 | 2.139.055 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.009.800 | 55.602 | 2.164.563 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.009.800 | 55.602 | 2.187.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.009.800 | 55.602 | 2.196.452 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 1.009.800 | 55.602 | 2.226.478 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.009.800 | 55.602 | 2.228.857 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.009.800 | 55.602 | 2.265.619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.009.800 | 55.602 | 2.259.368 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.110.780 | 105.016 | 2.277.484 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.110.780 | 105.016 | 2.289.449 |
| m3 |
| 1.021.618 |
| 1.055.700 |
| 157.800 |
| 2.235.118 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.033.982 | 1.055.700 | 157.800 | 2.247.482 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.060.340 | 1.055.700 | 157.800 | 2.273.840 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.083.877 | 1.055.700 | 157.800 | 2.297.377 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.093.292 | 1.055.700 | 157.800 | 2.306.792 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.124.319 | 1.055.700 | 157.800 | 2.337.819 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.126.777 | 1.055.700 | 157.800 | 2.340.277 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.164.764 | 1.055.700 | 157.800 | 2.378.264 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.158.305 | 1.055.700 | 157.800 | 2.371.805 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.074.328 | 784.890 | 11.100 | 1.870.318 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.088.353 | 784.890 | 11.100 | 1.884.343 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.118.255 | 784.890 | 11.100 | 1.914.245 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.144.955 | 784.890 | 11.100 | 1.940.945 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.155.635 | 784.890 | 11.100 | 1.951.625 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.190.832 | 784.890 | 11.100 | 1.986.822 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.193.621 | 784.890 | 11.100 | 1.989.611 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.236.714 | 784.890 | 11.100 | 2.032.704 |
| Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.229.387 | 784.890 | 11.100 | 2.025.377 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.082.004 | 1.055.700 | 11.932 | 2.149.636 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.096.830 | 1.055.700 | 11.932 | 2.164.462 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.128.440 | 1.055.700 | 11.932 | 2.196.072 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.156.667 | 1.055.700 | 11.932 | 2.224.299 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.167.957 | 1.055.700 | 11.932 | 2.235.589 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.205.165 | 1.055.700 | 11.932 | 2.272.797 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.208.113 | 1.055.700 | 11.932 | 2.275.745 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.253.669 | 1.055.700 | 11.932 | 2.321.301 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.245.923 | 1.055.700 | 11.932 | 2.313.555 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 908.820 | 9.990 | 1.980.498 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 908.820 | 9.990 | 1.992.463 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 908.820 | 9.990 | 2.017.971 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 908.820 | 9.990 | 2.040.749 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 908.820 | 9.990 | 2.049.860 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 908.820 | 9.990 | 2.079.886 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 908.820 | 9.990 | 2.082.265 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 908.820 | 9.990 | 2.119.027 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 908.820 | 9.990 | 2.112.776 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.009.800 | 55.602 | 2.127.090 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.009.800 | 55.602 | 2.139.055 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.009.800 | 55.602 | 2.164.563 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.009.800 | 55.602 | 2.187.341 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.009.800 | 55.602 | 2.196.452 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 1.009.800 | 55.602 | 2.226.478 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.009.800 | 55.602 | 2.228.857 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.009.800 | 55.602 | 2.265.619 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.009.800 | 55.602 | 2.259.368 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.110.780 | 105.016 | 2.277.484 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.110.780 | 105.016 | 2.289.449 |