Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 855.791 | 1.855.235 | 2.711.026 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 961.605 | 2.150.997 | 3.112.602 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 542.063 | 931.791 | 1.473.854 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 855.791 | 1.855.235 | 2.711.026 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 961.605 | 2.150.997 | 3.112.602 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 542.063 | 931.791 | 1.473.854 | |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 |
| 0 |
| 705.424 |
| 1.096.919 |
| 1.802.343 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 829.802 | 1.533.327 | 2.363.129 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 920.764 | 1.778.070 | 2.698.834 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 536.494 | 952.422 | 1.488.916 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 696.143 | 1.109.149 | 1.805.292 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 818.664 | 1.289.989 | 2.108.653 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 907.770 | 1.760.172 | 2.667.942 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 530.925 | 1.020.687 | 1.551.612 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 692.430 | 1.160.781 | 1.853.211 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 813.094 | 1.370.923 | 2.184.017 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 898.488 | 1.981.333 | 2.879.821 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 527.212 | 1.035.135 | 1.562.347 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 686.861 | 1.256.485 | 1.943.346 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 805.669 | 1.581.999 | 2.387.668 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 889.206 | 2.259.069 | 3.148.275 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 319.297 | 887.561 | 1.206.858 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 393.553 | 1.043.842 | 1.437.395 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 506.792 | 1.321.020 | 1.827.812 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 731.414 | 1.692.557 | 2.423.971 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 313.728 | 908.216 | 1.221.944 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 384.271 | 1.056.907 | 1.441.178 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 495.653 | 1.229.709 | 1.725.362 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 718.419 | 1.675.780 | 2.394.199 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 308.159 | 980.660 | 1.288.819 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 380.558 | 1.105.744 | 1.486.302 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 490.084 | 1.305.879 | 1.795.963 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 709.137 | 1.886.269 | 2.595.406 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 304.446 | 970.032 | 1.274.478 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.204.403 | 1.579.392 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 482.659 | 1.523.407 | 2.006.066 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 699.855 | 2.200.476 | 2.900.331 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 207.915 | 891.917 | 1.099.832 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 274.744 | 1.059.479 | 1.334.223 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 334.148 | 1.336.994 | 1.671.142 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 510.505 | 1.721.851 | 2.232.356 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 202.345 | 896.363 | 1.098.708 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 265.462 | 1.049.780 | 1.315.242 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 323.010 | 1.218.917 | 1.541.927 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 497.510 | 1.666.404 | 2.163.914 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 196.776 | 919.643 | 1.116.419 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 261.750 | 1.084.429 | 1.346.179 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 317.441 | 1.277.945 | 1.595.386 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 488.228 | 1.846.870 | 2.335.098 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 193.064 | 934.082 | 1.127.146 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 256.180 | 1.161.508 | 1.417.688 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 310.015 | 1.473.568 | 1.783.583 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 478.946 | 2.127.925 | 2.606.871 |
| 0 |
| 705.424 |
| 1.096.919 |
| 1.802.343 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 829.802 | 1.533.327 | 2.363.129 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 920.764 | 1.778.070 | 2.698.834 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 536.494 | 952.422 | 1.488.916 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 696.143 | 1.109.149 | 1.805.292 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 818.664 | 1.289.989 | 2.108.653 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 907.770 | 1.760.172 | 2.667.942 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 530.925 | 1.020.687 | 1.551.612 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 692.430 | 1.160.781 | 1.853.211 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 813.094 | 1.370.923 | 2.184.017 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 898.488 | 1.981.333 | 2.879.821 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 527.212 | 1.035.135 | 1.562.347 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 686.861 | 1.256.485 | 1.943.346 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 805.669 | 1.581.999 | 2.387.668 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 889.206 | 2.259.069 | 3.148.275 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 319.297 | 887.561 | 1.206.858 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 393.553 | 1.043.842 | 1.437.395 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 506.792 | 1.321.020 | 1.827.812 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 731.414 | 1.692.557 | 2.423.971 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 313.728 | 908.216 | 1.221.944 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 384.271 | 1.056.907 | 1.441.178 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 495.653 | 1.229.709 | 1.725.362 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 718.419 | 1.675.780 | 2.394.199 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 308.159 | 980.660 | 1.288.819 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 380.558 | 1.105.744 | 1.486.302 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 490.084 | 1.305.879 | 1.795.963 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 709.137 | 1.886.269 | 2.595.406 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 304.446 | 970.032 | 1.274.478 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 374.989 | 1.204.403 | 1.579.392 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 482.659 | 1.523.407 | 2.006.066 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 699.855 | 2.200.476 | 2.900.331 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 207.915 | 891.917 | 1.099.832 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 274.744 | 1.059.479 | 1.334.223 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 334.148 | 1.336.994 | 1.671.142 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 510.505 | 1.721.851 | 2.232.356 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 202.345 | 896.363 | 1.098.708 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 265.462 | 1.049.780 | 1.315.242 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 323.010 | 1.218.917 | 1.541.927 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 497.510 | 1.666.404 | 2.163.914 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 196.776 | 919.643 | 1.116.419 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 261.750 | 1.084.429 | 1.346.179 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 317.441 | 1.277.945 | 1.595.386 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 488.228 | 1.846.870 | 2.335.098 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 193.064 | 934.082 | 1.127.146 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 256.180 | 1.161.508 | 1.417.688 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 310.015 | 1.473.568 | 1.783.583 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 478.946 | 2.127.925 | 2.606.871 |