Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.110.780 | 105.016 | 2.314.957 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.110.780 | 105.016 | 2.337.735 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.110.780 | 105.016 | 2.346.846 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.110.780 | 105.016 | 2.314.957 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.110.780 | 105.016 | 2.337.735 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.110.780 | 105.016 | 2.346.846 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 1.161.076 |
| 1.110.780 |
| 105.016 |
| 2.376.872 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.110.780 | 105.016 | 2.379.251 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.110.780 | 105.016 | 2.416.013 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.110.780 | 105.016 | 2.409.762 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.161.270 | 157.522 | 2.380.480 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.161.270 | 157.522 | 2.392.445 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.161.270 | 157.522 | 2.417.953 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.161.270 | 157.522 | 2.440.731 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.161.270 | 157.522 | 2.449.842 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 1.161.270 | 157.522 | 2.479.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.161.270 | 157.522 | 2.482.247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.161.270 | 157.522 | 2.519.009 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.161.270 | 157.522 | 2.512.758 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.561 | 383.265 | 10.267 | 1.538.093 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.156.450 | 383.265 | 10.267 | 1.549.982 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.181.796 | 383.265 | 10.267 | 1.575.328 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.204.429 | 383.265 | 10.267 | 1.597.961 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.213.482 | 383.265 | 10.267 | 1.607.014 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.243.317 | 383.265 | 10.267 | 1.636.849 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.245.681 | 383.265 | 10.267 | 1.639.213 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.282.210 | 383.265 | 10.267 | 1.675.742 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.275.998 | 383.265 | 10.267 | 1.669.530 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.131.318 | 337.365 | 10.822 | 1.479.505 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.143.776 | 337.365 | 10.822 | 1.491.963 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.337 | 337.365 | 10.822 | 1.518.524 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.194.055 | 337.365 | 10.822 | 1.542.242 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.203.542 | 337.365 | 10.822 | 1.551.729 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.234.807 | 337.365 | 10.822 | 1.582.994 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.237.284 | 337.365 | 10.822 | 1.585.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.275.563 | 337.365 | 10.822 | 1.623.750 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.269.054 | 337.365 | 10.822 | 1.617.241 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.240.077 | 564.570 | 9.157 | 1.813.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.250.287 | 564.570 | 9.157 | 1.824.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.272.054 | 564.570 | 9.157 | 1.845.781 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.291.491 | 564.570 | 9.157 | 1.865.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.299.266 | 564.570 | 9.157 | 1.872.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.324.888 | 564.570 | 9.157 | 1.898.615 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.326.918 | 564.570 | 9.157 | 1.900.645 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.288 | 564.570 | 9.157 | 1.932.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.954 | 564.570 | 9.157 | 1.926.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.240.077 | 624.240 | 54.770 | 1.919.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.250.287 | 624.240 | 54.770 | 1.929.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.272.054 | 624.240 | 54.770 | 1.951.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.291.491 | 624.240 | 54.770 | 1.970.501 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.299.266 | 624.240 | 54.770 | 1.978.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.324.888 | 624.240 | 54.770 | 2.003.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.326.918 | 624.240 | 54.770 | 2.005.928 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 1.161.076 |
| 1.110.780 |
| 105.016 |
| 2.376.872 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.110.780 | 105.016 | 2.379.251 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.110.780 | 105.016 | 2.416.013 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.110.780 | 105.016 | 2.409.762 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.061.688 | 1.161.270 | 157.522 | 2.380.480 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.073.653 | 1.161.270 | 157.522 | 2.392.445 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.099.161 | 1.161.270 | 157.522 | 2.417.953 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.121.939 | 1.161.270 | 157.522 | 2.440.731 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.131.050 | 1.161.270 | 157.522 | 2.449.842 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.161.076 | 1.161.270 | 157.522 | 2.479.868 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.163.455 | 1.161.270 | 157.522 | 2.482.247 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.200.217 | 1.161.270 | 157.522 | 2.519.009 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.193.966 | 1.161.270 | 157.522 | 2.512.758 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.561 | 383.265 | 10.267 | 1.538.093 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.156.450 | 383.265 | 10.267 | 1.549.982 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.181.796 | 383.265 | 10.267 | 1.575.328 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.204.429 | 383.265 | 10.267 | 1.597.961 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.213.482 | 383.265 | 10.267 | 1.607.014 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.243.317 | 383.265 | 10.267 | 1.636.849 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.245.681 | 383.265 | 10.267 | 1.639.213 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.282.210 | 383.265 | 10.267 | 1.675.742 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.275.998 | 383.265 | 10.267 | 1.669.530 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.131.318 | 337.365 | 10.822 | 1.479.505 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.143.776 | 337.365 | 10.822 | 1.491.963 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.337 | 337.365 | 10.822 | 1.518.524 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.194.055 | 337.365 | 10.822 | 1.542.242 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.203.542 | 337.365 | 10.822 | 1.551.729 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.234.807 | 337.365 | 10.822 | 1.582.994 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.237.284 | 337.365 | 10.822 | 1.585.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.275.563 | 337.365 | 10.822 | 1.623.750 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.269.054 | 337.365 | 10.822 | 1.617.241 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.240.077 | 564.570 | 9.157 | 1.813.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.250.287 | 564.570 | 9.157 | 1.824.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.272.054 | 564.570 | 9.157 | 1.845.781 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.291.491 | 564.570 | 9.157 | 1.865.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.299.266 | 564.570 | 9.157 | 1.872.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.324.888 | 564.570 | 9.157 | 1.898.615 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.326.918 | 564.570 | 9.157 | 1.900.645 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.358.288 | 564.570 | 9.157 | 1.932.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.352.954 | 564.570 | 9.157 | 1.926.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.240.077 | 624.240 | 54.770 | 1.919.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.250.287 | 624.240 | 54.770 | 1.929.297 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.272.054 | 624.240 | 54.770 | 1.951.064 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.291.491 | 624.240 | 54.770 | 1.970.501 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.299.266 | 624.240 | 54.770 | 1.978.276 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.324.888 | 624.240 | 54.770 | 2.003.898 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.326.918 | 624.240 | 54.770 | 2.005.928 |